Máy bơm chìm Ebara 65DL 518A (SD) được thiết kế cho các hệ thống bơm và xử lý nước thải cần công suất lớn, lưu lượng cao và khả năng vận chuyển nước qua đường ống có yêu cầu về cột áp. Với công suất 18.5kW – 25HP, lưu lượng 6–90m³/h và cột áp 46–31m, model phù hợp để xem xét cho trạm bơm, nhà máy, khu sản xuất, công trình và hệ thống thu gom nước thải. Thiết kế dạng bơm chìm cho phép đặt trực tiếp trong hố thu hoặc bể chứa, thuận tiện cho các hệ thống thoát nước và xử lý nước thải quy mô lớn.

Máy bơm chìm chuyên xử lý nước thải Ebara 65DL 518A (SD) là gì?
Ebara 65DL 518A (SD) là máy bơm chìm được thiết kế cho các hệ thống xử lý, thu gom và thoát nước thải. Model sử dụng động cơ công suất 18.5kW (25HP), điện áp 380V, đáp ứng nhu cầu vận chuyển nước với lưu lượng từ 6 đến 90m³/h. Với dải cột áp 46–31m, máy có thể được lựa chọn cho những hệ thống cần đưa nước từ hố thu, bể chứa lên vị trí cao hơn hoặc vận chuyển qua đường ống có yêu cầu về áp lực. Đây là dòng bơm phù hợp với môi trường nước không hoàn toàn sạch, có thể xuất hiện cặn, chất rắn và các loại tạp chất trong phạm vi làm việc cho phép.
Thông số kỹ thuật máy bơm Ebara 65DL 518A (SD)
| Thông số | Giá trị |
| Model | Ebara 65DL 518A (SD) |
| Động cơ | 380V |
| Công suất | 18.5kW |
| Công suất tương đương | 25HP |
| Cột áp | 46–31m |
| Lưu lượng | 6–90m³/h |
Ebara 65DL 518A (SD) hoạt động như thế nào?
Máy bơm được đặt chìm trong hố thu hoặc bể chứa nước cần bơm. Khi động cơ được cấp điện, trục bơm quay và truyền chuyển động đến cánh bơm, tạo lực hút đưa nước vào thân bơm rồi đẩy ra đường ống thoát. Việc đặt động cơ cùng thân bơm dưới nước giúp thiết bị phù hợp với các hệ thống cần hút nước trực tiếp từ hố thu hoặc bể chứa. Trong quá trình vận hành, cần đảm bảo điều kiện ngập nước và các thông số làm việc nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất.

Những điểm đáng chú ý của máy bơm chìm chuyên xử lý nước thải Ebara 65DL 518A (SD)
Công suất 18.5kW đáp ứng hệ thống bơm công suất lớn:
Động cơ 18.5kW – 25HP giúp model 65DL 518A (SD) hướng tới các hệ thống có nhu cầu vận chuyển nước thải với khối lượng tương đối lớn. Đây là mức công suất phù hợp để xem xét cho các trạm bơm, nhà máy và hệ thống thoát nước công nghiệp.
Cột áp 46–31m, lưu lượng lên đến 90m³/h:
Dải làm việc của máy đạt 6–90m³/h, trong khi cột áp nằm trong khoảng 46–31m. Khi lựa chọn thực tế, cần đối chiếu điểm làm việc của máy với lưu lượng và cột áp mà hệ thống yêu cầu để tránh tình trạng bơm không đạt hiệu quả mong muốn.
Hướng tới môi trường nước thải có tạp chất:
Khác với những dòng bơm chỉ sử dụng cho nước sạch, Ebara 65DL thuộc nhóm bơm chìm phục vụ xử lý nước thải. Máy có thể được xem xét cho các hệ thống có nước chứa cặn và tạp chất phù hợp với thiết kế của bơm.
Thiết kế thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì:
Bơm chìm giúp giảm nhu cầu bố trí đường hút riêng như một số hệ thống bơm đặt cạn. Khi kết hợp với hệ thống lắp đặt phù hợp, việc đưa bơm xuống hố thu và tháo bơm lên để kiểm tra, bảo dưỡng có thể được thực hiện thuận tiện hơn.
Máy bơm chìm chuyên xử lý nước thải Ebara 65DL 518A (SD) được ứng dụng ở đâu?
Nhờ công suất 18.5kW, lưu lượng tối đa 90m³/h và khả năng làm việc trong hệ thống nước thải, model này có thể được xem xét cho nhiều nhu cầu cấp thoát nước như:
- Trạm bơm nước thải: Vận chuyển nước từ hố thu sang công đoạn xử lý tiếp theo.
- Nhà máy và khu sản xuất: Thu gom, bơm chuyển nước thải phát sinh trong quá trình sản xuất.
- Hố thu, bể chứa: Hút và đưa nước ra khỏi khu vực tập trung.
- Công trình xây dựng: Thoát nước tại tầng hầm, hố móng và các khu vực cần chống ngập.
- Khu dân cư, tòa nhà: Hỗ trợ hệ thống thu gom và thoát nước thải.
- Trang trại, khu chăn nuôi: Bơm nước thải có chứa cặn hữu cơ trong phạm vi phù hợp.
Việc sử dụng thực tế cần dựa trên đặc tính nước, lưu lượng, cột áp, kích thước đường ống và điều kiện lắp đặt cụ thể.
Vì sao cần chọn đúng điểm làm việc khi sử dụng máy bơm chìm chuyên xử lý nước thải Ebara 65DL 518A (SD)?
Thông số 6–90m³/h và 46–31m thể hiện dải làm việc của máy chứ không có nghĩa bơm luôn đạt đồng thời lưu lượng 90m³/h ở cột áp 46m.
Do đó, trước khi lựa chọn cần xác định:
- Lưu lượng nước cần bơm mỗi giờ.
- Tổng cột áp của hệ thống.
- Chiều dài và đường kính đường ống.
- Số lượng co, van và các vị trí gây tổn thất áp lực.
- Đặc tính của nước thải và lượng tạp chất.
- Nguồn điện 380V và công suất điện phù hợp.
- Điều kiện thực tế tại hố thu hoặc bể chứa.
Việc xác định đúng điểm làm việc giúp máy vận hành phù hợp hơn với hệ thống và hạn chế tình trạng quá tải hoặc hoạt động ngoài vùng hiệu quả.

Ebara 65DL 518A (SD) phù hợp với loại nước nào?
Model này hướng tới các hệ thống nước thải và nước có chứa tạp chất, thay vì chỉ phục vụ nước sạch. Tuy nhiên, khả năng xử lý chất rắn, sợi hoặc các vật thể có kích thước lớn cần được kiểm tra theo đúng cấu hình của model và điều kiện thực tế.
Không nên mặc định rằng mọi loại chất rắn, rác hoặc chất xơ đều có thể đưa qua máy. Với nước thải có nhiều rác kích thước lớn, vật liệu dạng sợi hoặc thành phần đặc biệt, cần đánh giá trước để lựa chọn cấu hình bơm phù hợp.
Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng máy bơm chìm chuyên xử lý nước thải Ebara 65DL 518A (SD)
Để duy trì khả năng vận hành ổn định, máy cần được kiểm tra định kỳ trong suốt quá trình sử dụng.
- Không để máy hoạt động trong điều kiện không phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất.
- Kiểm tra tình trạng cánh bơm và khu vực cửa hút để phát hiện cặn hoặc rác tích tụ.
- Kiểm tra dây cáp điện, đầu nối và thiết bị điều khiển định kỳ.
- Vệ sinh hố thu nếu lượng bùn, cặn hoặc rác tích tụ quá nhiều.
- Không để các vật thể lớn hoặc vật liệu không phù hợp đi vào máy.
- Kiểm tra các thiết bị bảo vệ động cơ và hệ thống điện trước khi vận hành.
- Khi phát hiện tiếng ồn, rung động hoặc nhiệt độ bất thường, nên dừng máy để kiểm tra.
Tham khảo thêm sản phẩm: Video Bơm chìm nước thải là gì? Giới Thiệu Bơm Chìm Nước Thải BAV-400A
Những câu hỏi thường gặp về máy bơm chìm Ebara 65DL 518A (SD)?
Ebara 65DL 518A (SD) có dùng cho nước thải chứa chất rắn không?
Có thể sử dụng cho các hệ thống nước thải có chứa cặn và tạp chất trong phạm vi thiết kế của máy. Với nước có nhiều rác, chất sợi hoặc vật rắn kích thước lớn, cần kiểm tra cụ thể trước khi lựa chọn.
Có nên sử dụng máy bơm chìm Ebara 65DL 518A (SD) cho hệ thống nước thải?
Nếu hệ thống yêu cầu công suất 18.5kW – 25HP, lưu lượng trong khoảng 6–90m³/h và cột áp khoảng 46–31m, Ebara 65DL 518A (SD) là model đáng xem xét cho các nhu cầu bơm nước thải và thoát nước công suất lớn.
Tuy nhiên, việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên công suất. Điểm làm việc, đặc tính nước, đường ống và điều kiện lắp đặt mới là những yếu tố quyết định máy có phù hợp với hệ thống hay không.
Máy bơm chìm Ebara 65DL 518A (SD) giá bao nhiêu?
| STT | Tên sản phẩm | Giá sản phẩm |
| 1 | 65DL 51.5 | 21,016,800 |
| 2 | 65DLD 55.5A | 69,472,800 |
| 3 | 65DL 57.5A | 75,722,400 |
| 4 | 65DL 511A (SD) | 96,393,600 |
| 5 | 65DL 515A (SD) | 118,015,200 |
| 6 | 65DL 518A (SD) | 129,139,200 |
| 7 | 65DL 522A (SD) | 145,548,000 |
| 8 | 80DL 51.5 | 21,139,200 |
| 9 | 80DL 52.2 | 23,342,400 |
| 10 | 80DL 53.7 | 26,164,800 |
| 11 | 80DLC 55.5 | 43,963,200 |
| 12 | 80DLC 57.5 | 45,619,200 |
| 13 | 80DL 511A (SD) | 96,789,600 |
| 14 | 80DL 515A (SD) | 118,396,800 |
| 15 | 80DL 518A (SD) | 129,528,000 |
| 16 | 80DL 522A (SD) | 145,965,600 |
Giá bán thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, cấu hình và chính sách cung cấp. Nên xác nhận lại trước khi đặt hàng.
Kết luận về máy bơm chìm chuyên xử lý nước thải Ebara 65DL 518A (SD)
Ebara 65DL 518A (SD) là máy bơm chìm công suất 18.5kW – 25HP, sử dụng điện 380V, có dải lưu lượng 6–90m³/h và cột áp 46–31m. Model phù hợp để xem xét cho các hệ thống thu gom, vận chuyển và thoát nước thải cần công suất lớn.
Với đặc thù là máy bơm chìm, thiết bị có thể được bố trí trực tiếp trong hố thu hoặc bể chứa, giúp đáp ứng các hệ thống thoát nước tại nhà máy, trạm bơm, công trình và khu sản xuất.
Để lựa chọn chính xác, cần đối chiếu lưu lượng, cột áp, đường ống và tính chất nước thực tế thay vì chỉ căn cứ vào công suất động cơ.
Liên hệ mua máy bơm chìm Ebara 65DL 518A (SD) ở đâu?
Vui lòng liên hệ Công ty TNHH VIMEX qua đường hotline: 091.968.1605 để được tư vấn chi tiết về sản phẩm.
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC










Bình luận