Chat on Zalo Call us

Bảng giá bơm chìm nước thải Ebara, Pentax, Nation, Tsurumi nhập khẩu chính hãng

Vimex cung cấp bảng giá bơm chìm nước thải đa dạng thương hiệu như Ebara, Pentax, Nation, Tsurumi, Lepono, Ewala,…và nhiều dòng máy bơm khác. Bảng giá được cập nhật thường xuyên theo model, công suất và thời điểm, giúp quý khách dễ dàng tham khảo, so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Bảng giá bao gồm các thông tin quan trọng như model, công suất, điện áp, lưu lượng, cột áp, đường kính xả và giá bán, được phân loại rõ ràng theo từng thương hiệu.

Bảng giá bơm chìm nước thải Ebara, Pentax, Nation, Tsurumi nhập khẩu chính hãng

Dưới đây là bảng giá chi tiết các model máy bơm chìm nước thải bán chạy, được Vimex cập nhật theo từng thương hiệu và model. Sản phẩm có giá tốt, chiết khấu theo số lượng, xuất hóa đơn đầy đủ, CO-CQ đầy đủ, giao hàng toàn quốc. Các model thông dụng thường có sẵn số lượng lớn tại kho, đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng.

Khi tham khảo bảng giá bơm chìm nước thải, quý khách cần lưu ý:

  • Giá máy bơm phụ thuộc vào model, công suất, vật liệu, cột áp và lưu lượngyêu cầu.
  • Cùng công suất nhưng mỗi model có Q-H và khả năng xử lý chất thải khác nhau, không nên chỉ dựa vào giá để lựa chọn.
  • Kiểm tra đường kính họng xảđể đảm bảo phù hợp với đường ống hiện có.
  • Với nước thải có rác, sợi hoặc tạp chất lớn cần lựa chọn cánh cắt, cánh xoáy hoặc thiết kế chống tắc phù hợp.
  • Xác định đúng điện áp 1 pha/3 phavà công suất trước khi đặt mua.
  • Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, phụ kiện đi kèm và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
  • Nên lựa chọn máy theo điểm làm việc thực tếthay vì chỉ chọn máy có công suất lớn.

Ngoài các model trong bảng giá, Vimex còn cung cấp nhiều dòng máy bơm chìm nước thải Ebara, Pentax, Nation, Tsurumi, EVAK… với nhiều công suất và cấu hình khác nhau.

Vimex hỗ trợ tư vấn miễn phí lựa chọn bơm, tính toán lưu lượng – cột áp, hướng dẫn lắp đặt và sử dụng, đồng thời hỗ trợ bảo dưỡng, sửa chữa và thay thế phụ tùng khi khách hàng có nhu cầu.

may-bom-nuoc-ebara-80dl-511a-sd-chuyen-cap-thoat-nuoc

Bơm chìm nước thải Ebara

Bảng giá bơm chìm nước thải Nationpump

BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP SSM VẬT LIỆU INOX

STT TÊN MÁY QUY CÁCH FA ĐƠN GIÁ INOX
1 SSM(F)250-1.37 265 1/2HP*2” 1Φ 11.740.300
2 SSM(F)250-1.37 205 1/2 HP*2” 3Φ 11.740.300
3 SSM(F)250-1.75 265 1 HP*2” 1Φ 15.647.450
4 SSM(F)250-1.75 205 1 HP*2” 3Φ 15.647.450
5 SSM(F)280-11.5 265 2HP  3″ 1Φ 34.370.050
6 SSM(F)280-11.5 205 2HP  3″ 3Φ 31.457.400
8 SSM(F)280-12.2 205 3HP 3″ 3Φ 37.354.850
9 SSM(F)280-13.7 205 5HP 3″ 3Φ 45.214.650
10 SSM(F)2100-13.7 205 5HP 4″ 3Φ 51.039.300
11 SSM(F)2100-15.5 205 7.5HP 4″ 3Φ 73.497.450
12 SSM(F)2100-17.5 205 10HP 4″ 3Φ 86.766.550
         
Giá chưa có thuế VAT  

 

BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM KHÔNG PHAO

STT TÊN MÁY QUY CÁCH FA ĐƠN GIÁ
1 HSM(F)225-1.10 265 100W 1Φ 1.790.750
2 HSM(F)120-1.10 265 100W 1Φ 1.628.250
3 HSM(F)240-1.25 265 1/3 HP*11/2” 1Φ 2.650.050
4 HSM(F)250-1.37 265 1/2 HP*2” 1Φ 2.948.400
5 HSM(F)250-1.37 205 1/2 HP*2” 3Φ 2.948.400
6 HSM(F)730-1.75 205 1HP*11/4″ 3Φ 5.292.950
7 HSM(F)730-1.75 265 1HP*11/4″ 1Φ 5.292.950
8 HSM(F)250-1.75 265 1 HP*2” 1Φ 5.291.000
9 HSM(F)250-1.75 205 1 HP*2” 3Φ 5.291.000
10 HSM(F)280-1.75 265 1HP3″ 1Φ 5.291.000
11 HSM(F)280-1.75 205 1HP3″ 3Φ 5.291.000
12 HSM(F)280-11.5 265 2HP  3″ 1Φ 9.677.850
13 HSM(F)280-11.5 205 2HP  3″ 3Φ 8.918.000
14 HSM(F)280-12.2 265 3HP 3″ 1Φ 11.188.450
15 HSM(F)280-12.2 205 3HP 3″ 3Φ 10.437.700
16 HSM(F)280-13.7 205 5HP 3″ 3Φ 13.612.300
17 HSM(F)2100-13.7 205 5HP 4″ 3Φ 15.122.900
18 HSM(F)2100-15.5 205 7.5HP 4″ 3Φ 18.722.600
19 HSM(F)2100-17.5 205 10HP 4″ 3Φ 26.591.500
20 Dao 刀子 7.5-10HP   481.000
21 Dao 刀子 1-5HP   328.900
        Giá chưa thuế VAT    

 

BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM CÓ PHAO

STT TÊN MÁY QUY CÁCH FA ĐƠN GIÁ
1 HSM(F)240-1.25 265ST 1/3 HP*1.5” 1Φ 3.180.450
2 HSM(F)250-1.37 265ST 1/2 HP*2” 1Φ 3.478.800
3 HSM(F)250-1.37 205ST 1/2 HP*2” 3Φ 3.478.800
4 HSM(F)250-1.75 265ST 1 HP*2” 1Φ 5.823.350
5 HSM(F)250-1.75 205ST 1 HP*2” 3Φ 6.080.100
6 HSM(F)280-1.75 265ST 1HP3″ 1Φ 5.823.350
7 HSM(F)280-1.75 205ST 1HP3″ 3Φ 6.080.100
8 HSM(F)280-11.5 265ST 2HP  3″ 1Φ 10.725.000
9 HSM(F)280-11.5 205ST 2HP  3″ 3Φ 9.705.150
10 HSM(F)280-12.2 265ST 3HP 3″ 1Φ 12.235.600
11 HSM(F)280-12.2 205ST 3HP 3″ 3Φ 11.224.850
12 HSM(F)280-13.7 205ST 5HP 3″ 3Φ 14.399.450
13 HSM(F)2100-13.7 205ST 5HP 4″ 3Φ 15.910.050
Ghi chú:          Giá chưa thuế VAT    

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI HIỆU LEPONO

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI HIỆU LEPONO

STT Model Họng (Ø) Nguồn điện (V) Công suất (HP) Công suất (kW) Cột áp H (m) Lưu lượng (Lít/phút) Giá bán (VNĐ)
1 XKXS 310PW 42 220 0.4 0.3 7 200 950.000
2 XKXS-400P 42-42 220 0.5 0.4 6.4 150 1.050.000
3 XKXS-750P 42-42 220 1 0.75 9 200 1.300.000
4 XKXS-400S 42-42 220 0.5 0.4 7 150 1.450.000
5 XKXS-750S – thấp 42-42 220 1 0.75 9 192 1.650.000
6 XKXS-750SW – cao 42-42 220 1 0.75 8 233 1.750.000
7 QDX 1.5-17-0.37LA 25 220 0.5 0.37 17 25 1.450.000
8 QDX 10-16-0.75LA 50 220 1 0.75 19 33 1.750.000
9 QDX 255-6-0.75LA 80 220 1 0.75 11 83 1.850.000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯƠC THẢI HIỆU EWALA

STT MODEL Họng Phase HP KW Hmax (m) m³/h (max) Giá bán (VNĐ)
1 QCK 45MA 42 220 0.37 0.25 8 9 1.750.000
2 QCK 45M 42 220 0.37 0.25 8 9 1.650.000
3 QCK 100 MA 49 220 1 0.75 15 16.5 3.000.000
4 QCK 150 MA 49 220 1.5 1.1 18 18 3.200.000
5 QCK 150 M 49 220 1.5 1.1 18 18 3.100.000
6 QCK 150 49 380 1.5 1.1 18 18 3.050.000
7 QCK 200 MA 49 220 2 1.5 19 20 3.350.000
8 QCK 200 49 380 2 1.5 19 20 3.300.000
9 50 PS 150 không phao 49 220 0.25 0.15 3.5 9.5 1.850.000
10 50 PS 400 không phao 49 220 0.55 0.4 8 17 2.050.000
11 50 PS 150 có phao 49 220 0.25 0.15 3.5 9.5 1.900.000
12 50 PS 400 có phao 49 220 0.55 0.4 8 17 2.100.000
13 QWK 100 MA 49 220 1 0.75 9 25.8 3.500.000
14 QWK 100 49 380 1 0.75 9 25.8 3.400.000
15 QWK 150 MA 60 220 1.5 1.1 11.5 31 5.850.000
16 QWK 150 60 380 1.5 1.1 11.5 31 5.750.000
17 QWK 200 MA 60 220 2 1.5 13.5 33.5 6.250.000
18 QWK 200 60 380 2 1.5 13.5 33.5 5.850.000
19 QWK 300 60 380 3.0        

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI MASTRA

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI MASTRA


  1. BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA CÁNH NHỰA 3 IN

STT MODEL PHASE HP KW CỘT ÁP H(m) LƯU LƯỢNG M³/h GIÁ BÁN (VNĐ)
1 R75-T23 (Ø34) 220 1 0.75 60m – 36m 1,2m³ – 2,4m³ 4.300.000
2 R75-T32 (Ø34) 220 1 1.1 82m – 49m 1,2m³ – 2,4m³ 4.850.000

  1. BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA CÁNH NHỰA 4 IN

STT MODEL PHASE HP KW CỘT ÁP H(m) LƯU LƯỢNG M³/h GIÁ BÁN (VNĐ)
3 R95 – VC – 09 – (Ø49) 220 1 0.75 55m – 36m 3m³ – 5m³ 4.000.000
4 R95 – BF – 09 – (Ø49) 220 1.5 1.1 59m – 41m 4m³ – 6m³ 4.300.000
5 R95 – VC – 16 – (Ø49) 220 & 380 2 1.5 105m – 51m 2m³ – 5.5m³ 5.150.000
6 R95 – BF – 13 – (Ø49) 220 & 380 2 1.5 83m – 58m 4m³ – 6m³ 5.000.000
7 R95 – DF – 08 – (Ø60) 220 & 380 2 1.5 44m – 26m 6m³ – 10m³ 5.000.000
8 R95 – BF – 18 – (Ø49) 220 & 380 3 2.2 108m – 83m 4m³ – 6m³ 6.100.000
9 R95 – DF – 13 – (Ø60) 220 & 380 3 2.2 73m – 40m 6m³ – 10m³ 6.150.000
10 R95 – MA – 10 – (Ø60) 220 & 380 3 2.2 44m – 34m 8m³ – 12m³ 6.200.000
11 R95 – DF – 17 – (Ø60) 380 4 3 100m – 59m 6m³ – 10m³ 8.400.000
12 R95 – DG – 10 – (Ø60) 380 4 3 44m – 28m 12m³ – 20m³ 8.150.000
13 R95 – MA – 17 – (Ø60) 380 5.5 4 92m – 45m 5m³ – 16m³ 9.300.000
14 R95 – DG – 14 – (Ø60) 380 5.5 4 60m – 36m 12m³ – 20m³ 8.950.000
15 R95 – MA – 22 – (Ø60) 380 7.5 5.5 120m – 61m 5m³ – 16m³ 11.760.000
16 R95 – DG – 18 – (Ø60) 380 7.5 5.5 78m – 46m 12m³ – 20m³ 11.050.000
17 R95 – DF – 30 – (Ø60) 380 7.5 5.5 200m – 98m 2m³ – 10m³ 11.550.000
18 R95 – DG – 24 – (Ø60) 380 10 7.5 110m – 72m 12m³ – 20m³ 14.000.000

  1. BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA INOX 6 IN

STT MODEL PHASE HP KW CỘT ÁP H(m) LƯU LƯỢNG M³/h GIÁ BÁN (VNĐ)
19 R150 – ES-04 (Ø90) 380 7.5 5.5 56m – 33m 20m³ – 38m³ 13.650.000
20 R150 – ES-06 (Ø90) 380 10 7.5 78m – 48m 20m³ – 38m³ 15.000.000
21 R150 – ES-08 (Ø90) 380 15 11 105m – 63m 20m³ – 38m³ 17.170.000
22 R150 – ES-10 (Ø90) 380 20 15 131m – 82m 20m³ – 38m³ 22.050.000
23 R150 – ES-11 (Ø90) 380 25 18.5 144m – 89m 20m³ – 38m³ 23.100.000
24 R150 – ES-15 (Ø90) 380 30 22 200m – 123m    
STT TÊN HÀNG PHI NGUỒN CÔNG SUẤT CỘT ÁP LƯU LƯỢNG GIÁ BÁN
  MODEL Họng PHASE HP / KW Hmax (m) m3/h(max) (VNĐ)
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA BƠM CHÌM MASTRA
1 MOP 200 21 220 0.27 / 0.2 9 7 1,500,000
2 MST 150 60 220 0.25 / 0.15 5.5 15 2,400,000
3 MST 250 60 220 0.35 / 0.25 6.5 18 2,650,000
4 MST 400 60 220 0.55 / 0.4 9 20 3,000,000
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA BƠM CHÌM MASTRA chân đế Inox quay
5 MBA 205 60 220 0.75 / 0.55 12 20 4,250,000
6 MBA 207 60 220-380 1 / 0.75 13 36 4,600,000
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA BƠM CHÌM MASTRA chân đế kiềng
7 MAF 207 60 380 1 / 0.75 12 36 4,650,000
8 MAF 211 60 220-380 1.5 / 1.1 15 40 4,900,000
9 MAF 315 76 220-380 2 / 1.5 15 55 6,350,000
10 MAF 322 76 220-380 3 / 2.2 15 66 8,000,000
11 MAF 437 110 380 5 / 3.7 23 120 15,800,000
12 MAF 455 110 380 7.5 / 5.5 27 135 16,800,000
13 MAF 475 110 380 10 / 7.5 30 150 18,500,000

 

BẢNG GIÁ MÁY BƠM CHÌM NƯỚC THẢI EBARA / NHẬT BẢN

https://www.youtube.com/shorts/UNx7iVLM30Q

Bơm chìm nước thải có cánh cắt rác Ebara

BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DS (PUMP + ELBOW)

STT MODEL GIÁ CHƯA VAT GHI CHÚ
1 50DS 5.75 15.730.000 LS 50
2 50DS 51.5 17.970.000 LS 50
3 50DS 52.2 32.690.000 LM 50
4 50DS 53.7 36.000.000 LM 50
5 50DS 55.5 (DOL) 54.680.000 LM 50
6 50DS 57.5 (DOL) 58.470.000 LM 50
7 65DS 51.5 20.110.000 LM 65
8 80DS 52.2 33.860.000 LM 80
9 80DS 53.7 37.250.000 LM 80
10 100DS 55.5 55.470.000 LL 100
11 100DS 57.5 58.950.000 LL 100

BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DVS (PUMP + ELBOW)

STT MODEL GIÁ CHƯA VAT GHI CHÚ
12 50DVS 5.75 13.700.000 LS 50
13 50DVS 51.5 17.220.000 LS 50
14 50DVS 55.5 (DOL) 53.010.000 LM 50
15 50DVS 57.5 (DOL) 57.640.000 LM 50
16 65DVS 5.75 16.640.000 LM 65
17 65DVS 51.5 20.490.000 LM 65
18 65DVS 52.2 28.560.000 LM 65
19 65DVS 53.7 31.040.000 LM 65
20 65DVS 55.5 (DOL) 53.460.000 LL 65
21 65DVS 57.5 (DOL) 58.130.000 LL 65
22 80DVS 5.75 17.130.000 LM 65
23 80DVS 51.5 19.800.000 LM 65
24 80DVS 52.2 28.890.000 LM 65
25 80DVS 53.7 32.370.000 LM 65
26 80DVS 55.5 53.910.000 LL 65
27 80DVS 57.5 58.560.000 LL 65

BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DF (PUMP + ELBOW)

STT MODEL GIÁ CHƯA VAT GHI CHÚ
28 65DF 51.5 29.190.000 LM 65
29 80DF 51.5 29.360.000 LM 80
30 80DF 52.2 31.750.000 LM 80
31 80DF 53.7 35.990.000 LM 80
32 100DF 53.7 38.030.000 LL 100
33 100DF 55.5 63.360.000 LL 100
34 100DF 57.5 68.020.000 LL 100

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI EBARA XUẤT XỨ NHẬT BẢN

BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DL (PUMP + ELBOW)

STT MODEL GIÁ CHƯA VAT GHI CHÚ
35 65DL 51.5 29,190,000 LM 65
36 65DLD 55.5A 96,490,000 LL 65
37 65DLD 57.5A 105,170,000 LL 65
38 65DL 511A (SD) 133,880,000 LL 65
39 65DL 515A (SD) 163,910,000 LL 65
40 65DL 518A (SD) 179,360,000 LL 65
41 65DL 522A (SD) 202,150,000 LL 65
42 80DL 51.5 29,360,000 LM 80
43 80DL 52.2 32,420,000 LM 80
44 80DL 53.7 36,340,000 LM 80
45 80DLC 55.5 61,060,000 LL 80
46 80DLC 57.5 63,360,000 LL 80
47 80DL 511A (SD) 134,430,000 LL 65
48 80DL 515A (SD) 164,440,000 LL 65
49 80DL 518A (SD) 179,900,000 LL 65
50 80DL 522A (SD) 202,730,000 LL 65
51 100DL 53.7 39,220,000 LL 100
52 100DLC 55.5 61,380,000 LL 80
53 100DLC 57.5 66,090,000 LL 80
54 100DLB 55.5 63,260,000 LL 100
55 100DLB 57.5 67,860,000 LL 100
56 100DL 511 (SD) 84,190,000 LL 100
57 100DL 515 (SD) 117,170,000 LL 100
58 100DL 518.5 (SD) 176,630,000 LL 100
59 150DL 55.5 78,420,000 LL 125
60 150DL 57.5 85,150,000 LL 125
61 150DL 511 (SD) 111,410,000 LL 125
62 150DL 515 (SD) 127,290,000 LL 125
63 150DL 518.5 (SD) 185,400,000 LL 125
64 150DL 522 (SD) 240,860,000 LL 125
65 200DL 55.5 91,760,000 LL 150
66 200DL 57.5 96,450,000 LL 150
67 200DL 511 (SD) 120,510,000 LL 150
68 200DL 515 (SD) 134,370,000 LL 150
69 200DL 518 (SD) 194,170,000 LL 150
70 200DL 522 (SD) 257,450,000 LL 150
71 250DL 57.5 105,870,000 LL 250
72 250DL 511 (SD) 132,090,000 LL 250
73 250DL 515 (SD) 151,290,000 LL 250
74 250DL 518.5 (SD) 232,180,000 LL 250
75 250DL 522 (SD) 281,860,000 LL 250
76 300DL 511 (SD) 168,500,000 LL 300
77 300DL 515 (SD) 192,710,000 LL 300
78 300DL 518.5 (SD) 263,230,000 LL 300
79 300DL 522 (SD) 317,860,000 LL 300

 

BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DL 30/37/45 kW (PUMP + ELBOW + PUMP STAND)

STT MODEL GIÁ CHƯA VAT GHI CHÚ
80 150DL 530-C 288,060,000 LL 150
81 150DL 537-C 348,070,000 LL 150
82 150DL 545-C 385,930,000 LL 150
83 200DL 530-C 291,230,000 LL 150 (200)
84 200DL 537-C 351,230,000 LL 150 (200)
85 200DL 545-C 389,090,000 LL 150 (200)
86 250DL 530-C 350,920,000 LL 300 (250)
87 250DL 537-C 391,290,000 LL 300 (250)
88 250DL 545-C 428,410,000 LL 300 (250)
89 300DL 530-C 353,340,000 LL 300
90 300DL 537-C 393,710,000 LL 300
91 300DL 545-C 430,820,000 LL 300

 

BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DML (PUMP + ELBOW)

STT MODEL GIÁ CHƯA VAT GHI CHÚ
92 80DML 52.2 43,360,000 LM 80
93 80DML 53.7 (SD) 48,560,000 LM 80
94 80DML 55.5 (SD) 64,260,000 LL 100
95 80DML 57.5 (SD) 69,140,000 LL 100
96 80DML 511 (SD) 87,340,000 LL 100
97 80DML 515 (SD) 94,910,000 LL 100
98 80DML 522 (SD) 137,590,000 LL 100
99 100DML 52.2 44,850,000 LL 80
100 100DML 53.7 (SD) 49,070,000 LL 80
101 100DML 55.5 (SD) 64,330,000 LL 100
102 100DML 57.5 (SD) 69,210,000 LL 100
103 100DML 511 (SD) 87,410,000 LL 100
104 100DML 515 (SD) 95,070,000 LL 100
105 100DML 522 (SD) 137,680,000 LL 100
106 150DML 55.5 (SD) 67,880,000 LL 100
107 150DML 57.5 (SD) 72,730,000 LL 100
108 150DML 511 (SD) 90,940,000 LL 100
109 150DML 515 (SD) 98,550,000 LL 100
110 150DML 522 (SD) 141,210,000 LL 100

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI PENTAX DÒNG DP – Bơm nước thải

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI PENTAX

Thân bơm và cánh bơm bằng plastic – 1F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
173 DP40 G (H05RN8F 10m) 0.2kW 1.2 – 4.8 5.7 – 2.5 6,150,000
174 DP60 G (H05RN8F 10m) 0.4kW 1.2 – 7.2 8.1 – 2.6 7,140,000
175 DP80 G (H07RN8F 10m) 0.8kW 3 – 12 9.1 – 4 8,530,000
176 DP100 G (H07RN8F 10m) 1.05kW 3 – 15 12.2 – 4.5 8,840,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DX – Bơm nước thải

Thân bơm, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
177 DX 80/2G 1.05kW 3 – 12 6.3 – 3.5 11,620,000
178 DXT 80/2 1.05kW 3 – 12 6.3 – 3.5 12,350,000
179 DX 100/2G 1.35kW 3 – 18 9 – 3.5 12,270,000
180 DXT 100/2 1.35kW 3 – 18 9 – 3.5 12,560,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DB – Bơm nước thải

Thân bơm bằng gang, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
181 DB 100G 1.35kW 6 – 36 9.5 – 2.2 13,130,000
182 DBT 100 1.35kW 6 – 36 9.5 – 2.2 13,210,000
183 DB 150G 1.7kW 6 – 39 11.5 – 3.4 13,500,000
184 DBT 150 1.7kW 6 – 39 11.5 – 3.4 14,050,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DG – Bơm nước thải

Thân bơm bằng gang, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
185 DG 80/2G 1.05kW 3 – 15 7.4 – 3.7 10,900,000
186 DGT 80/2 1.05kW 3 – 15 7.4 – 3.7 11,190,000
187 DG 100/2G 1.35kW 3 – 18 9.4 – 5.7 11,140,000
188 DGT 100/2 1.35kW 3 – 18 9.4 – 5.7 11,400,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DH – Bơm nước thải

Thân bơm bằng gang, guồng Inox và cánh bơm bằng đồng – 1F/3F

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
189 DH 80G 0.98kW 3 – 15 14.9 – 4.3 10,990,000
190 DHT 80 0.98kW 3 – 15 14.9 – 4.3 11,330,000
191 DH 100G 1.37kW 3 – 18 18.5 – 4.4 11,490,000
192 DHT 100 1.37kW 3 – 18 18.5 – 4.4 11,740,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DM / DM4

Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 3F – 50Hz – Không bao gồm coupling

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
193 DMT 160 1.5 6 – 54 15.3 – 3.8 30,410,000
194 DMT 210 2 6 – 60 18.4 – 5.2 30,460,000
195 DMT 310 3 6 – 66 22.2 – 6.4 30,700,000
196 DMT 410 4 6 – 72 24.6 – 8.3 41,730,000
197 DMT 560 5.5 6 – 78 27.5 – 8.9 42,330,000
198 DMT 400 – 4 4 12 – 96 12.7 – 4 50,280,000
199 DMT 550 – 4 5.5 12 – 180 14 – 1.3 62,890,000
200 DMT 750 – 4 7.5 12 – 180 16.2 – 2.6 64,490,000
201 DMT 1000 10 12 – 144 30.9 – 2.1 63,440,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DC

Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 3F – 50Hz – Không bao gồm coupling

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
202 DCT 160 1.5 6 – 36 17.9 – 3 29,020,000
203 DCT 210 2 6 – 39 22.2 – 4.5 29,100,000
204 DCT 310 3 6 – 42 25.4 – 5.9 29,280,000
205 DCT 410 4 6 – 48 31.6 – 5.9 44,380,000
206 DCT 560 5.5 6 – 51 36.1 – 6.5 45,240,000
207 DCT 750 7.5 12 – 54 42.9 – 13.1 58,800,000
208 DCT 1000 10 12 – 54 49.8 – 19.7 62,780,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DTR / DTRT

Bơm nước thải dân dụng – công nghiệp cánh cắt (vỏ gang) 1F/3F – 50Hz – Không bao gồm coupling

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
209 DTR 101G 1.2kW 3 – 13.2 17.1 – 4.9 19,220,000
210 DTRT 101 1.2kW 3 – 13.2 17.1 – 4.9 19,490,000
211 DTRT 150 1.5 3 – 18 18.5 – 9.9 31,460,000
212 DTRT 200 2 3 – 18 21.3 – 13.4 31,570,000
213 DTRT 300 3 3 – 18 25.2 – 18.2 32,740,000
214 DTRT 400 4 3 – 18 31.8 – 21.6 49,730,000
215 DTRT 550 5.5 3 – 18 36.9 – 27.6 50,640,000
216 DTRT 750 7.5 3 – 18 46.2 – 36.1 61,970,000
217 DTRT 1000 10 3 – 18 52.7 – 42.7 65,430,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG CM EN733

Bơm công nghiệp liền trục 3F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
218 CM 32-160C 2 6 – 21 22.8 – 14 22,140,000
219 CM 32-160B 3 6 – 24 27.7 – 17 22,480,000
220 CM 32-160A 4 6 – 27 36.2 – 22.1 24,410,000
221 CM 32-200C 5.5 6 – 27 40.3 – 28.7 27,260,000
222 CM 32-200B 7.5 6 – 30 48 – 35.4 36,240,000
223 CM 32-200A 10 6 – 33 58.3 – 44.3 37,900,000
224 CM 32-250C 12.5 7.5 – 27 72.8 – 61.3 49,770,000
225 CM 32-250B 15 7.5 – 27 84 – 73.2 53,080,000
226 CM 32-250A 20 7.5 – 27 93.6 – 85.3 72,220,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI PENTAX

  Bơm nước thải (thân bơm và cánh bơm là plastic) 220-380V – 50Hz
111 Bơm chìm nước thải DP40 G (H05RNF 10m) 0.25 1.2 – 4.8 5.7 – 2.5 4,500,000
112 Bơm chìm nước thải DP60 G (H05RNF 10m) 0.5 1.2 – 7.2 8.5 – 2.6 6,540,000
113 Bơm chìm nước thải DP80 G (H07RNF 10m) 1 3 – 12 10.3 – 4 6,840,000
114 Bơm chìm nước thải DP100 G  (H07RNF 10m) 1 3 – 15 13.3 – 4.5 7,050,000
  Bơm nước thải (thân bơm, guồng  và cánh bơm là inox 416) 220-380V – 50Hz
115 Bơm chìm nước thải DX80 G 2″ – 220V 1.4 3 – 12 7.4 – 3.5 7,050,000
116 Bơm chìm nước thải DXT80 2″ – 380V 1.4 3 – 12 7.4 – 3.5 7,050,000
117 Bơm chìm nước thải DX100 G 2″ – 220V 1.8 3 – 18 9.8 – 3.5 7,400,000
118 Bơm chìm nước thải DXT100 G 2″ – 380V 1.8 3 – 18 9.8 – 3.5 7,400,000
  Bơm nước thải (thân bơm , cánh inox 416, guồng bơm bằng gang) 220-380V – 50Hz
119 Bơm chìm nước thải DG80 G 2″ – 220V 1.4 3 – 15 8.3 – 3.7 6,590,000
120 Bơm chìm nước thải DGT80 2″ – 3800V 1.4 3 – 15 8.3 – 3.7 6,800,000
121 Bơm chìm nước thải DG100 G 2″ – 220V 1.8 3 – 18 10.4 – 5.7 7,050,000
122 Bơm chìm nước thải DGT100 G 2″ – 380V 1.8 3 – 18 10.4 – 5.7 7,050,000
123 Bơm chìm nước thải DH100G – 220V 1,8 3 – 18 18,4 – 4,4 7,450,000
124 Bơm chìm nước thải DHT100 – 380V 1,8 3 – 18 18,4 – 4,4 7,450,000
  Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 380V – 50Hz
125 Bơm chìm nước thải DMT 160 1.5 6 – 54   16,500,000
126 Bơm chìm nước thải DMT 210 2 6 – 54 20.9 – 3.2 17,500,000
127 Bơm chìm nước thải DMT 310 3 6 – 60 24.9 – 3.4 18,500,000
128 Bơm chìm nước thải DMT 550 5.5 6 – 78 27 – 4 28,930,000
129 Bơm chìm nước thải DMT 400 – 4 4 6 – 78 27 – 4 27,350,000
130 Bơm chìm nước thải DMT 750-4 7.5 24 – 192 17 – 2.4 40.750.000
131 Bơm chìm nước thải DMT 1000 10 6 – 144 34.9 – 2.1 46.890.000

Lưu ý bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT.

 

BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI EBARA

Bảng giá bơm chìm nước thải Ebara – thân bơm inox 304

STT Model Điện áp Công suất (kW) Công suất (HP) Cột áp (m) Lưu lượng (L/phút) Đường kính xả Giá tham khảo (VNĐ)
203 BEST ONE MA 220V/40 0,25 0,33 8,3 – 1,8 20 – 170 Ø42 7.217.000
204 BEST 3 380V/50 0,75 1 13,6 – 3,2 20 – 280 Ø49 14.880.000
205 BEST 3 MA 220V/50 0,75 1 13,6 – 3,2 20 – 280 Ø49 15.362.000
206 BEST 4 380V/50 1,1 1,5 17,4 – 4,6 20 – 330 Ø49 16.877.000
207 BEST 4 MA 220V/50 1,1 1,5 17,4 – 4,6 20 – 330 Ø49 17.266.000
208 BEST 5 380V/50 1,5 2 18,4 – 5 20 – 360 Ø49 18.064.000

Bơm chìm nước bùn chất thải – thân bơm inox 304

STT Model Điện áp Công suất (kW) Công suất (HP) Cột áp (m) Lưu lượng (L/phút) Đường kính xả Giá tham khảo (VNĐ)
209 RIGHT 100 380V/50 0,75 1 9,5 – 2 40 – 300 Ø49 10.684.000
210 RIGHT 100 MA 220V/50 0,75 1 9,5 – 2 40 – 300 Ø49 10.959.000

Bơm chìm nước bùn chất thải – thân bơm inox 304

STT Model Điện áp Công suất (kW) Công suất (HP) Cột áp (m) Lưu lượng (L/phút) Đường kính xả Giá tham khảo (VNĐ)
211 DW VOX 100 380V/40 0,74 1 7,9 – 1,9 100 – 500 Ø60 18.649.000
212 DW VOX M 100 A 220V/40 0,74 1 7,9 – 1,9 100 – 500 Ø60 19.313.000
213 DW VOX 150 380V/40 1,1 1,5 10,2 – 2,1 100 – 600 Ø60 20.695.000
214 DW VOX M 150 A 220V/40 1,1 1,5 10,2 – 2,1 100 – 600 Ø60 21.337.000
215 DW VOX 200 380V/40 1,5 2 12,5 – 1,6 100 – 700 Ø60 22.471.000
216 DW VOX 300 380V/40 2,2 3 15,7 – 3,6 100 – 800 Ø60  

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI VF và VXI , DWK  xuất xứ China

STT  Model  Kiểu dáng (model)   Họng ra  Công suất      ( Kw )  Lưu lượng (m3/h)  Cột áp (m)  Đơn giá
1 Bơm chìm V750 F DG 80 50 0.75kw/1pha 0.5 – 16 11 -3.0 3,010,000
2  Bơm chìm V1100F DG 80 50 1.1kw/1pha 0.5 -18 13 -3.5 3,570,000
3  Bơm chìm V1500F DG 100 50 1.5kw/1pha 3 –  24. 18 – 9 4,410,000
4  Bơm chìm V2200F   80 2.2kw/1pha 3 –  42. 17 – 5 5,124,000
5 Bơm chìm VXI 16
-7-0.75F
MC10/50SS 50 0.75kw/1pha 3 -24. 10 – 4. 4,354,000
6 Bơm chìm VXI 20
-10 -1.1F
MC15/50SS 50 1.1kw/1pha 3 -24. 14 -6. 4,830,000
7 Bơm chìm DWK 200T DWO 200T 50    6 – 42 18 – 7 3,570,000
8 Bơm chìm DWK 300T DWO 300T 50   6 – 57 . 21 – 10 4,270,000

 

BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI WQ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI WQ

STT  Model  Kiểu dáng (model)   Họng ra  Công suất      ( Kw )  Lưu lượng (m3/h)  Cột áp(m)  Đơn giá
1 Bơm chìm 50WQ7
– 15 – 1.1
DMT 160 50 1.1kw/3pha 7 15        3,724,000
2 Bơm chìm 50WQ15-15-1.5 DMT 210 50 1.5kw/3pha 15 15        4,732,000
3 Bơm chìm 65WQ25-15-2.2 DMT 310 65 2.2kw/3pha 25 15        5,740,000
4 Bơm chìm 80WQ45-9-2.2 DMT 310 80 2.2kw/3pha 45 9        6,020,000
5 Bơm chìm 80WQ40-16-3 DMT 410 80 3kw/3pha 40 16        7,840,000
6 Bơm chìm 100WQ50-7-3 DMT 410 100 3kw/3pha 50 7        8,120,000
7 Bơm chìm 80WQ30-2 -4 DMT 550 80 4kw/3pha 30 26        9,240,000
8 Bơm chìm 100WQ50-10-4 DMT 550 100 4kw/3pha 50 10        9,632,000
9 Bơm chìm 80WQ30
– 30 – 5.5
DMT 750 80 5.5kw/3pha 30 30      10,290,000
10 Bơm chìm 100WQ65
– 15 – 5.5
DMT 750 100 5.5kw/3pha 65 15      10,682,000
11 Bơm chìm 100WQ80
– 20 – 7.5
DMT 1000 100 7.5kw/3pha 80 20      15,470,000
12 Bơm chìm 150WQ100 – 12 – 7.5   150 7.5kw/3pha 100 12      16,030,000
13 Bơm chìm 150WQ145 –  9  – 7.5   150 7.5kw/3pha 145 9      16,030,000
14 Bơm chìm 100QW100 – 25 – 11   100 11kw/3pha 100 25      31,850,000
15 Bơm chìm 150QW130 – 15 – 11   150 11kw/3pha 130 15      33,670,000
16 Bơm chìm 150QW180 – 15 – 15   150 15kw/3pha 180 15      35,420,000

Lưu ý: Giá trên bảng mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, cấu hình, số lượng và chính sách của nhà sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ Vimex để được báo giá chính xác tại thời điểm mua hàng.

 

Vimex – hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bơm công nghiệp

Vimex với hơn 15 năm cung cấp các sản phẩm bơm công nghiệp, đặc biệt là bơm chìm nước thải, luôn chú trọng mang đến giải pháp phù hợp cho từng hệ thống và môi trường sử dụng.

Vimex cam kết:

  • ✅Cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
  • ✅Tư vấn đúng công suất, lưu lượng, cột áp và vật liệu theo nhu cầu.
  • ✅Cung cấp CO-CQ theo sản phẩm.
  • ✅Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
  • ✅Cung cấp đầy đủ phao, phụ kiện và thiết bị đồng bộ.
  • ✅Hỗ trợ lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa khi khách hàng có nhu cầu.
  • ✅Báo giá minh bạch, cập nhật thường xuyên theo từng model và thời điểm.

Quý khách cần báo giá bơm chìm nước thải Ebara, Pentax, Nation, Tsurumi… hãy liên hệ Vimex để được tư vấn và báo giá phù hợp.

VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC!

Bình luận

TOP