Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, máy bơm cần đáp ứng đồng thời yêu cầu về lưu lượng, cột áp và khả năng làm việc ổn định trong môi trường có nhiều tạp chất. Máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD) sử dụng động cơ 20HP, nguồn điện 380V, lưu lượng 2.000–7.500 lít/phút, tương đương khoảng 120–450m³/h, với cột áp 6–19,5m. Họng xả lớn 250mm giúp model phù hợp với các hệ thống thu gom, vận chuyển và thoát nước thải cần lưu lượng cao.

Máy bơm chìm xử lí nước thải 250DL 515 (SD) có thông số kỹ thuật nào?
| Thông số | Chi tiết |
| Model | Ebara 250DL 515 (SD) |
| Công suất | 20HP |
| Công suất quy đổi | 15kW |
| Điện áp | 380V |
| Lưu lượng | 2.000–7.500 L/phút |
| Lưu lượng quy đổi | 120–450m³/h |
| Cột áp | 6–19,5m |
| Đường kính xả | 250mm |
Máy bơm Ebara 250DL 515 (SD) được thiết kế ra sao?
Ebara 250DL 515 (SD) được phát triển theo dạng bơm chìm, có thể đặt trực tiếp trong bể chứa, bể gom hoặc hố thu nước. Thiết kế này giúp máy làm việc ngay tại vị trí cần bơm mà không cần bố trí một cụm bơm riêng trên mặt đất.
- Thân máy sử dụng gang, tạo kết cấu chắc chắn cho thiết bị trong quá trình vận hành. Cánh bơm được thiết kế để tạo dòng chảy với lưu lượng lớn, trong khi họng xả 250mm phù hợp với những hệ thống đường ống có kích thước lớn.
- Trục bơm sử dụng AISI 403, kết hợp cụm làm kín cơ khí nhằm hỗ trợ bảo vệ phần động cơ bên trong. Khớp nối nhanh LL250 cũng giúp quá trình tháo máy khỏi vị trí lắp đặt thuận tiện hơn khi cần kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
Máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD) có ưu điểm gì?
- Động cơ 20HP: Cung cấp công suất phù hợp cho những hệ thống xử lý và thoát nước quy mô lớn.
- Lưu lượng đến 7.500 L/phút: Tương đương khoảng 450m³/h, đáp ứng nhu cầu vận chuyển lượng nước lớn.
- Cột áp đến 19,5m: Có thể đáp ứng những tuyến bơm cần đẩy nước lên cao hoặc vận chuyển qua đường ống có tổn thất đáng kể.
- Họng xả 250mm: Hỗ trợ lưu thông lượng nước lớn, phù hợp với hệ thống đường ống có tiết diện lớn.
- Thân gang chắc chắn: Tăng độ cứng vững cho cụm bơm khi hoạt động trong môi trường công nghiệp.
- Thiết kế bơm chìm: Có thể lắp trực tiếp trong bể hoặc hố thu, tối ưu không gian bố trí thiết bị.
- Khớp nối nhanh LL250: Hỗ trợ tháo lắp máy thuận tiện hơn trong quá trình kiểm tra và bảo dưỡng.
- Nguồn điện 380V: Phù hợp với hệ thống điện 3 pha thường được sử dụng tại nhà máy, xưởng sản xuất và công trình công nghiệp.
Máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD) phù hợp với những ứng dụng nào?
- Xử lý nước thải tại nhà máy: Model có thể được sử dụng tại các bể gom hoặc vị trí trung chuyển nước thải trong nhà máy. Lưu lượng lớn giúp hỗ trợ vận chuyển nước giữa các công đoạn của hệ thống.
- Thoát nước khu công nghiệp: Tại các khu công nghiệp, máy có thể được cân nhắc cho hệ thống thu gom và thoát nước với yêu cầu lưu lượng cao. Việc lựa chọn cần dựa trên tổng cột áp và đặc tính đường ống thực tế.
- Bể gom và hố thu nước thải: Thiết kế bơm chìm cho phép đặt máy trực tiếp tại bể gom hoặc hố thu. Đây là cấu hình thuận tiện cho những vị trí cần bơm nước ra khỏi khu vực chứa.
- Chống ngập và thoát nước công trình: Model có thể được sử dụng cho các khu vực tầng hầm, hố móng, khu vực trũng hoặc công trình cần tiêu thoát nước với lưu lượng lớn.
- Trạm bơm và hệ thống thoát nước: Với họng xả 250mm và dải lưu lượng rộng, Ebara 250DL 515 (SD) phù hợp để xem xét trong các trạm bơm hoặc hệ thống cần vận chuyển nước với lưu lượng lớn.
Máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD) nên được lựa chọn theo tiêu chí nào?
Để máy vận hành đúng với nhu cầu, không nên chỉ dựa vào công suất 20HP. Các thông số của hệ thống cần được xác định trước khi lựa chọn.
Lưu lượng cần thiết
Xác định lượng nước cần xử lý hoặc vận chuyển trong một giờ. Sau đó đối chiếu với dải lưu lượng của bơm để lựa chọn điểm làm việc phù hợp.
Tổng cột áp
Cần tính tổng chiều cao đẩy và tổn thất trên tuyến ống. Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả.
- Chiều dài đường ống.
- Đường kính ống.
- Co, cút, van và các phụ kiện.
- Tổn thất ma sát.
- Áp suất yêu cầu tại điểm xả nếu có.
Đặc tính nước thải
Cần xác định nước thải có chứa cặn, chất rắn, sợi, bùn hoặc các thành phần có khả năng ảnh hưởng đến cánh bơm hay không. Với nguồn nước có nhiều tạp chất, cần có phương án xử lý và kiểm soát phù hợp.
Điều kiện lắp đặt
Kiểm tra kích thước bể, độ sâu đặt bơm, vị trí đường ống xả và phương án đưa máy lên xuống khi bảo trì.
Máy bơm chìm vận hành và bảo dưỡng như thế nào?
Do thường xuyên làm việc trong môi trường nước thải, Ebara 250DL 515 (SD) cần được kiểm tra định kỳ để duy trì hiệu quả vận hành.
Một số công việc nên thực hiện gồm:
- Kiểm tra cánh bơm: Loại bỏ cặn hoặc vật thể có thể gây cản trở dòng chảy.
- Kiểm tra buồng bơm: Đảm bảo không tích tụ bùn hoặc rác làm giảm hiệu suất.
- Kiểm tra phớt cơ khí: Theo dõi dấu hiệu rò rỉ bất thường.
- Kiểm tra dây cáp: Đảm bảo lớp bảo vệ không bị hư hỏng.
- Theo dõi dòng điện: Phát hiện sớm tình trạng động cơ hoạt động quá tải.
- Kiểm tra độ rung và tiếng ồn: Những thay đổi bất thường cần được kiểm tra nguyên nhân.
- Kiểm tra đường ống xả: Đảm bảo không có tình trạng tắc nghẽn hoặc giảm tiết diện.
- Kiểm tra khớp nối LL250: Đảm bảo kết nối ổn định trong quá trình vận hành.
Video: Bơm chìm chính hãng
Những câu hỏi thường gặp về máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD)
Máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD) có dùng cho nước thải công nghiệp không?
Có thể sử dụng, đặc biệt trong các hệ thống thu gom, vận chuyển và thoát nước thải phù hợp với đặc tính của bơm. Tuy nhiên, cần kiểm tra thành phần nước thải, kích thước tạp chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành trước khi lựa chọn.
Máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD) phù hợp với hệ thống nào?
Model phù hợp để xem xét cho các hệ thống có nhu cầu lưu lượng lớn, cột áp từ 6–19,5m, như bể gom nước thải, trạm xử lý nước, khu công nghiệp, nhà máy, hố thu, tầng hầm và các công trình cần thoát nước nhanh.
Máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD) bao nhiêu?
| STT | Tên sản phẩm | Giá sản phẩm (VNĐ) |
| 1 | 200DL 55.5 | 66,067,200 |
| 2 | 200DL 57.5 | 69,444,000 |
| 3 | 200DL 511 (SD) | 86,767,200 |
| 4 | 200DL 515 (SD) | 96,746,400 |
| 5 | 200DL 518 (SD) | 139,802,400 |
| 6 | 200DL 522 (SD) | 185,364,000 |
| 7 | 250DL 57.5 | 76,226,400 |
| 8 | 250DL 511 (SD) | 95,104,800 |
| 9 | 250DL 515 (SD) | 108,928,800 |
| 10 | 250DL 518.5 (SD) | 167,169,600 |
| 11 | 250DL 522 (SD) | 202,939,200 |
| 12 | 300DL 511 (SD) | 121,320,000 |
| 13 | 300DL 515 (SD) | 138,751,200 |
| 14 | 300DL 518.5 (SD) | 189,525,600 |
| 15 | 300DL 522 (SD) | 228,859,200 |
Kết luận về máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD)
Máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 250DL 515 (SD) là model công suất 20HP, điện áp 380V, có khả năng đáp ứng lưu lượng từ 2.000–7.500 L/phút, tương đương khoảng 120 – 450m³/h, với cột áp trong khoảng 6–19,5m. Đây là cấu hình phù hợp với những hệ thống cần xử lý và vận chuyển lượng nước lớn trong phạm vi cột áp tương ứng. Tuy nhiên, để thiết bị đạt hiệu quả tốt trong thực tế, việc lựa chọn cần dựa trên điểm làm việc cụ thể, bao gồm lưu lượng, tổng cột áp, đường kính và chiều dài đường ống, đặc tính nước thải cũng như điều kiện lắp đặt. Không nên chỉ lựa chọn theo lưu lượng tối đa hoặc công suất động cơ.
Liên hệ ngay công ty TNHH Vimex để được tư vấn sản phẩm miễn phí, chi tiết!
Ngoài ra chúng tôi cung cấp những loại bơm khác: bơm màng, bơm định lượng, bơm hoá chất,…
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC
📞 Điện thoại: 0919 681 605
📍 Địa chỉ: 32B Khuyến Lương, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội.












Bình luận