Trong các hệ thống xử lý nước thải có lưu lượng lớn, bơm không chỉ cần công suất đủ mạnh mà còn phải đáp ứng được yêu cầu về lưu lượng, cột áp và khả năng vận chuyển nước ổn định. Máy bơm xử lý nước thải Ebara 200DL 515 (SD) là model công suất 20HP, hướng đến những hệ thống cần bơm lượng nước lớn qua đường ống xả DN200. Máy sử dụng nguồn điện 380V/50Hz, đạt dải lưu lượng 120–330m³/h, cột áp 11,5–20,1m. Với cấu hình này, Ebara 200DL 515 (SD) có thể được xem xét cho trạm xử lý nước thải, hố thu, hệ thống thoát nước nhà máy, khu công nghiệp và các công trình cần bơm chìm lưu lượng lớn.

Máy bơm xử lý nước thải Ebara 200DL 515 (SD) là gì?
Ebara 200DL 515 (SD) thuộc dòng máy bơm chìm DL của Ebara, được sử dụng để vận chuyển và thoát nước trong các hệ thống có nhu cầu lưu lượng cao. Model sử dụng động cơ 20HP, kết hợp với họng xả DN200, phù hợp với các tuyến ống có kích thước lớn. So với những model công suất thấp hơn trong cùng dòng 200DL, phiên bản 515 (SD) được lựa chọn khi hệ thống cần cột áp lên đến 20,1m nhưng vẫn duy trì khả năng bơm ở mức lưu lượng lớn.
Thông số kỹ thuật Ebara 200DL 515 (SD)
| Thông số | Giá trị |
| Model | Ebara 200DL 515 (SD) |
| Công suất | 15kW / 20HP |
| Điện áp | 380V / 50Hz |
| Cột áp | 20,1 – 11,5m |
| Lưu lượng | 120 – 330m³/h |
| Họng xả | DN200 |
| Kiểu bơm | Bơm chìm |
| Dòng sản phẩm | Ebara DL |
Lưu ý: Lưu lượng thực tế thay đổi theo cột áp và điều kiện lắp đặt. Khi lựa chọn máy, cần đối chiếu điểm làm việc thực tế với đường đặc tính của bơm.
Lưu lượng 120–330m³/h đáp ứng hệ thống nước thải lớn
Dải lưu lượng 120–330m³/h tương đương khoảng 2.000–5.500 lít/phút, cho thấy Ebara 200DL 515 (SD) phù hợp với những vị trí cần vận chuyển lượng nước đáng kể trong thời gian liên tục.
Ở các hệ thống có lưu lượng nước phát sinh lớn, khả năng bơm đến 330m³/h giúp rút ngắn thời gian thu gom hoặc chuyển nước giữa các khu vực.
Máy có thể được cân nhắc cho:
- Hố thu nước thải tại nhà máy, xưởng sản xuất.
- Bể gom và bể trung gian trong trạm xử lý.
- Hệ thống thoát nước tại khu công nghiệp.
- Trạm bơm nước thải có đường ống DN200.
- Hố móng, tầng hầm hoặc khu vực thường xuyên tích nước.
- Hệ thống thoát nước có lưu lượng lớn tại công trình.
Không nên hiểu 330m³/h là lưu lượng máy luôn đạt được trong mọi điều kiện. Khi cột áp tăng lên, lưu lượng giảm theo đặc tính làm việc của bơm. Vì vậy, cần xác định chính xác chiều cao đẩy, chiều dài đường ống, số lượng co và van trước khi lựa chọn.

Cột áp 20,1–11,5m phù hợp với hệ thống cần đẩy nước
Một trong những điểm đáng chú ý của Ebara 200DL 515 (SD) là dải cột áp 11,5–20,1m.
Với những hệ thống có tuyến ống xả dài hoặc điểm xả nằm cao hơn vị trí đặt bơm, cột áp là thông số cần được tính toán kỹ. Công suất 20HP giúp model này đáp ứng những yêu cầu cao hơn so với các máy có công suất nhỏ trong cùng nhóm.
Để máy hoạt động đúng hiệu suất, không nên chỉ căn cứ vào lưu lượng mong muốn. Lưu lượng và cột áp phải được xét đồng thời để xác định điểm làm việc phù hợp.
Máy bơm xử lí nước thải Ebara 200DL 515 (SD) được ứng dụng ở đâu?
- Trạm xử lý nước thải
- Nhà máy và khu công nghiệp
- Hệ thống thoát nước công nghiệp
- Hố móng và tầng hầm
- Trạm bơm thoát nước

Những yếu tố cần kiểm tra trước khi lắp đặt Ebara 200DL 515 (SD)
Để máy hoạt động ổn định, việc lựa chọn không nên dừng ở công suất 20HP. Một số yếu tố cần kiểm tra gồm:
- Nguồn điện: sử dụng điện 380V/50Hz, cần bố trí thiết bị đóng cắt và bảo vệ động cơ phù hợp.
- Cột áp thực tế: tính cả chiều cao đẩy và tổn thất trên đường ống.
- Lưu lượng yêu cầu: xác định lưu lượng cần thiết trước khi chọn điểm làm việc.
- Đường ống xả: họng xả của máy là DN200, cần lựa chọn đường ống và phụ kiện phù hợp.
- Môi trường nước: kiểm tra nhiệt độ, độ ăn mòn và hàm lượng chất rắn trong nước trước khi sử dụng.
- Vị trí đặt máy: đảm bảo máy được đặt đúng tư thế và không bị mắc rác tại khu vực hút.
- Bảo vệ điện: nên có thiết bị chống quá tải, ngắn mạch và các phương án bảo vệ phù hợp.
- Bảo dưỡng: kiểm tra cáp, phớt, tình trạng động cơ và các bộ phận liên quan theo định kỳ.
Giá máy bơm Ebara dòng 200DL
| Model | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Ebara 200DL 55.5 | 66.067.200 |
| Ebara 200DL 57.5 | 69.444.000 |
| Ebara 200DL 511 (SD) | 86.767.200 |
| Ebara 200DL 515 (SD) | 96.746.400 |
| Ebara 200DL 518 (SD) | 139.802.400 |
| Ebara 200DL 522 (SD) | 185.364.000 |
Giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, cấu hình sản phẩm và chính sách của nhà cung cấp.
Câu hỏi thường gặp về máy bơm xử lí nước thải Ebara 200DL 515 (SD)
Ebara 200DL 515 (SD) có phù hợp để xử lý nước thải không?
Có thể sử dụng cho các hệ thống thu gom, trung chuyển và thoát nước thải khi các thông số của nước phù hợp với yêu cầu của máy. Trước khi lựa chọn cần kiểm tra lưu lượng, cột áp, nhiệt độ và đặc tính nước.
Họng xả của máy bơm là bao nhiêu?
Model sử dụng họng xả DN200, phù hợp với các hệ thống đường ống có kích thước tương ứng.
Khi nào nên chọn Ebara 200DL 515 (SD) thay vì 200DL 511 (SD)?
Có thể cân nhắc 200DL 515 (SD) khi hệ thống cần công suất 20HP, lưu lượng cao hơn và cột áp lên đến 20,1m. Nếu nhu cầu thực tế thấp hơn, model 200DL 511 (SD) có thể là phương án kinh tế hơn. Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên điểm làm việc của hệ thống.
Video: Hướng dẫn chọn máy bơm nước Ebara và các loại khác
Kết luận về máy bơm xử lí nước thải Ebara 200DL 515 (SD)
Máy bơm xử lý nước thải Ebara 200DL 515 (SD) là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống cần bơm nước với lưu lượng lớn và yêu cầu cột áp tương đối cao. Máy có công suất 15kW/20HP, điện áp 380V/50Hz, lưu lượng 120–330m³/h, cột áp 11,5–20,1m và họng xả DN200.
Khách hàng xác định đúng điểm làm việc ngay từ đầu sẽ giúp máy vận hành ổn định và hiệu quả hơn. Liên hệ ngay công ty TNHH Vimex để được tư vấn sản phẩm miễn phí, chi tiết!
Ngoài ra chúng tôi cung cấp những loại bơm khác: bơm màng, bơm định lượng, bơm hoá chất,…
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC
📞 Điện thoại: 0919 681 605
📍 Địa chỉ: 32B Khuyến Lương, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội.










Bình luận