Vimex cung cấp bảng giá bơm chìm nước thải đa dạng thương hiệu như Ebara, Pentax, Nation, Tsurumi, Lepono, Ewala,…và nhiều dòng máy bơm khác. Bảng giá được cập nhật thường xuyên theo model, công suất và thời điểm, giúp quý khách dễ dàng tham khảo, so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Bảng giá bao gồm các thông tin quan trọng như model, công suất, điện áp, lưu lượng, cột áp, đường kính xả và giá bán, được phân loại rõ ràng theo từng thương hiệu.
Bảng giá bơm chìm nước thải Ebara, Pentax, Nation, Tsurumi nhập khẩu chính hãng
Dưới đây là bảng giá chi tiết các model máy bơm chìm nước thải bán chạy, được Vimex cập nhật theo từng thương hiệu và model. Sản phẩm có giá tốt, chiết khấu theo số lượng, xuất hóa đơn đầy đủ, CO-CQ đầy đủ, giao hàng toàn quốc. Các model thông dụng thường có sẵn số lượng lớn tại kho, đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng.
Khi tham khảo bảng giá bơm chìm nước thải, quý khách cần lưu ý:
- Giá máy bơm phụ thuộc vào model, công suất, vật liệu, cột áp và lưu lượngyêu cầu.
- Cùng công suất nhưng mỗi model có Q-H và khả năng xử lý chất thải khác nhau, không nên chỉ dựa vào giá để lựa chọn.
- Kiểm tra đường kính họng xảđể đảm bảo phù hợp với đường ống hiện có.
- Với nước thải có rác, sợi hoặc tạp chất lớn cần lựa chọn cánh cắt, cánh xoáy hoặc thiết kế chống tắc phù hợp.
- Xác định đúng điện áp 1 pha/3 phavà công suất trước khi đặt mua.
- Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, phụ kiện đi kèm và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
- Nên lựa chọn máy theo điểm làm việc thực tếthay vì chỉ chọn máy có công suất lớn.
Ngoài các model trong bảng giá, Vimex còn cung cấp nhiều dòng máy bơm chìm nước thải Ebara, Pentax, Nation, Tsurumi, EVAK… với nhiều công suất và cấu hình khác nhau.
Vimex hỗ trợ tư vấn miễn phí lựa chọn bơm, tính toán lưu lượng – cột áp, hướng dẫn lắp đặt và sử dụng, đồng thời hỗ trợ bảo dưỡng, sửa chữa và thay thế phụ tùng khi khách hàng có nhu cầu.

Bơm chìm nước thải Ebara
Bảng giá bơm chìm nước thải Nationpump
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP SSM VẬT LIỆU INOX |
||||
| STT | TÊN MÁY | QUY CÁCH | FA | ĐƠN GIÁ INOX |
| 1 | SSM(F)250-1.37 265 | 1/2HP*2” | 1Φ | 11.740.300 |
| 2 | SSM(F)250-1.37 205 | 1/2 HP*2” | 3Φ | 11.740.300 |
| 3 | SSM(F)250-1.75 265 | 1 HP*2” | 1Φ | 15.647.450 |
| 4 | SSM(F)250-1.75 205 | 1 HP*2” | 3Φ | 15.647.450 |
| 5 | SSM(F)280-11.5 265 | 2HP 3″ | 1Φ | 34.370.050 |
| 6 | SSM(F)280-11.5 205 | 2HP 3″ | 3Φ | 31.457.400 |
| 8 | SSM(F)280-12.2 205 | 3HP 3″ | 3Φ | 37.354.850 |
| 9 | SSM(F)280-13.7 205 | 5HP 3″ | 3Φ | 45.214.650 |
| 10 | SSM(F)2100-13.7 205 | 5HP 4″ | 3Φ | 51.039.300 |
| 11 | SSM(F)2100-15.5 205 | 7.5HP 4″ | 3Φ | 73.497.450 |
| 12 | SSM(F)2100-17.5 205 | 10HP 4″ | 3Φ | 86.766.550 |
| Giá chưa có thuế VAT | ||||
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM KHÔNG PHAO |
||||
| STT | TÊN MÁY | QUY CÁCH | FA | ĐƠN GIÁ |
| 1 | HSM(F)225-1.10 265 | 100W | 1Φ | 1.790.750 |
| 2 | HSM(F)120-1.10 265 | 100W | 1Φ | 1.628.250 |
| 3 | HSM(F)240-1.25 265 | 1/3 HP*11/2” | 1Φ | 2.650.050 |
| 4 | HSM(F)250-1.37 265 | 1/2 HP*2” | 1Φ | 2.948.400 |
| 5 | HSM(F)250-1.37 205 | 1/2 HP*2” | 3Φ | 2.948.400 |
| 6 | HSM(F)730-1.75 205 | 1HP*11/4″ | 3Φ | 5.292.950 |
| 7 | HSM(F)730-1.75 265 | 1HP*11/4″ | 1Φ | 5.292.950 |
| 8 | HSM(F)250-1.75 265 | 1 HP*2” | 1Φ | 5.291.000 |
| 9 | HSM(F)250-1.75 205 | 1 HP*2” | 3Φ | 5.291.000 |
| 10 | HSM(F)280-1.75 265 | 1HP3″ | 1Φ | 5.291.000 |
| 11 | HSM(F)280-1.75 205 | 1HP3″ | 3Φ | 5.291.000 |
| 12 | HSM(F)280-11.5 265 | 2HP 3″ | 1Φ | 9.677.850 |
| 13 | HSM(F)280-11.5 205 | 2HP 3″ | 3Φ | 8.918.000 |
| 14 | HSM(F)280-12.2 265 | 3HP 3″ | 1Φ | 11.188.450 |
| 15 | HSM(F)280-12.2 205 | 3HP 3″ | 3Φ | 10.437.700 |
| 16 | HSM(F)280-13.7 205 | 5HP 3″ | 3Φ | 13.612.300 |
| 17 | HSM(F)2100-13.7 205 | 5HP 4″ | 3Φ | 15.122.900 |
| 18 | HSM(F)2100-15.5 205 | 7.5HP 4″ | 3Φ | 18.722.600 |
| 19 | HSM(F)2100-17.5 205 | 10HP 4″ | 3Φ | 26.591.500 |
| 20 | Dao 刀子 | 7.5-10HP | 481.000 | |
| 21 | Dao 刀子 | 1-5HP | 328.900 | |
| Giá chưa thuế VAT | ||||
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM CÓ PHAO |
||||
| STT | TÊN MÁY | QUY CÁCH | FA | ĐƠN GIÁ |
| 1 | HSM(F)240-1.25 265ST | 1/3 HP*1.5” | 1Φ | 3.180.450 |
| 2 | HSM(F)250-1.37 265ST | 1/2 HP*2” | 1Φ | 3.478.800 |
| 3 | HSM(F)250-1.37 205ST | 1/2 HP*2” | 3Φ | 3.478.800 |
| 4 | HSM(F)250-1.75 265ST | 1 HP*2” | 1Φ | 5.823.350 |
| 5 | HSM(F)250-1.75 205ST | 1 HP*2” | 3Φ | 6.080.100 |
| 6 | HSM(F)280-1.75 265ST | 1HP3″ | 1Φ | 5.823.350 |
| 7 | HSM(F)280-1.75 205ST | 1HP3″ | 3Φ | 6.080.100 |
| 8 | HSM(F)280-11.5 265ST | 2HP 3″ | 1Φ | 10.725.000 |
| 9 | HSM(F)280-11.5 205ST | 2HP 3″ | 3Φ | 9.705.150 |
| 10 | HSM(F)280-12.2 265ST | 3HP 3″ | 1Φ | 12.235.600 |
| 11 | HSM(F)280-12.2 205ST | 3HP 3″ | 3Φ | 11.224.850 |
| 12 | HSM(F)280-13.7 205ST | 5HP 3″ | 3Φ | 14.399.450 |
| 13 | HSM(F)2100-13.7 205ST | 5HP 4″ | 3Φ | 15.910.050 |
| Ghi chú: | Giá chưa thuế VAT | |||
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI HIỆU LEPONO

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI HIỆU LEPONO
| STT | Model | Họng (Ø) | Nguồn điện (V) | Công suất (HP) | Công suất (kW) | Cột áp H (m) | Lưu lượng (Lít/phút) | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | XKXS 310PW | 42 | 220 | 0.4 | 0.3 | 7 | 200 | 950.000 |
| 2 | XKXS-400P | 42-42 | 220 | 0.5 | 0.4 | 6.4 | 150 | 1.050.000 |
| 3 | XKXS-750P | 42-42 | 220 | 1 | 0.75 | 9 | 200 | 1.300.000 |
| 4 | XKXS-400S | 42-42 | 220 | 0.5 | 0.4 | 7 | 150 | 1.450.000 |
| 5 | XKXS-750S – thấp | 42-42 | 220 | 1 | 0.75 | 9 | 192 | 1.650.000 |
| 6 | XKXS-750SW – cao | 42-42 | 220 | 1 | 0.75 | 8 | 233 | 1.750.000 |
| 7 | QDX 1.5-17-0.37LA | 25 | 220 | 0.5 | 0.37 | 17 | 25 | 1.450.000 |
| 8 | QDX 10-16-0.75LA | 50 | 220 | 1 | 0.75 | 19 | 33 | 1.750.000 |
| 9 | QDX 255-6-0.75LA | 80 | 220 | 1 | 0.75 | 11 | 83 | 1.850.000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯƠC THẢI HIỆU EWALA
| STT | MODEL | Họng | Phase | HP | KW | Hmax (m) | m³/h (max) | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | QCK 45MA | 42 | 220 | 0.37 | 0.25 | 8 | 9 | 1.750.000 |
| 2 | QCK 45M | 42 | 220 | 0.37 | 0.25 | 8 | 9 | 1.650.000 |
| 3 | QCK 100 MA | 49 | 220 | 1 | 0.75 | 15 | 16.5 | 3.000.000 |
| 4 | QCK 150 MA | 49 | 220 | 1.5 | 1.1 | 18 | 18 | 3.200.000 |
| 5 | QCK 150 M | 49 | 220 | 1.5 | 1.1 | 18 | 18 | 3.100.000 |
| 6 | QCK 150 | 49 | 380 | 1.5 | 1.1 | 18 | 18 | 3.050.000 |
| 7 | QCK 200 MA | 49 | 220 | 2 | 1.5 | 19 | 20 | 3.350.000 |
| 8 | QCK 200 | 49 | 380 | 2 | 1.5 | 19 | 20 | 3.300.000 |
| 9 | 50 PS 150 không phao | 49 | 220 | 0.25 | 0.15 | 3.5 | 9.5 | 1.850.000 |
| 10 | 50 PS 400 không phao | 49 | 220 | 0.55 | 0.4 | 8 | 17 | 2.050.000 |
| 11 | 50 PS 150 có phao | 49 | 220 | 0.25 | 0.15 | 3.5 | 9.5 | 1.900.000 |
| 12 | 50 PS 400 có phao | 49 | 220 | 0.55 | 0.4 | 8 | 17 | 2.100.000 |
| 13 | QWK 100 MA | 49 | 220 | 1 | 0.75 | 9 | 25.8 | 3.500.000 |
| 14 | QWK 100 | 49 | 380 | 1 | 0.75 | 9 | 25.8 | 3.400.000 |
| 15 | QWK 150 MA | 60 | 220 | 1.5 | 1.1 | 11.5 | 31 | 5.850.000 |
| 16 | QWK 150 | 60 | 380 | 1.5 | 1.1 | 11.5 | 31 | 5.750.000 |
| 17 | QWK 200 MA | 60 | 220 | 2 | 1.5 | 13.5 | 33.5 | 6.250.000 |
| 18 | QWK 200 | 60 | 380 | 2 | 1.5 | 13.5 | 33.5 | 5.850.000 |
| 19 | QWK 300 | 60 | 380 | 3.0 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI MASTRA

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI MASTRA
BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA CÁNH NHỰA 3 IN
| STT | MODEL | PHASE | HP | KW | CỘT ÁP H(m) | LƯU LƯỢNG M³/h | GIÁ BÁN (VNĐ) |
| 1 | R75-T23 (Ø34) | 220 | 1 | 0.75 | 60m – 36m | 1,2m³ – 2,4m³ | 4.300.000 |
| 2 | R75-T32 (Ø34) | 220 | 1 | 1.1 | 82m – 49m | 1,2m³ – 2,4m³ | 4.850.000 |
BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA CÁNH NHỰA 4 IN
| STT | MODEL | PHASE | HP | KW | CỘT ÁP H(m) | LƯU LƯỢNG M³/h | GIÁ BÁN (VNĐ) |
| 3 | R95 – VC – 09 – (Ø49) | 220 | 1 | 0.75 | 55m – 36m | 3m³ – 5m³ | 4.000.000 |
| 4 | R95 – BF – 09 – (Ø49) | 220 | 1.5 | 1.1 | 59m – 41m | 4m³ – 6m³ | 4.300.000 |
| 5 | R95 – VC – 16 – (Ø49) | 220 & 380 | 2 | 1.5 | 105m – 51m | 2m³ – 5.5m³ | 5.150.000 |
| 6 | R95 – BF – 13 – (Ø49) | 220 & 380 | 2 | 1.5 | 83m – 58m | 4m³ – 6m³ | 5.000.000 |
| 7 | R95 – DF – 08 – (Ø60) | 220 & 380 | 2 | 1.5 | 44m – 26m | 6m³ – 10m³ | 5.000.000 |
| 8 | R95 – BF – 18 – (Ø49) | 220 & 380 | 3 | 2.2 | 108m – 83m | 4m³ – 6m³ | 6.100.000 |
| 9 | R95 – DF – 13 – (Ø60) | 220 & 380 | 3 | 2.2 | 73m – 40m | 6m³ – 10m³ | 6.150.000 |
| 10 | R95 – MA – 10 – (Ø60) | 220 & 380 | 3 | 2.2 | 44m – 34m | 8m³ – 12m³ | 6.200.000 |
| 11 | R95 – DF – 17 – (Ø60) | 380 | 4 | 3 | 100m – 59m | 6m³ – 10m³ | 8.400.000 |
| 12 | R95 – DG – 10 – (Ø60) | 380 | 4 | 3 | 44m – 28m | 12m³ – 20m³ | 8.150.000 |
| 13 | R95 – MA – 17 – (Ø60) | 380 | 5.5 | 4 | 92m – 45m | 5m³ – 16m³ | 9.300.000 |
| 14 | R95 – DG – 14 – (Ø60) | 380 | 5.5 | 4 | 60m – 36m | 12m³ – 20m³ | 8.950.000 |
| 15 | R95 – MA – 22 – (Ø60) | 380 | 7.5 | 5.5 | 120m – 61m | 5m³ – 16m³ | 11.760.000 |
| 16 | R95 – DG – 18 – (Ø60) | 380 | 7.5 | 5.5 | 78m – 46m | 12m³ – 20m³ | 11.050.000 |
| 17 | R95 – DF – 30 – (Ø60) | 380 | 7.5 | 5.5 | 200m – 98m | 2m³ – 10m³ | 11.550.000 |
| 18 | R95 – DG – 24 – (Ø60) | 380 | 10 | 7.5 | 110m – 72m | 12m³ – 20m³ | 14.000.000 |
BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA INOX 6 IN
| STT | MODEL | PHASE | HP | KW | CỘT ÁP H(m) | LƯU LƯỢNG M³/h | GIÁ BÁN (VNĐ) |
| 19 | R150 – ES-04 (Ø90) | 380 | 7.5 | 5.5 | 56m – 33m | 20m³ – 38m³ | 13.650.000 |
| 20 | R150 – ES-06 (Ø90) | 380 | 10 | 7.5 | 78m – 48m | 20m³ – 38m³ | 15.000.000 |
| 21 | R150 – ES-08 (Ø90) | 380 | 15 | 11 | 105m – 63m | 20m³ – 38m³ | 17.170.000 |
| 22 | R150 – ES-10 (Ø90) | 380 | 20 | 15 | 131m – 82m | 20m³ – 38m³ | 22.050.000 |
| 23 | R150 – ES-11 (Ø90) | 380 | 25 | 18.5 | 144m – 89m | 20m³ – 38m³ | 23.100.000 |
| 24 | R150 – ES-15 (Ø90) | 380 | 30 | 22 | 200m – 123m | ||
| STT | TÊN HÀNG | PHI | NGUỒN | CÔNG SUẤT | CỘT ÁP | LƯU LƯỢNG | GIÁ BÁN |
| MODEL | Họng | PHASE | HP / KW | Hmax (m) | m3/h(max) | (VNĐ) | |
| BẢNG GIÁ DÒNG EBARA BƠM CHÌM MASTRA | |||||||
| 1 | MOP 200 | 21 | 220 | 0.27 / 0.2 | 9 | 7 | 1,500,000 |
| 2 | MST 150 | 60 | 220 | 0.25 / 0.15 | 5.5 | 15 | 2,400,000 |
| 3 | MST 250 | 60 | 220 | 0.35 / 0.25 | 6.5 | 18 | 2,650,000 |
| 4 | MST 400 | 60 | 220 | 0.55 / 0.4 | 9 | 20 | 3,000,000 |
| BẢNG GIÁ DÒNG EBARA BƠM CHÌM MASTRA chân đế Inox quay | |||||||
| 5 | MBA 205 | 60 | 220 | 0.75 / 0.55 | 12 | 20 | 4,250,000 |
| 6 | MBA 207 | 60 | 220-380 | 1 / 0.75 | 13 | 36 | 4,600,000 |
| BẢNG GIÁ DÒNG EBARA BƠM CHÌM MASTRA chân đế kiềng | |||||||
| 7 | MAF 207 | 60 | 380 | 1 / 0.75 | 12 | 36 | 4,650,000 |
| 8 | MAF 211 | 60 | 220-380 | 1.5 / 1.1 | 15 | 40 | 4,900,000 |
| 9 | MAF 315 | 76 | 220-380 | 2 / 1.5 | 15 | 55 | 6,350,000 |
| 10 | MAF 322 | 76 | 220-380 | 3 / 2.2 | 15 | 66 | 8,000,000 |
| 11 | MAF 437 | 110 | 380 | 5 / 3.7 | 23 | 120 | 15,800,000 |
| 12 | MAF 455 | 110 | 380 | 7.5 / 5.5 | 27 | 135 | 16,800,000 |
| 13 | MAF 475 | 110 | 380 | 10 / 7.5 | 30 | 150 | 18,500,000 |
BẢNG GIÁ MÁY BƠM CHÌM NƯỚC THẢI EBARA / NHẬT BẢN
https://www.youtube.com/shorts/UNx7iVLM30Q
Bơm chìm nước thải có cánh cắt rác Ebara
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DS (PUMP + ELBOW)
| STT | MODEL | GIÁ CHƯA VAT | GHI CHÚ |
| 1 | 50DS 5.75 | 15.730.000 | LS 50 |
| 2 | 50DS 51.5 | 17.970.000 | LS 50 |
| 3 | 50DS 52.2 | 32.690.000 | LM 50 |
| 4 | 50DS 53.7 | 36.000.000 | LM 50 |
| 5 | 50DS 55.5 (DOL) | 54.680.000 | LM 50 |
| 6 | 50DS 57.5 (DOL) | 58.470.000 | LM 50 |
| 7 | 65DS 51.5 | 20.110.000 | LM 65 |
| 8 | 80DS 52.2 | 33.860.000 | LM 80 |
| 9 | 80DS 53.7 | 37.250.000 | LM 80 |
| 10 | 100DS 55.5 | 55.470.000 | LL 100 |
| 11 | 100DS 57.5 | 58.950.000 | LL 100 |
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DVS (PUMP + ELBOW)
| STT | MODEL | GIÁ CHƯA VAT | GHI CHÚ |
| 12 | 50DVS 5.75 | 13.700.000 | LS 50 |
| 13 | 50DVS 51.5 | 17.220.000 | LS 50 |
| 14 | 50DVS 55.5 (DOL) | 53.010.000 | LM 50 |
| 15 | 50DVS 57.5 (DOL) | 57.640.000 | LM 50 |
| 16 | 65DVS 5.75 | 16.640.000 | LM 65 |
| 17 | 65DVS 51.5 | 20.490.000 | LM 65 |
| 18 | 65DVS 52.2 | 28.560.000 | LM 65 |
| 19 | 65DVS 53.7 | 31.040.000 | LM 65 |
| 20 | 65DVS 55.5 (DOL) | 53.460.000 | LL 65 |
| 21 | 65DVS 57.5 (DOL) | 58.130.000 | LL 65 |
| 22 | 80DVS 5.75 | 17.130.000 | LM 65 |
| 23 | 80DVS 51.5 | 19.800.000 | LM 65 |
| 24 | 80DVS 52.2 | 28.890.000 | LM 65 |
| 25 | 80DVS 53.7 | 32.370.000 | LM 65 |
| 26 | 80DVS 55.5 | 53.910.000 | LL 65 |
| 27 | 80DVS 57.5 | 58.560.000 | LL 65 |
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DF (PUMP + ELBOW)
| STT | MODEL | GIÁ CHƯA VAT | GHI CHÚ |
| 28 | 65DF 51.5 | 29.190.000 | LM 65 |
| 29 | 80DF 51.5 | 29.360.000 | LM 80 |
| 30 | 80DF 52.2 | 31.750.000 | LM 80 |
| 31 | 80DF 53.7 | 35.990.000 | LM 80 |
| 32 | 100DF 53.7 | 38.030.000 | LL 100 |
| 33 | 100DF 55.5 | 63.360.000 | LL 100 |
| 34 | 100DF 57.5 | 68.020.000 | LL 100 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI EBARA XUẤT XỨ NHẬT BẢN
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DL (PUMP + ELBOW)
| STT | MODEL | GIÁ CHƯA VAT | GHI CHÚ |
| 35 | 65DL 51.5 | 29,190,000 | LM 65 |
| 36 | 65DLD 55.5A | 96,490,000 | LL 65 |
| 37 | 65DLD 57.5A | 105,170,000 | LL 65 |
| 38 | 65DL 511A (SD) | 133,880,000 | LL 65 |
| 39 | 65DL 515A (SD) | 163,910,000 | LL 65 |
| 40 | 65DL 518A (SD) | 179,360,000 | LL 65 |
| 41 | 65DL 522A (SD) | 202,150,000 | LL 65 |
| 42 | 80DL 51.5 | 29,360,000 | LM 80 |
| 43 | 80DL 52.2 | 32,420,000 | LM 80 |
| 44 | 80DL 53.7 | 36,340,000 | LM 80 |
| 45 | 80DLC 55.5 | 61,060,000 | LL 80 |
| 46 | 80DLC 57.5 | 63,360,000 | LL 80 |
| 47 | 80DL 511A (SD) | 134,430,000 | LL 65 |
| 48 | 80DL 515A (SD) | 164,440,000 | LL 65 |
| 49 | 80DL 518A (SD) | 179,900,000 | LL 65 |
| 50 | 80DL 522A (SD) | 202,730,000 | LL 65 |
| 51 | 100DL 53.7 | 39,220,000 | LL 100 |
| 52 | 100DLC 55.5 | 61,380,000 | LL 80 |
| 53 | 100DLC 57.5 | 66,090,000 | LL 80 |
| 54 | 100DLB 55.5 | 63,260,000 | LL 100 |
| 55 | 100DLB 57.5 | 67,860,000 | LL 100 |
| 56 | 100DL 511 (SD) | 84,190,000 | LL 100 |
| 57 | 100DL 515 (SD) | 117,170,000 | LL 100 |
| 58 | 100DL 518.5 (SD) | 176,630,000 | LL 100 |
| 59 | 150DL 55.5 | 78,420,000 | LL 125 |
| 60 | 150DL 57.5 | 85,150,000 | LL 125 |
| 61 | 150DL 511 (SD) | 111,410,000 | LL 125 |
| 62 | 150DL 515 (SD) | 127,290,000 | LL 125 |
| 63 | 150DL 518.5 (SD) | 185,400,000 | LL 125 |
| 64 | 150DL 522 (SD) | 240,860,000 | LL 125 |
| 65 | 200DL 55.5 | 91,760,000 | LL 150 |
| 66 | 200DL 57.5 | 96,450,000 | LL 150 |
| 67 | 200DL 511 (SD) | 120,510,000 | LL 150 |
| 68 | 200DL 515 (SD) | 134,370,000 | LL 150 |
| 69 | 200DL 518 (SD) | 194,170,000 | LL 150 |
| 70 | 200DL 522 (SD) | 257,450,000 | LL 150 |
| 71 | 250DL 57.5 | 105,870,000 | LL 250 |
| 72 | 250DL 511 (SD) | 132,090,000 | LL 250 |
| 73 | 250DL 515 (SD) | 151,290,000 | LL 250 |
| 74 | 250DL 518.5 (SD) | 232,180,000 | LL 250 |
| 75 | 250DL 522 (SD) | 281,860,000 | LL 250 |
| 76 | 300DL 511 (SD) | 168,500,000 | LL 300 |
| 77 | 300DL 515 (SD) | 192,710,000 | LL 300 |
| 78 | 300DL 518.5 (SD) | 263,230,000 | LL 300 |
| 79 | 300DL 522 (SD) | 317,860,000 | LL 300 |
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DL 30/37/45 kW (PUMP + ELBOW + PUMP STAND)
| STT | MODEL | GIÁ CHƯA VAT | GHI CHÚ |
| 80 | 150DL 530-C | 288,060,000 | LL 150 |
| 81 | 150DL 537-C | 348,070,000 | LL 150 |
| 82 | 150DL 545-C | 385,930,000 | LL 150 |
| 83 | 200DL 530-C | 291,230,000 | LL 150 (200) |
| 84 | 200DL 537-C | 351,230,000 | LL 150 (200) |
| 85 | 200DL 545-C | 389,090,000 | LL 150 (200) |
| 86 | 250DL 530-C | 350,920,000 | LL 300 (250) |
| 87 | 250DL 537-C | 391,290,000 | LL 300 (250) |
| 88 | 250DL 545-C | 428,410,000 | LL 300 (250) |
| 89 | 300DL 530-C | 353,340,000 | LL 300 |
| 90 | 300DL 537-C | 393,710,000 | LL 300 |
| 91 | 300DL 545-C | 430,820,000 | LL 300 |
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DML (PUMP + ELBOW)
| STT | MODEL | GIÁ CHƯA VAT | GHI CHÚ |
| 92 | 80DML 52.2 | 43,360,000 | LM 80 |
| 93 | 80DML 53.7 (SD) | 48,560,000 | LM 80 |
| 94 | 80DML 55.5 (SD) | 64,260,000 | LL 100 |
| 95 | 80DML 57.5 (SD) | 69,140,000 | LL 100 |
| 96 | 80DML 511 (SD) | 87,340,000 | LL 100 |
| 97 | 80DML 515 (SD) | 94,910,000 | LL 100 |
| 98 | 80DML 522 (SD) | 137,590,000 | LL 100 |
| 99 | 100DML 52.2 | 44,850,000 | LL 80 |
| 100 | 100DML 53.7 (SD) | 49,070,000 | LL 80 |
| 101 | 100DML 55.5 (SD) | 64,330,000 | LL 100 |
| 102 | 100DML 57.5 (SD) | 69,210,000 | LL 100 |
| 103 | 100DML 511 (SD) | 87,410,000 | LL 100 |
| 104 | 100DML 515 (SD) | 95,070,000 | LL 100 |
| 105 | 100DML 522 (SD) | 137,680,000 | LL 100 |
| 106 | 150DML 55.5 (SD) | 67,880,000 | LL 100 |
| 107 | 150DML 57.5 (SD) | 72,730,000 | LL 100 |
| 108 | 150DML 511 (SD) | 90,940,000 | LL 100 |
| 109 | 150DML 515 (SD) | 98,550,000 | LL 100 |
| 110 | 150DML 522 (SD) | 141,210,000 | LL 100 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI PENTAX DÒNG DP – Bơm nước thải

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI PENTAX
Thân bơm và cánh bơm bằng plastic – 1F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 173 | DP40 G (H05RN8F 10m) | 0.2kW | 1.2 – 4.8 | 5.7 – 2.5 | 6,150,000 |
| 174 | DP60 G (H05RN8F 10m) | 0.4kW | 1.2 – 7.2 | 8.1 – 2.6 | 7,140,000 |
| 175 | DP80 G (H07RN8F 10m) | 0.8kW | 3 – 12 | 9.1 – 4 | 8,530,000 |
| 176 | DP100 G (H07RN8F 10m) | 1.05kW | 3 – 15 | 12.2 – 4.5 | 8,840,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DX – Bơm nước thải
Thân bơm, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 177 | DX 80/2G | 1.05kW | 3 – 12 | 6.3 – 3.5 | 11,620,000 |
| 178 | DXT 80/2 | 1.05kW | 3 – 12 | 6.3 – 3.5 | 12,350,000 |
| 179 | DX 100/2G | 1.35kW | 3 – 18 | 9 – 3.5 | 12,270,000 |
| 180 | DXT 100/2 | 1.35kW | 3 – 18 | 9 – 3.5 | 12,560,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DB – Bơm nước thải
Thân bơm bằng gang, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 181 | DB 100G | 1.35kW | 6 – 36 | 9.5 – 2.2 | 13,130,000 |
| 182 | DBT 100 | 1.35kW | 6 – 36 | 9.5 – 2.2 | 13,210,000 |
| 183 | DB 150G | 1.7kW | 6 – 39 | 11.5 – 3.4 | 13,500,000 |
| 184 | DBT 150 | 1.7kW | 6 – 39 | 11.5 – 3.4 | 14,050,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DG – Bơm nước thải
Thân bơm bằng gang, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 185 | DG 80/2G | 1.05kW | 3 – 15 | 7.4 – 3.7 | 10,900,000 |
| 186 | DGT 80/2 | 1.05kW | 3 – 15 | 7.4 – 3.7 | 11,190,000 |
| 187 | DG 100/2G | 1.35kW | 3 – 18 | 9.4 – 5.7 | 11,140,000 |
| 188 | DGT 100/2 | 1.35kW | 3 – 18 | 9.4 – 5.7 | 11,400,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DH – Bơm nước thải
Thân bơm bằng gang, guồng Inox và cánh bơm bằng đồng – 1F/3F
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 189 | DH 80G | 0.98kW | 3 – 15 | 14.9 – 4.3 | 10,990,000 |
| 190 | DHT 80 | 0.98kW | 3 – 15 | 14.9 – 4.3 | 11,330,000 |
| 191 | DH 100G | 1.37kW | 3 – 18 | 18.5 – 4.4 | 11,490,000 |
| 192 | DHT 100 | 1.37kW | 3 – 18 | 18.5 – 4.4 | 11,740,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DM / DM4
Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 3F – 50Hz – Không bao gồm coupling
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 193 | DMT 160 | 1.5 | 6 – 54 | 15.3 – 3.8 | 30,410,000 |
| 194 | DMT 210 | 2 | 6 – 60 | 18.4 – 5.2 | 30,460,000 |
| 195 | DMT 310 | 3 | 6 – 66 | 22.2 – 6.4 | 30,700,000 |
| 196 | DMT 410 | 4 | 6 – 72 | 24.6 – 8.3 | 41,730,000 |
| 197 | DMT 560 | 5.5 | 6 – 78 | 27.5 – 8.9 | 42,330,000 |
| 198 | DMT 400 – 4 | 4 | 12 – 96 | 12.7 – 4 | 50,280,000 |
| 199 | DMT 550 – 4 | 5.5 | 12 – 180 | 14 – 1.3 | 62,890,000 |
| 200 | DMT 750 – 4 | 7.5 | 12 – 180 | 16.2 – 2.6 | 64,490,000 |
| 201 | DMT 1000 | 10 | 12 – 144 | 30.9 – 2.1 | 63,440,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DC
Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 3F – 50Hz – Không bao gồm coupling
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 202 | DCT 160 | 1.5 | 6 – 36 | 17.9 – 3 | 29,020,000 |
| 203 | DCT 210 | 2 | 6 – 39 | 22.2 – 4.5 | 29,100,000 |
| 204 | DCT 310 | 3 | 6 – 42 | 25.4 – 5.9 | 29,280,000 |
| 205 | DCT 410 | 4 | 6 – 48 | 31.6 – 5.9 | 44,380,000 |
| 206 | DCT 560 | 5.5 | 6 – 51 | 36.1 – 6.5 | 45,240,000 |
| 207 | DCT 750 | 7.5 | 12 – 54 | 42.9 – 13.1 | 58,800,000 |
| 208 | DCT 1000 | 10 | 12 – 54 | 49.8 – 19.7 | 62,780,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DTR / DTRT
Bơm nước thải dân dụng – công nghiệp cánh cắt (vỏ gang) 1F/3F – 50Hz – Không bao gồm coupling
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 209 | DTR 101G | 1.2kW | 3 – 13.2 | 17.1 – 4.9 | 19,220,000 |
| 210 | DTRT 101 | 1.2kW | 3 – 13.2 | 17.1 – 4.9 | 19,490,000 |
| 211 | DTRT 150 | 1.5 | 3 – 18 | 18.5 – 9.9 | 31,460,000 |
| 212 | DTRT 200 | 2 | 3 – 18 | 21.3 – 13.4 | 31,570,000 |
| 213 | DTRT 300 | 3 | 3 – 18 | 25.2 – 18.2 | 32,740,000 |
| 214 | DTRT 400 | 4 | 3 – 18 | 31.8 – 21.6 | 49,730,000 |
| 215 | DTRT 550 | 5.5 | 3 – 18 | 36.9 – 27.6 | 50,640,000 |
| 216 | DTRT 750 | 7.5 | 3 – 18 | 46.2 – 36.1 | 61,970,000 |
| 217 | DTRT 1000 | 10 | 3 – 18 | 52.7 – 42.7 | 65,430,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG CM EN733
Bơm công nghiệp liền trục 3F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 218 | CM 32-160C | 2 | 6 – 21 | 22.8 – 14 | 22,140,000 |
| 219 | CM 32-160B | 3 | 6 – 24 | 27.7 – 17 | 22,480,000 |
| 220 | CM 32-160A | 4 | 6 – 27 | 36.2 – 22.1 | 24,410,000 |
| 221 | CM 32-200C | 5.5 | 6 – 27 | 40.3 – 28.7 | 27,260,000 |
| 222 | CM 32-200B | 7.5 | 6 – 30 | 48 – 35.4 | 36,240,000 |
| 223 | CM 32-200A | 10 | 6 – 33 | 58.3 – 44.3 | 37,900,000 |
| 224 | CM 32-250C | 12.5 | 7.5 – 27 | 72.8 – 61.3 | 49,770,000 |
| 225 | CM 32-250B | 15 | 7.5 – 27 | 84 – 73.2 | 53,080,000 |
| 226 | CM 32-250A | 20 | 7.5 – 27 | 93.6 – 85.3 | 72,220,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI PENTAX
| Bơm nước thải (thân bơm và cánh bơm là plastic) 220-380V – 50Hz | |||||
| 111 | Bơm chìm nước thải DP40 G (H05RNF 10m) | 0.25 | 1.2 – 4.8 | 5.7 – 2.5 | 4,500,000 |
| 112 | Bơm chìm nước thải DP60 G (H05RNF 10m) | 0.5 | 1.2 – 7.2 | 8.5 – 2.6 | 6,540,000 |
| 113 | Bơm chìm nước thải DP80 G (H07RNF 10m) | 1 | 3 – 12 | 10.3 – 4 | 6,840,000 |
| 114 | Bơm chìm nước thải DP100 G (H07RNF 10m) | 1 | 3 – 15 | 13.3 – 4.5 | 7,050,000 |
| Bơm nước thải (thân bơm, guồng và cánh bơm là inox 416) 220-380V – 50Hz | |||||
| 115 | Bơm chìm nước thải DX80 G 2″ – 220V | 1.4 | 3 – 12 | 7.4 – 3.5 | 7,050,000 |
| 116 | Bơm chìm nước thải DXT80 2″ – 380V | 1.4 | 3 – 12 | 7.4 – 3.5 | 7,050,000 |
| 117 | Bơm chìm nước thải DX100 G 2″ – 220V | 1.8 | 3 – 18 | 9.8 – 3.5 | 7,400,000 |
| 118 | Bơm chìm nước thải DXT100 G 2″ – 380V | 1.8 | 3 – 18 | 9.8 – 3.5 | 7,400,000 |
| Bơm nước thải (thân bơm , cánh inox 416, guồng bơm bằng gang) 220-380V – 50Hz | |||||
| 119 | Bơm chìm nước thải DG80 G 2″ – 220V | 1.4 | 3 – 15 | 8.3 – 3.7 | 6,590,000 |
| 120 | Bơm chìm nước thải DGT80 2″ – 3800V | 1.4 | 3 – 15 | 8.3 – 3.7 | 6,800,000 |
| 121 | Bơm chìm nước thải DG100 G 2″ – 220V | 1.8 | 3 – 18 | 10.4 – 5.7 | 7,050,000 |
| 122 | Bơm chìm nước thải DGT100 G 2″ – 380V | 1.8 | 3 – 18 | 10.4 – 5.7 | 7,050,000 |
| 123 | Bơm chìm nước thải DH100G – 220V | 1,8 | 3 – 18 | 18,4 – 4,4 | 7,450,000 |
| 124 | Bơm chìm nước thải DHT100 – 380V | 1,8 | 3 – 18 | 18,4 – 4,4 | 7,450,000 |
| Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 380V – 50Hz | |||||
| 125 | Bơm chìm nước thải DMT 160 | 1.5 | 6 – 54 | 16,500,000 | |
| 126 | Bơm chìm nước thải DMT 210 | 2 | 6 – 54 | 20.9 – 3.2 | 17,500,000 |
| 127 | Bơm chìm nước thải DMT 310 | 3 | 6 – 60 | 24.9 – 3.4 | 18,500,000 |
| 128 | Bơm chìm nước thải DMT 550 | 5.5 | 6 – 78 | 27 – 4 | 28,930,000 |
| 129 | Bơm chìm nước thải DMT 400 – 4 | 4 | 6 – 78 | 27 – 4 | 27,350,000 |
| 130 | Bơm chìm nước thải DMT 750-4 | 7.5 | 24 – 192 | 17 – 2.4 | 40.750.000 |
| 131 | Bơm chìm nước thải DMT 1000 | 10 | 6 – 144 | 34.9 – 2.1 | 46.890.000 |
Lưu ý bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT.
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI EBARA
Bảng giá bơm chìm nước thải Ebara – thân bơm inox 304
| STT | Model | Điện áp | Công suất (kW) | Công suất (HP) | Cột áp (m) | Lưu lượng (L/phút) | Đường kính xả | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 203 | BEST ONE MA | 220V/40 | 0,25 | 0,33 | 8,3 – 1,8 | 20 – 170 | Ø42 | 7.217.000 |
| 204 | BEST 3 | 380V/50 | 0,75 | 1 | 13,6 – 3,2 | 20 – 280 | Ø49 | 14.880.000 |
| 205 | BEST 3 MA | 220V/50 | 0,75 | 1 | 13,6 – 3,2 | 20 – 280 | Ø49 | 15.362.000 |
| 206 | BEST 4 | 380V/50 | 1,1 | 1,5 | 17,4 – 4,6 | 20 – 330 | Ø49 | 16.877.000 |
| 207 | BEST 4 MA | 220V/50 | 1,1 | 1,5 | 17,4 – 4,6 | 20 – 330 | Ø49 | 17.266.000 |
| 208 | BEST 5 | 380V/50 | 1,5 | 2 | 18,4 – 5 | 20 – 360 | Ø49 | 18.064.000 |
Bơm chìm nước bùn chất thải – thân bơm inox 304
| STT | Model | Điện áp | Công suất (kW) | Công suất (HP) | Cột áp (m) | Lưu lượng (L/phút) | Đường kính xả | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 209 | RIGHT 100 | 380V/50 | 0,75 | 1 | 9,5 – 2 | 40 – 300 | Ø49 | 10.684.000 |
| 210 | RIGHT 100 MA | 220V/50 | 0,75 | 1 | 9,5 – 2 | 40 – 300 | Ø49 | 10.959.000 |
Bơm chìm nước bùn chất thải – thân bơm inox 304
| STT | Model | Điện áp | Công suất (kW) | Công suất (HP) | Cột áp (m) | Lưu lượng (L/phút) | Đường kính xả | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 211 | DW VOX 100 | 380V/40 | 0,74 | 1 | 7,9 – 1,9 | 100 – 500 | Ø60 | 18.649.000 |
| 212 | DW VOX M 100 A | 220V/40 | 0,74 | 1 | 7,9 – 1,9 | 100 – 500 | Ø60 | 19.313.000 |
| 213 | DW VOX 150 | 380V/40 | 1,1 | 1,5 | 10,2 – 2,1 | 100 – 600 | Ø60 | 20.695.000 |
| 214 | DW VOX M 150 A | 220V/40 | 1,1 | 1,5 | 10,2 – 2,1 | 100 – 600 | Ø60 | 21.337.000 |
| 215 | DW VOX 200 | 380V/40 | 1,5 | 2 | 12,5 – 1,6 | 100 – 700 | Ø60 | 22.471.000 |
| 216 | DW VOX 300 | 380V/40 | 2,2 | 3 | 15,7 – 3,6 | 100 – 800 | Ø60 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI VF và VXI , DWK xuất xứ China
| STT | Model | Kiểu dáng (model) | Họng ra | Công suất ( Kw ) | Lưu lượng (m3/h) | Cột áp (m) | Đơn giá |
| 1 | Bơm chìm V750 F | DG 80 | 50 | 0.75kw/1pha | 0.5 – 16 | 11 -3.0 | 3,010,000 |
| 2 | Bơm chìm V1100F | DG 80 | 50 | 1.1kw/1pha | 0.5 -18 | 13 -3.5 | 3,570,000 |
| 3 | Bơm chìm V1500F | DG 100 | 50 | 1.5kw/1pha | 3 – 24. | 18 – 9 | 4,410,000 |
| 4 | Bơm chìm V2200F | 80 | 2.2kw/1pha | 3 – 42. | 17 – 5 | 5,124,000 | |
| 5 | Bơm chìm VXI 16 -7-0.75F |
MC10/50SS | 50 | 0.75kw/1pha | 3 -24. | 10 – 4. | 4,354,000 |
| 6 | Bơm chìm VXI 20 -10 -1.1F |
MC15/50SS | 50 | 1.1kw/1pha | 3 -24. | 14 -6. | 4,830,000 |
| 7 | Bơm chìm DWK 200T | DWO 200T | 50 | 6 – 42 | 18 – 7 | 3,570,000 | |
| 8 | Bơm chìm DWK 300T | DWO 300T | 50 | 6 – 57 . | 21 – 10 | 4,270,000 |
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NƯỚC THẢI WQ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI WQ
| STT | Model | Kiểu dáng (model) | Họng ra | Công suất ( Kw ) | Lưu lượng (m3/h) | Cột áp(m) | Đơn giá |
| 1 | Bơm chìm 50WQ7 – 15 – 1.1 |
DMT 160 | 50 | 1.1kw/3pha | 7 | 15 | 3,724,000 |
| 2 | Bơm chìm 50WQ15-15-1.5 | DMT 210 | 50 | 1.5kw/3pha | 15 | 15 | 4,732,000 |
| 3 | Bơm chìm 65WQ25-15-2.2 | DMT 310 | 65 | 2.2kw/3pha | 25 | 15 | 5,740,000 |
| 4 | Bơm chìm 80WQ45-9-2.2 | DMT 310 | 80 | 2.2kw/3pha | 45 | 9 | 6,020,000 |
| 5 | Bơm chìm 80WQ40-16-3 | DMT 410 | 80 | 3kw/3pha | 40 | 16 | 7,840,000 |
| 6 | Bơm chìm 100WQ50-7-3 | DMT 410 | 100 | 3kw/3pha | 50 | 7 | 8,120,000 |
| 7 | Bơm chìm 80WQ30-2 -4 | DMT 550 | 80 | 4kw/3pha | 30 | 26 | 9,240,000 |
| 8 | Bơm chìm 100WQ50-10-4 | DMT 550 | 100 | 4kw/3pha | 50 | 10 | 9,632,000 |
| 9 | Bơm chìm 80WQ30 – 30 – 5.5 |
DMT 750 | 80 | 5.5kw/3pha | 30 | 30 | 10,290,000 |
| 10 | Bơm chìm 100WQ65 – 15 – 5.5 |
DMT 750 | 100 | 5.5kw/3pha | 65 | 15 | 10,682,000 |
| 11 | Bơm chìm 100WQ80 – 20 – 7.5 |
DMT 1000 | 100 | 7.5kw/3pha | 80 | 20 | 15,470,000 |
| 12 | Bơm chìm 150WQ100 – 12 – 7.5 | 150 | 7.5kw/3pha | 100 | 12 | 16,030,000 | |
| 13 | Bơm chìm 150WQ145 – 9 – 7.5 | 150 | 7.5kw/3pha | 145 | 9 | 16,030,000 | |
| 14 | Bơm chìm 100QW100 – 25 – 11 | 100 | 11kw/3pha | 100 | 25 | 31,850,000 | |
| 15 | Bơm chìm 150QW130 – 15 – 11 | 150 | 11kw/3pha | 130 | 15 | 33,670,000 | |
| 16 | Bơm chìm 150QW180 – 15 – 15 | 150 | 15kw/3pha | 180 | 15 | 35,420,000 |
Lưu ý: Giá trên bảng mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, cấu hình, số lượng và chính sách của nhà sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ Vimex để được báo giá chính xác tại thời điểm mua hàng.
Vimex – hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bơm công nghiệp
Vimex với hơn 15 năm cung cấp các sản phẩm bơm công nghiệp, đặc biệt là bơm chìm nước thải, luôn chú trọng mang đến giải pháp phù hợp cho từng hệ thống và môi trường sử dụng.
Vimex cam kết:
- ✅Cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
- ✅Tư vấn đúng công suất, lưu lượng, cột áp và vật liệu theo nhu cầu.
- ✅Cung cấp CO-CQ theo sản phẩm.
- ✅Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
- ✅Cung cấp đầy đủ phao, phụ kiện và thiết bị đồng bộ.
- ✅Hỗ trợ lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa khi khách hàng có nhu cầu.
- ✅Báo giá minh bạch, cập nhật thường xuyên theo từng model và thời điểm.
Quý khách cần báo giá bơm chìm nước thải Ebara, Pentax, Nation, Tsurumi… hãy liên hệ Vimex để được tư vấn và báo giá phù hợp.
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC!





Bình luận