Bơm chìm nước thải 1 pha là dòng máy bơm đặt chìm hoàn toàn trong nước, dùng điện 1 pha 220V chuyên dụng để hút và vận chuyển nước thải, nước bẩn, nước có cặn trực tiếp từ bể chứa, hố ga, tầng hầm hoặc hệ thống xử lý.
Bơm chìm nước thải 1 pha phù hợp với hộ gia đình, nhà hàng, trang trại, công trình và các hệ thống quy mô nhỏ đến vừa. Trong bài viết dưới đây, cùng tìm hiểu chi tiết cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ứng dụng, đặc điểm, ưu nhược điểm, cách chọn và sự khác biệt giữa bơm chìm 1 pha và 3 pha để lựa chọn thiết bị phù hợp.
Bơm chìm nước thải 1 pha là gì?
Bơm chìm nước thải 1 pha là dòng máy bơm được thiết kế để đặt trực tiếp trong bể, hố thu, hố móng hoặc nguồn nước thải nhằm hút và vận chuyển nước thải đến vị trí xử lý hoặc xả thải. Máy sử dụng nguồn điện 1 pha, phổ biến là 220V/50Hz, phù hợp với những nơi có nguồn điện dân dụng hoặc không có điện 3 pha.
Khác với bơm đặt cạn, toàn bộ cụm motor và buồng bơm của bơm nước thải 1 pha được thiết kế kín để làm việc trong môi trường chất lỏng. Một số dòng có phao điện giúp tự động đóng/ngắt theo mực nước, trong khi các phiên bản chuyên dụng có thể sử dụng cánh xoáy, cánh kênh hoặc cánh cắt để xử lý nước chứa chất rắn, rác hoặc sợi.
Bơm chìm nước thải 1 pha còn được gọi là bơm chìm nước thải 220V hoặc bơm tõm nước thải 1 pha.

Cấu tạo bơm chìm nước thải 1 pha
Cấu tạo có các bộ phận chính bao gồm:
- Motor 1 pha: Cung cấp công suất để làm quay trục và cánh bơm; nhiều model sử dụng tụ điện để hỗ trợ quá trình khởi động.
- Stator và rotor: Là hai bộ phận chính của động cơ, có nhiệm vụ chuyển đổi điện năng thành chuyển động quay.
- Trục bơm: Truyền chuyển động từ motor đến cánh bơm, thường được chế tạo bằng vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chịu tải phù hợp.
- Cánh bơm: Tạo lực đẩy và quyết định đáng kể đến khả năng xử lý nước thải, kích thước chất rắn và đặc tính dòng chảy.
- Buồng bơm: Bao quanh cánh bơm, dẫn nước từ cửa hút đến cửa xả.
- Phớt cơ khí: Có nhiệm vụ hạn chế nước và chất bơm xâm nhập vào khoang motor.
- Buồng dầu: Có ở nhiều dòng bơm, giúp bảo vệ và bôi trơn phớt cơ khí, đồng thời hỗ trợ tăng độ bền khi vận hành.
- Thân/vỏ bơm: Bảo vệ motor và các bộ phận bên trong, thường sử dụng gang, inox hoặc vật liệu kỹ thuật tùy môi trường.
- Dây cáp điện: Cấp nguồn cho motor và phải được bảo vệ tốt để hạn chế nước xâm nhập.
- Phao điện: Có thể được trang bị để tự động bật/tắt máy theo mực nước. Một số dòng 1 pha có sẵn phao và bảo vệ nhiệt tích hợp.
- Cổng hút xả: Là nơi chất lỏng đi ra đi vào khỏi buồng bơm

Cấu tạo cơ bản máy bơm chìm
Nguyên lý hoạt động của bơm chìm nước thải 1 pha
- Khi cấp nguồn 220V cho motor, động cơ 1 pha tạo chuyển động quay và truyền mô-men xoắn qua trục đến cánh bơm.
- Cánh bơm quay tạo sự chênh lệch áp suất, đưa nước thải từ cửa hút vào buồng bơm rồi đẩy qua cửa xả vào đường ống.
- Nước thải tiếp tục được vận chuyển đến bể chứa, hệ thống xử lý hoặc vị trí xả theo yêu cầu.
- Do máy được đặt trực tiếp trong chất lỏng, bơm chìm không cần đường ống hút dài và thường không phải thực hiện thao tác mồi nước như nhiều loại bơm đặt cạn.
- Đối với máy có phao điện, khi mực nước đạt mức cài đặt, phao đóng mạch để bơm hoạt động; khi nước xuống thấp, phao ngắt mạch giúp hạn chế tình trạng máy chạy khô.

Nguyên lý hoạt động của bơm chìm nước thải
Ứng dụng chủ đạo của bơm chìm nước thải 1 pha
Bơm chìm nước thải 1 pha được sử dụng nhiều tại những vị trí có nguồn điện 220V và nhu cầu thoát nước quy mô nhỏ đến vừa.
- Bơm nước thải sinh hoạt: Hút nước thải từ bể chứa, hố thu, tầng hầm và hệ thống thoát nước.
- Thoát nước tầng hầm: Hút nước tích tụ tại tầng hầm, hố kỹ thuật hoặc khu vực thấp hơn mặt bằng.
- Thoát nước hố móng: Phục vụ công trình xây dựng, đặc biệt tại những vị trí có nước ngầm hoặc nước mưa tích tụ.
- Bơm nước mưa: Hút và tiêu thoát nước tại sân, tầng hầm, hố ga, khu vực trũng.
- Bơm nước thải nhà hàng, khách sạn: Vận chuyển nước thải sinh hoạt đến bể xử lý.
- Bơm nước thải chăn nuôi: Sử dụng cho nước thải có cặn, chất hữu cơ hoặc bùn loãng khi lựa chọn đúng loại cánh bơm.
- Bơm nước thải công nghiệp quy mô nhỏ: Phù hợp với một số hệ thống thoát nước và xử lý nước thải có yêu cầu công suất vừa phải.
- Bơm bể phốt, hố thu: Có thể sử dụng dòng cánh xoáy hoặc cánh chống tắc tùy đặc tính chất thải.
Với nước thải chứa nhiều rác, giẻ, sợi hoặc vật liệu dễ gây kẹt, nên cân nhắc bơm chìm cắt rác thay vì sử dụng bơm nước thải thông thường.
Bơm chìm nước thải có cánh cắt rác
Các loại cánh bơm chìm nước thải 1 pha
Việc lựa chọn cánh bơm rất quan trọng vì không phải bơm chìm 1 pha nào cũng phù hợp với mọi loại nước thải.
Bơm chìm cánh kín
Cánh kín cho khả năng tạo áp lực tốt và thường được sử dụng với nước thải có lượng chất rắn phù hợp với kích thước thông qua của bơm.
Bơm chìm cánh hở
Cánh hở có khả năng xử lý nước chứa cặn và chất rắn tốt hơn một số thiết kế cánh kín, phù hợp với nước bẩn, bùn loãng và các ứng dụng thoát nước.
Bơm chìm cánh xoáy
Cánh vortex tạo dòng xoáy trong buồng bơm, giúp giảm khả năng chất rắn tiếp xúc trực tiếp với cánh. Đây là thiết kế thường được sử dụng cho nước thải có chất rắn lơ lửng. Một số dòng có thể xử lý chất rắn có kích thước khá lớn tùy model.
Bơm chìm cắt rác
Bơm được trang bị bộ phận cắt để nghiền nhỏ rác, sợi hoặc vật liệu trước khi đưa vào đường ống, phù hợp với nước thải có nguy cơ gây tắc nghẽn cao.
Lưu ý: Không nên chỉ nhìn vào công suất HP/kW để chọn bơm. Cùng công suất nhưng thiết kế cánh, lưu lượng, cột áp và khả năng xử lý chất rắn có thể hoàn toàn khác nhau.

Các loại cánh bơm chìm
Đặc điểm của bơm chìm nước thải 1 pha
- Sử dụng điện 1 pha 220V: Phù hợp với nguồn điện dân dụng và nhiều công trình không có điện 3 pha.
- Thiết kế đặt chìm: Máy được đặt trực tiếp trong nước thải, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Không cần mồi nước theo cách của bơm đặt cạn: Khi máy được đặt đúng vị trí và đủ điều kiện ngập theo yêu cầu nhà sản xuất, việc hút nước diễn ra trực tiếp từ nguồn.
- Có khả năng xử lý chất rắn: Tùy thiết kế cánh và đường kính thông qua, máy có thể xử lý nước chứa cặn, rác hoặc chất rắn.
- Có thể tự động hóa: Phao điện, tủ điều khiển và các thiết bị bảo vệ có thể được kết hợp để tự động vận hành.
- Motor kín: Nhiều model sử dụng cấp bảo vệ IP68 cho động cơ, tuy nhiên thông số cụ thể phải kiểm tra theo từng model.
- Nhiều vật liệu: Có các phiên bản thân gang, inox hoặc vật liệu khác tùy môi trường chất bơm.
Ưu điểm của bơm chìm nước thải 1 pha
- Sử dụng nguồn điện 220V phổ biến.
- Phù hợp với hộ gia đình, nhà hàng, trang trại và công trình nhỏ.
- Lắp đặt tương đối đơn giản.
- Không chiếm nhiều diện tích trên mặt bằng.
- Có thể trang bị phao điện tự động.
- Có nhiều lựa chọn về công suất, cột áp và lưu lượng.
- Có các dòng chuyên dụng cho nước bẩn, nước thải, bùn loãng và nước chứa chất rắn.
- Một số model có bảo vệ nhiệt giúp hạn chế nguy cơ quá nhiệt motor.
- Có thể kết hợp tủ điều khiển để tăng mức độ tự động hóa.
Nhược điểm của bơm chìm nước thải 1 pha
- Công suất và khả năng đáp ứng tải phải phù hợp với nguồn điện 1 pha.
- Motor 1 pha thường cần tụ điện và hệ thống khởi động phù hợp.
- Đường dây yếu hoặc sụt áp có thể ảnh hưởng đến khả năng khởi động và vận hành.
- Không phải model nào cũng phù hợp với nước chứa nhiều rác hoặc chất rắn lớn.
- Khi xảy ra sự cố, việc kiểm tra và sửa chữa có thể phải đưa máy ra khỏi bể.
- Nếu chọn sai cánh bơm, máy có thể bị tắc, rung hoặc giảm lưu lượng.
- Không được vận hành ngoài điều kiện ngập và nhiệt độ mà nhà sản xuất quy định.
Vì sao nên sử dụng bơm chìm nước thải 1 pha?
Nếu công trình chỉ có điện 1 pha 220V nhưng cần hút nước thải, lựa chọn máy bơm chìm 1 pha giúp sử dụng trực tiếp nguồn điện hiện có mà không phải đầu tư hệ thống điện 3 pha chỉ để vận hành máy bơm.
Bên cạnh đó, bơm 1 pha phù hợp với các hệ thống có công suất vừa và nhỏ, tần suất vận hành không quá lớn hoặc những vị trí cần một thiết bị thoát nước độc lập.
Một số dòng bơm chìm nước thải 1 pha còn tích hợp hoặc hỗ trợ phao điện, bảo vệ nhiệt, thuận tiện cho việc vận hành tự động.
So sánh bơm chìm nước thải 1 pha và 3 pha
| Tiêu chí | Bơm chìm nước thải 1 pha | Bơm chìm nước thải 3 pha |
| Nguồn điện | Thường 220V | Thường 380V |
| Nguồn cấp | 1 pha | 3 pha |
| Khả năng sử dụng | Dân dụng, công trình nhỏ và vừa | Công nghiệp, hệ thống lớn |
| Lắp đặt | Tương đối đơn giản | Thường cần hệ thống điện và bảo vệ phù hợp |
| Công suất | Thường phù hợp tải nhỏ – vừa | Có nhiều lựa chọn công suất lớn |
| Tủ điều khiển | Có thể dùng | Thường được sử dụng trong hệ thống công nghiệp |
| Phao điện | Có thể trang bị | Có thể trang bị |
| Khả năng xử lý nước thải | Phụ thuộc cánh và model | Phụ thuộc cánh và model |
| Tiêu chí chọn chính | Q, H, nguồn điện, chất rắn | Q, H, nguồn điện, chất rắn |
| Môi trường phù hợp | Hộ gia đình, công trình, cơ sở nhỏ – vừa | Nhà máy, trạm bơm, hệ thống lớn |
Khi nào nên sử dụng bơm chìm nước thải 1 pha?
Nên cân nhắc bơm chìm nước thải 1 pha khi:
- Công trình có sẵn nguồn điện 220V.
- Lưu lượng và cột áp nằm trong phạm vi đáp ứng của bơm 1 pha.
- Hệ thống có quy mô nhỏ hoặc vừa.
- Cần bơm nước thải sinh hoạt.
- Cần thoát nước tầng hầm, hố móng, hố ga.
- Cần bơm nước mưa hoặc nước bẩn.
- Cần thiết bị nhỏ gọn, dễ di chuyển.
- Không muốn đầu tư riêng hệ thống điện 3 pha cho máy bơm.
- Vị trí lắp đặt không thuận tiện cho việc bố trí bơm đặt cạn.
Ngược lại, nếu hệ thống có lưu lượng lớn, cột áp cao, thời gian vận hành liên tục hoặc yêu cầu phối hợp nhiều bơm trong hệ thống công nghiệp, cần tính toán kỹ và có thể lựa chọn cấu hình 3 pha nếu phù hợp với nguồn điện và yêu cầu kỹ thuật.

Cách lựa chọn bơm chìm nước thải 1 pha đúng kỹ thuật
- Xác định lưu lượng cần bơm
Lưu lượng Q thường tính bằng m³/h hoặc L/min.
Không nên chọn máy chỉ dựa trên thông số Qmax, vì đây thường là lưu lượng tại điều kiện cột áp thấp hoặc bằng 0. Cần xác định lưu lượng thực tế tại cột áp làm việc.
- Xác định cột áp
Cột áp H cần tính đến chiều cao đẩy, tổn thất đường ống, van, co, tê và các phụ kiện.
Không nên hiểu đơn giản rằng:
H = độ sâu bể + chiều cao đẩy
mà cần xét toàn bộ điều kiện thủy lực của hệ thống.
- Xác định loại nước thải
Cần biết nước chứa:
- Cặn bẩn.
- Bùn.
- Rác.
- Sợi vải.
- Chất hữu cơ.
- Chất rắn kích thước lớn.
- Hóa chất hoặc chất có tính ăn mòn.
Đây là yếu tố quyết định việc chọn cánh kín, cánh hở, cánh vortex hay cánh cắt.
- Kiểm tra kích thước chất rắn
Nếu nước thải có chất rắn, cần kiểm tra thông số solids handling/pass-through của máy.
Ví dụ, một số dòng bơm nước thải được thiết kế để xử lý chất rắn khoảng 45–50 mm, nhưng đây chỉ là ví dụ của từng dòng sản phẩm chứ không phải tiêu chuẩn chung cho mọi bơm.
- Kiểm tra nguồn điện
Xác định:
1 pha 220V/50Hz hay nguồn điện khác.
Không tự ý cấp nguồn 380V cho máy 220V hoặc đấu nối sai sơ đồ điện của nhà sản xuất.
- Kiểm tra vật liệu
Nước thải thông thường có thể sử dụng bơm gang hoặc vật liệu phù hợp khác.
Nếu chất bơm có tính ăn mòn, cần kiểm tra riêng vật liệu thân bơm, cánh, trục, phớt và gioăng.
- Kiểm tra đường kính ống xả
Đường kính cửa xả phải phù hợp với đường ống và lưu lượng yêu cầu.
Không nên giảm đường kính ống tùy tiện vì có thể làm tăng tổn thất và ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế.

Hướng dẫn lắp đặt bơm chìm nước thải 1 pha
- Kiểm tra nguồn điện trước khi đấu nối.
- Đặt bơm trên nền chắc chắn hoặc hệ thống dẫn hướng phù hợp.
- Không dùng dây điện để treo hoặc kéo máy bơm.
- Bố trí đường ống xả chắc chắn, hạn chế co gấp không cần thiết.
- Lắp van một chiều khi hệ thống yêu cầu tránh nước chảy ngược.
- Lắp phao điện đúng vị trí nếu sử dụng chế độ tự động.
- Đảm bảo motor được ngập đúng mức tối thiểu theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không để bơm chạy khô nếu model không được thiết kế cho điều kiện này.
- Kiểm tra chiều quay đối với những model có yêu cầu kiểm tra chiều quay.
- Trang bị thiết bị bảo vệ phù hợp với công suất và dòng điện của motor.
Các lỗi thường gặp ở bơm chìm nước thải 1 pha
- Lỗi Bơm không chạy
Nguyên nhân có thể do mất nguồn, đứt dây, hỏng tụ, phao không đóng mạch, bảo vệ nhiệt tác động hoặc motor gặp sự cố.
- Lỗi Bơm chạy nhưng không lên nước
Có thể do mực nước không đủ, đường ống tắc, cánh bơm bị kẹt, van một chiều gặp sự cố hoặc chọn sai điều kiện cột áp.
- Lỗi bơm Lưu lượng yếu
Nguyên nhân thường liên quan đến cột áp thực tế cao hơn thiết kế, đường ống quá nhỏ, cánh bơm bị mòn/tắc hoặc hệ thống có tổn thất lớn.
- Lỗi Bơm bị rung mạnh
Có thể do cánh bơm mắc rác, bơm đặt không ổn định, ổ bi/phớt gặp vấn đề hoặc hệ thống đường ống gây tải bất thường.
- Lỗi Motor nóng
Có thể do quá tải, kẹt cánh, điện áp không phù hợp, chạy khô hoặc điều kiện vận hành vượt giới hạn thiết kế.
- Lỗi Bơm thường xuyên bị tắc
Cần kiểm tra loại cánh đang sử dụng và đặc tính chất thải. Nếu nước chứa nhiều sợi, giẻ hoặc rác, có thể cần chuyển sang dòng bơm chìm cắt rác hoặc thiết kế chống tắc phù hợp.
Bơm chìm lắp đặt như thế nào
Bảo dưỡng bơm chìm nước thải 1 pha
- Vệ sinh cánh bơm định kỳ.
- Kiểm tra dây cáp và đầu nối điện.
- Kiểm tra phao điện.
- Kiểm tra phớt cơ khí khi có dấu hiệu rò rỉ.
- Kiểm tra ổ bi nếu máy xuất hiện tiếng ồn hoặc rung bất thường.
- Kiểm tra buồng dầu theo lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất.
- Loại bỏ rác, sợi và cặn bám quanh cửa hút.
- Đo dòng điện khi máy hoạt động để phát hiện tình trạng quá tải.
- Không để máy hoạt động liên tục vượt quá điều kiện thiết kế.
Thông số cần quan tâm khi mua bơm chìm nước thải 1 pha
| Thông số | Ý nghĩa |
| Điện áp | Thường 220V/50Hz |
| Công suất | W, kW hoặc HP |
| Lưu lượng Q | m³/h hoặc L/min |
| Cột áp H | m |
| Đường kính xả | mm hoặc inch |
| Loại cánh | Kín, hở, vortex, cắt |
| Khả năng xử lý chất rắn | mm |
| Vật liệu | Gang, inox hoặc vật liệu chuyên dụng |
| Cấp bảo vệ | Ví dụ IP68 tùy model |
| Nhiệt độ chất bơm | Theo từng model |
| Độ sâu ngâm | Theo từng model |
| Phao điện | Có/không tùy cấu hình |
| Bảo vệ nhiệt | Có/không tùy model |
Một số dòng bơm chìm nước thải 1 pha thương mại hiện có công suất từ khoảng 0,37–2,2 kW, nhưng dải công suất, lưu lượng và cột áp thực tế thay đổi rất lớn theo từng hãng và dòng bơm.

Thông số bơm chìm 1 pha
Bơm chìm nước thải 1 pha giá bao nhiêu?
Dưới đây là bảng giá các model máy bơm chìm 220v sẵn hàng và bán chạy nhất tại Vimex mời quý khách hàng tham khảo.
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP SSM VẬT LIỆU INOX |
||||
| STT | TÊN MÁY | QUY CÁCH | FA | ĐƠN GIÁ INOX |
| 1 | SSM(F)250-1.37 265 | 1/2HP*2” | 1Φ | 11.740.300 |
| 2 | SSM(F)250-1.75 265 | 1 HP*2” | 1Φ | 15.647.450 |
| 3 | SSM(F)280-11.5 265 | 2HP 3″ | 1Φ | 34.370.050 |
| Giá chưa có thuế VAT | ||||

BƠM CHÌM NATION PUMP SSM VẬT LIỆU INOX CHÍNH HÃNG
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM KHÔNG PHAO |
||||
| STT | TÊN MÁY | QUY CÁCH | FA | ĐƠN GIÁ |
| 1 | HSM(F)225-1.10 265 | 100W | 1Φ | 1.790.750 |
| 2 | HSM(F)120-1.10 265 | 100W | 1Φ | 1.628.250 |
| 3 | HSM(F)240-1.25 265 | 1/3 HP*11/2” | 1Φ | 2.650.050 |
| 4 | HSM(F)250-1.37 265 | 1/2 HP*2” | 1Φ | 2.948.400 |
| 5 | HSM(F)730-1.75 265 | 1HP*11/4″ | 1Φ | 5.292.950 |
| 6 | HSM(F)250-1.75 265 | 1 HP*2” | 1Φ | 5.291.000 |
| 7 | HSM(F)280-1.75 265 | 1HP3″ | 1Φ | 5.291.000 |
| 8 | HSM(F)280-11.5 265 | 2HP 3″ | 1Φ | 9.677.850 |
| 9 | HSM(F)280-12.2 265 | 3HP 3″ | 1Φ | 11.188.450 |
| Giá chưa thuế VAT | ||||

BƠM CHÌM NATION PUMP HSM KHÔNG PHAO
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM CÓ PHAO |
||||
| STT | TÊN MÁY | QUY CÁCH | FA | ĐƠN GIÁ |
| 1 | HSM(F)240-1.25 265ST | 1/3 HP*1.5” | 1Φ | 3.180.450 |
| 2 | HSM(F)250-1.37 265ST | 1/2 HP*2” | 1Φ | 3.478.800 |
| 3 | HSM(F)250-1.75 265ST | 1 HP*2” | 1Φ | 5.823.350 |
| 4 | HSM(F)280-1.75 265ST | 1HP3″ | 1Φ | 5.823.350 |
| 5 | HSM(F)280-11.5 265ST | 2HP 3″ | 1Φ | 10.725.000 |
| 6 | HSM(F)280-12.2 265ST | 3HP 3″ | 1Φ | 12.235.600 |
| Ghi chú: | Giá chưa thuế VAT | |||

BƠM CHÌM NATION PUMP HSM CÓ PHAO
BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM HIỆU LEPONO
| STT | Model | Họng (Ø) | Nguồn điện (V) | Công suất (HP) | Công suất (kW) | Cột áp H (m) | Lưu lượng (Lít/phút) | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | XKXS 310PW | 42 | 220 | 0.4 | 0.3 | 7 | 200 | 950.000 |
| 2 | XKXS-400P | 42-42 | 220 | 0.5 | 0.4 | 6.4 | 150 | 1.050.000 |
| 3 | XKXS-750P | 42-42 | 220 | 1 | 0.75 | 9 | 200 | 1.300.000 |
| 4 | XKXS-400S | 42-42 | 220 | 0.5 | 0.4 | 7 | 150 | 1.450.000 |
| 5 | XKXS-750S – thấp | 42-42 | 220 | 1 | 0.75 | 9 | 192 | 1.650.000 |
| 6 | XKXS-750SW – cao | 42-42 | 220 | 1 | 0.75 | 8 | 233 | 1.750.000 |
| 7 | QDX 1.5-17-0.37LA | 25 | 220 | 0.5 | 0.37 | 17 | 25 | 1.450.000 |
| 8 | QDX 10-16-0.75LA | 50 | 220 | 1 | 0.75 | 19 | 33 | 1.750.000 |
| 9 | QDX 255-6-0.75LA | 80 | 220 | 1 | 0.75 | 11 | 83 | 1.850.000 |

BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM HIỆU EWALA
| STT | MODEL | Họng | Phase | HP | KW | Hmax (m) | m³/h (max) | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | QCK 45MA | 42 | 220 | 0.37 | 0.25 | 8 | 9 | 1.750.000 |
| 2 | QCK 45M | 42 | 220 | 0.37 | 0.25 | 8 | 9 | 1.650.000 |
| 3 | QCK 100 MA | 49 | 220 | 1 | 0.75 | 15 | 16.5 | 3.000.000 |
| 4 | QCK 150 MA | 49 | 220 | 1.5 | 1.1 | 18 | 18 | 3.200.000 |
| 5 | QCK 150 M | 49 | 220 | 1.5 | 1.1 | 18 | 18 | 3.100.000 |
| 7 | QCK 200 MA | 49 | 220 | 2 | 1.5 | 19 | 20 | 3.350.000 |
| 8 | QCK 200 | 49 | 380 | 2 | 1.5 | 19 | 20 | 3.300.000 |
| 9 | 50 PS 150 không phao | 49 | 220 | 0.25 | 0.15 | 3.5 | 9.5 | 1.850.000 |
| 10 | 50 PS 400 không phao | 49 | 220 | 0.55 | 0.4 | 8 | 17 | 2.050.000 |
| 11 | 50 PS 150 có phao | 49 | 220 | 0.25 | 0.15 | 3.5 | 9.5 | 1.900.000 |
| 12 | 50 PS 400 có phao | 49 | 220 | 0.55 | 0.4 | 8 | 17 | 2.100.000 |
| 13 | QWK 100 MA | 49 | 220 | 1 | 0.75 | 9 | 25.8 | 3.500.000 |
| 14 | QWK 150 MA | 60 | 220 | 1.5 | 1.1 | 11.5 | 31 | 5.850.000 |
| 15 | QWK 200 MA | 60 | 220 | 2 | 1.5 | 13.5 | 33.5 | 6.250.000 |
BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA

- BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA CÁNH NHỰA 3 IN
| STT | MODEL | PHASE | HP | KW | CỘT ÁP H(m) | LƯU LƯỢNG M³/h | GIÁ BÁN (VNĐ) |
| 1 | R75-T23 (Ø34) | 220 | 1 | 0.75 | 60m – 36m | 1,2m³ – 2,4m³ | 4.300.000 |
| 2 | R75-T32 (Ø34) | 220 | 1 | 1.1 | 82m – 49m | 1,2m³ – 2,4m³ | 4.850.000 |
- BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA CÁNH NHỰA 4 IN
| STT | MODEL | PHASE | HP | KW | CỘT ÁP H(m) | LƯU LƯỢNG M³/h | GIÁ BÁN (VNĐ) |
| 3 | R95 – VC – 09 – (Ø49) | 220 | 1 | 0.75 | 55m – 36m | 3m³ – 5m³ | 4.000.000 |
| 4 | R95 – BF – 09 – (Ø49) | 220 | 1.5 | 1.1 | 59m – 41m | 4m³ – 6m³ | 4.300.000 |
| 5 | R95 – VC – 16 – (Ø49) | 220 & 380 | 2 | 1.5 | 105m – 51m | 2m³ – 5.5m³ | 5.150.000 |
| 6 | R95 – BF – 13 – (Ø49) | 220 & 380 | 2 | 1.5 | 83m – 58m | 4m³ – 6m³ | 5.000.000 |
| 7 | R95 – DF – 08 – (Ø60) | 220 & 380 | 2 | 1.5 | 44m – 26m | 6m³ – 10m³ | 5.000.000 |
| 8 | R95 – BF – 18 – (Ø49) | 220 & 380 | 3 | 2.2 | 108m – 83m | 4m³ – 6m³ | 6.100.000 |
| 9 | R95 – DF – 13 – (Ø60) | 220 & 380 | 3 | 2.2 | 73m – 40m | 6m³ – 10m³ | 6.150.000 |
| 10 | R95 – MA – 10 – (Ø60) | 220 & 380 | 3 | 2.2 | 44m – 34m | 8m³ – 12m³ | 6.200.000 |
- BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM MASTRA INOX 6 IN
| STT | TÊN HÀNG | PHI | NGUỒN | CÔNG SUẤT | CỘT ÁP | LƯU LƯỢNG | GIÁ BÁN |
| MODEL | Họng | PHASE | HP / KW | Hmax (m) | m3/h(max) | (VNĐ) | |
| BẢNG GIÁ DÒNG EBARA BƠM CHÌM MASTRA | |||||||
| 1 | MOP 200 | 21 | 220 | 0.27 / 0.2 | 9 | 7 | 1,500,000 |
| 2 | MST 150 | 60 | 220 | 0.25 / 0.15 | 5.5 | 15 | 2,400,000 |
| 3 | MST 250 | 60 | 220 | 0.35 / 0.25 | 6.5 | 18 | 2,650,000 |
| 4 | MST 400 | 60 | 220 | 0.55 / 0.4 | 9 | 20 | 3,000,000 |
| BẢNG GIÁ DÒNG EBARA BƠM CHÌM MASTRA chân đế Inox quay | |||||||
| 5 | MBA 205 | 60 | 220 | 0.75 / 0.55 | 12 | 20 | 4,250,000 |
| 6 | MBA 207 | 60 | 220-380 | 1 / 0.75 | 13 | 36 | 4,600,000 |
| BẢNG GIÁ DÒNG EBARA BƠM CHÌM MASTRA chân đế kiềng | |||||||
| 7 | MAF 211 | 60 | 220-380 | 1.5 / 1.1 | 15 | 40 | 4,900,000 |
| 8 | MAF 315 | 76 | 220-380 | 2 / 1.5 | 15 | 55 | 6,350,000 |
| 9 | MAF 322 | 76 | 220-380 | 3 / 2.2 | 15 | 66 | 8,000,000 |
Câu hỏi thường gặp về bơm chìm nước thải 1 pha
Bơm chìm nước thải 1 pha dùng điện bao nhiêu V?
Phổ biến nhất là 220V/50Hz, nhưng cần kiểm tra đúng điện áp trên tem máy trước khi đấu nối.
Bơm chìm 1 pha có tự động bật tắt không?
Có thể. Máy có thể kết hợp phao điện hoặc hệ thống điều khiển để tự động vận hành theo mực nước.
Bơm chìm nước thải 1 pha có bơm được bùn không?
Có thể với bùn loãng hoặc chất bơm nằm trong giới hạn thiết kế của máy; bùn đặc hoặc có hàm lượng chất rắn cao cần dòng bơm chuyên dụng.
Bơm 1 pha có bơm được nước thải có rác không?
Có, nhưng phải chọn đúng thiết kế cánh và kích thước thông qua. Nếu nhiều giẻ, sợi hoặc rác dễ quấn, nên cân nhắc bơm cắt rác.
Bơm chìm 1 pha có tốt hơn 3 pha không?
Không nên đánh giá theo tiêu chí hơn hay kém. Hai loại sử dụng nguồn điện và cấu hình motor khác nhau; cần chọn theo nguồn điện, Q–H, đặc tính nước thải và yêu cầu vận hành.
Có thể dùng bơm chìm nước thải 1 pha cho nhà máy không?
Có thể nếu công suất và điều kiện làm việc của máy đáp ứng hệ thống. Với hệ thống lớn hoặc vận hành công nghiệp liên tục, cần tính toán kỹ tải và lựa chọn cấu hình phù hợp.
Bơm chìm nước thải 1 pha có chạy khô được không?
Không nên tự ý cho máy chạy khô. Khả năng chịu chạy khô phụ thuộc thiết kế từng model; cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bơm chìm nước thải 1 pha nên chọn bao nhiêu HP?
Không thể xác định chỉ dựa vào HP. Cần xác định Q và H, sau đó chọn model có đường cong bơm đáp ứng đúng điểm làm việc.
Mua bơm chìm nước thải 1 pha chính hãng ở đâu?
Quý khách nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn theo lưu lượng, cột áp và đặc tính nước thải, thay vì chỉ bán máy theo công suất.
Vimex cung cấp các giải pháp bơm công nghiệp và hỗ trợ tư vấn lựa chọn bơm theo điều kiện thực tế của hệ thống. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm, hỗ trợ khảo sát/tư vấn, lựa chọn thiết bị, lắp đặt, bảo trì và sửa chữa; sản phẩm được cung cấp kèm thông tin nguồn gốc và CO-CQ theo từng sản phẩm.
Khi cần chọn bơm chìm nước thải 1 pha 220V, quý khách nên cung cấp cho Vimex các thông tin: lưu lượng cần bơm, cột áp, đường kính ống, loại nước thải, kích thước chất rắn, chiều sâu bể và thời gian vận hành để kỹ thuật lựa chọn model phù hợp.
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC!





Bình luận