Chat on Zalo Call us

Định nghĩa, cấu tạo máy bơm chìm nước thải và cách lựa chọn theo ứng dụng

Bơm chìm nước thải là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để làm việc trực tiếp trong môi trường chất lỏng, dùng bơm nước thải sạch, nước thải chứa cặn, chất rắn lơ lửng, rác hoặc bùn trong hệ thống thoát nước, hệ thống xử lý nước thải và các công trình công nghiệp.

Bơm chìm nước thải là gì?

Bơm chìm nước thải là loại máy bơm được thiết kế để đặt chìm trực tiếp trong bể, hố thu, hố móng hoặc khu vực chứa nước thải nhằm vận chuyển nước thải đến vị trí xử lý, bể chứa hoặc hệ thống xả.

Động cơ và cụm bơm được thiết kế kín để hạn chế nước xâm nhập vào các bộ phận điện bên trong. Khi cấp điện, động cơ làm quay trục và cánh bơm. Cánh bơm tạo áp lực để hút nước thải qua cửa hút và đẩy ra đường ống xả.

Bơm chìm nước thải có nhiều loại với cấu tạo cánh khác nhau, chẳng hạn cánh kín, cánh bán hở, cánh xoáy hoặc cánh cắt. Vì vậy, khả năng xử lý chất rắn của mỗi model không giống nhau.

Bơm chìm nước thải

Cấu tạo bơm chìm nước thải

Cấu tạo bơm chìm nước thải có thể khác nhau theo thương hiệu và model, nhưng thường gồm các bộ phận chính sau:

  • Động cơ điện:Cung cấp công suất cho bơm, thường sử dụng động cơ 1 pha hoặc 3 pha tùy model.
  • Thân bơm:Bao quanh và bảo vệ động cơ, buồng bơm cùng các bộ phận bên trong, thường làm bằng gang, inox hoặc vật liệu chuyên dụng.
  • Trục bơm:Truyền chuyển động từ động cơ đến cánh bơm và yêu cầu độ cứng, độ đồng tâm phù hợp.
  • Cánh bơm:Tạo dòng chảy và có nhiều dạng như cánh kín, cánh hở, cánh bán hở, cánh Vortex hoặc cánh cắt tùy loại nước thải.
  • Buồng bơm:Dẫn chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả, đồng thời ảnh hưởng đến lưu lượng, cột áp và khả năng cho chất rắn đi qua.
  • Phớt cơ khí:Làm kín khu vực trục quay, hạn chế nước và chất bơm xâm nhập vào khoang động cơ.
  • Ổ bi:Đỡ và định vị trục bơm, giúp trục quay ổn định và giảm ma sát.
  • Dây cáp điện:Cấp nguồn cho động cơ và cần được bảo vệ, làm kín đúng tiêu chuẩn khi sử dụng trong môi trường ngập nước.
  • Cửa hút:Đưa nước thải và chất lỏng vào buồng bơm để thực hiện quá trình hút.
  • Cửa xả:Kết nối với đường ống để đưa nước thải từ bơm đến vị trí cần xả.
  • Thiết bị bảo vệ:Tùy model có thể gồm cảm biến nhiệt, cảm biến rò rỉ và các cơ cấu bảo vệ động cơ.
  • Tủ điện bảo vệ:Có thể trang bị bên ngoài với các chức năng như chống quá tải, ngắn mạch, mất pha và lệch pha đối với bơm 3 pha.
cau-tao-may-bom-chim-hut-nuoc-thai

Cấu tạo máy bơm chìm

 

Đặc điểm nổi bật của bơm chìm nước thải

  • Thiết kế đặt chìm:Bơm được lắp trực tiếp trong bể hoặc hố thu, giúp tiết kiệm không gian và thuận tiện khi bố trí hệ thống.
  • Lắp đặt đơn giản:Cấu tạo nhỏ gọn, có thể lắp đặt nhanh chóng trong bể chứa, hố ga hoặc khu vực thoát nước.
  • Động cơ được làm mát:Khi bơm hoạt động chìm trong chất lỏng, môi trường xung quanh hỗ trợ tản nhiệt cho động cơ theo thiết kế của bơm.
  • Vận hành ổn định:Động cơ, phớt và cụm thủy lực được thiết kế phù hợp với điều kiện làm việc dưới nước.
  • Khả năng xử lý đa dạng:Tùy model, bơm có thể vận chuyển nước sạch, nước thải, bùn loãng, dầu hoặc chất lỏng chứa cặn và tạp chất.
  • Khả năng cho chất rắn đi qua:Một số dòng sử dụng cánh hở, bán hở, Vortex hoặc cánh cắt để phù hợp với nước thải chứa chất rắn.
  • Kích thước đa dạng:Có model nhỏ gọn cho hộ gia đình, công trình dân dụng và model công suất lớn cho nhà máy, trạm xử lý nước thải.
  • Tiết kiệm diện tích:Không cần bố trí cụm bơm đặt cạn nên phù hợp với bể chứa và khu vực có diện tích hạn chế.
  • Có thể tự động hóa:Có thể kết hợp phao điện, cảm biến mực nước và tủ điều khiển để đóng/ngắt bơm theo nhu cầu.
  • An toàn khi sử dụng:Hệ thống cáp điện, phớt và khoang động cơ phải được làm kín đúng yêu cầu; đồng thời cần trang bị thiết bị bảo vệ điện phù hợp.
  • Thời gian vận hành linh hoạt:Thời gian chạy liên tục hay theo chu kỳ phụ thuộc vào thiết kế, chế độ làm việc và hướng dẫn của từng model.

Test hoạt động bơm chìm nước thải

Bơm chìm nước thải khác bơm nước sạch như thế nào?

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở thiết kế cụm thủy lực và khả năng xử lý chất rắn.

Tiêu chí Bơm chìm nước sạch Bơm chìm nước thải
Môi trường Nước tương đối sạch Nước có cặn, chất rắn
Cánh bơm Tối ưu cho nước sạch Có thể chống tắc/xử lý chất rắn
Khả năng chống nghẹt Thường không phải ưu tiên chính Được chú trọng
Ứng dụng Cấp, thoát nước Nước thải, hố thu, xử lý nước
Lựa chọn máy Dựa nhiều vào Q-H Phải xét thêm chất rắn và tính chất nước

Không nên sử dụng máy bơm nước sạch để thay thế bơm nước thải nếu môi trường có nhiều chất rắn hoặc rác.

 

Các loại cánh thường dùng cho bơm chìm nước thải

  • Cánh kín:Có hiệu suất thủy lực tốt, thường tạo cột áp tương đối cao và phù hợp với nước thải ít chất rắn hoặc cặn có kích thước nhỏ.
  • Cánh hở:Có thiết kế thông thoáng, phù hợp bơm nước thải chứa cặn và tạp chất, đồng thời giảm nguy cơ kẹt cánh so với cánh kín trong một số điều kiện.
  • Cánh bán hở:Có khả năng cho chất rắn đi qua tốt hơn cánh kín, thường dùng cho nước thải chứa cặn, bùn loãng và tạp chất có kích thước phù hợp.
  • Cánh Vortex (cánh xoáy):Tạo dòng xoáy trong buồng bơm, hạn chế chất rắn tiếp xúc trực tiếp với cánh và phù hợp với nước thải chứa cặn, chất rắn theo thiết kế của bơm.
  • Cánh cắt:Kết hợp bộ dao cắt để giảm kích thước rác, chất rắn hoặc vật liệu dạng sợi trước khi đi qua buồng bơm, giúp hạn chế nguy cơ tắc nghẽn đường ống.

Các loại cánh bơm chìm nước thải

Nguyên lý hoạt động của bơm chìm nước thải

Nguyên lý hoạt động của bơm chìm nước thải tương đối đơn giản:

Bước 1: Lắp đặt máy trong bể hoặc khu vực chứa nước thải theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Lưu ý chiều quay của bơm

Bước 2: Cấp nguồn điện phù hợp cho động cơ.

Bước 3: Động cơ quay và truyền chuyển động qua trục đến cánh bơm.

Bước 4: Cánh bơm tạo vùng áp suất phù hợp để đưa nước thải vào cửa hút.

Bước 5: Nước thải đi qua buồng bơm và được đẩy ra cửa xả.

Bước 6: Nước thải được đưa qua đường ống đến bể xử lý, bể chứa hoặc vị trí xả.

Đối với bơm 3 pha, cần đặc biệt kiểm tra chiều quay theo hướng dẫn của nhà sản xuất vì đấu sai thứ tự pha có thể khiến động cơ quay ngược.

Nguyên lý máy bơm chìm

Ưu điểm của bơm chìm nước thải

  • Chuyên dụng cho nước thải:Phù hợp bơm nước thải sinh hoạt, công nghiệp và các loại nước có cặn tùy từng model.
  • Không cần mồi bơm:Khi bơm được đặt chìm đúng điều kiện làm việc, quá trình hút chất lỏng thuận tiện hơn.
  • Tiết kiệm diện tích:Thiết kế đặt trực tiếp trong bể, hố thu hoặc giếng bơm.
  • Khả năng xử lý cặn:Một số model có cánh xoáy, cánh bán hở hoặc bộ cắt để xử lý chất rắn, rác phù hợp.
  • Vận hành tự động:Có thể kết hợp phao điện, cảm biến và tủ điều khiển để tự động đóng/ngắt.
  • Ứng dụng đa dạng:Sử dụng trong xử lý nước thải, thoát nước tầng hầm, hố móng, nhà máy và công trình.

Nhược điểm của bơm chìm nước thải

  • Khó quan sát khi vận hành:Bơm nằm dưới nước nên việc kiểm tra trực tiếp không thuận tiện.
  • Yêu cầu cao về độ kín:Cáp điện, phớt và khoang động cơ cần được bảo vệ tốt để tránh nước xâm nhập.
  • Dễ tắc nếu chọn sai model:Rác, tóc, sợi hoặc cặn lớn có thể gây kẹt cánh bơm nếu không phù hợp.
  • Bảo trì mất thời gian hơn:Thường phải đưa bơm ra khỏi bể để kiểm tra, vệ sinh hoặc sửa chữa.
  • Không nên chạy khô:Chạy khi không có đủ nước có thể làm ảnh hưởng đến phớt và các bộ phận của bơm.
  • Hiệu quả phụ thuộc lắp đặt:Đường ống, van, vị trí đặt bơm và điều kiện nước thải đều ảnh hưởng đến hiệu suất.

 

Ứng dụng của bơm chìm nước thải

  • Nhà máy sản xuất:Thu gom và vận chuyển nước thải từ khu vực sản xuất đến hệ thống xử lý.
  • Trạm xử lý nước thải:Sử dụng tại bể thu gom, bể điều hòa và các công đoạn vận chuyển nước thải.
  • Khu dân cư và tòa nhà:Bơm nước thải từ tầng hầm, hố thu và khu vực thấp lên hệ thống thoát nước.
  • Công trường xây dựng:Thoát nước hố móng, tầng hầm và các khu vực ngập nước trong quá trình thi công.
  • Trang trại chăn nuôi:Vận chuyển nước thải chăn nuôi, bùn loãng và chất lỏng chứa cặn tùy model.
  • Nhà máy thực phẩm:Thu gom và vận chuyển nước thải sản xuất khi lựa chọn đúng vật liệu và cấu hình bơm.
  • Hệ thống thoát nước:Hút và chuyển nước tại hố ga, bể chứa, khu vực thấp hoặc nơi cần thoát nước nhanh.

Cách lựa chọn bơm chìm nước thải

  • Xác định lưu lượng:Tính lượng nước cần bơm theo thời gian và lựa chọn model đáp ứng lưu lượng yêu cầu, thường tính bằng m³/h hoặc L/phút.
  • Xác định cột áp:Tính tổng chiều cao đẩy và tổn thất đường ống, bao gồm chiều dài ống, đường kính ống, co, van và phụ kiện.
  • Xác định đặc tính nước thải:Kiểm tra loại chất lỏng, hàm lượng cặn, chất rắn, rác/sợi, tính ăn mòn và nhiệt độ trước khi chọn bơm.
  • Kiểm tra kích thước chất rắn:Xác định kích thước chất rắn lớn nhất để lựa chọn cánh bơm và đường dẫn có khả năng cho chất rắn đi qua phù hợp.
  • Lựa chọn kiểu cánh bơm:Có thể chọn cánh kín, cánh hở, cánh bán hở, cánh Vortex hoặc cánh cắt tùy đặc tính nước thải.
  • Xác định nguồn điện:Kiểm tra hệ thống sử dụng điện 1 pha hay 3 pha và điện áp phải phù hợp với thông số của máy bơm.
  • Xác định chế độ vận hành:Cần biết bơm chạy liên tục hay theo chu kỳ để lựa chọn model phù hợp với thời gian và tần suất làm việc.
  • Kiểm tra vật liệu bơm:Lựa chọn gang, inox hoặc vật liệu phù hợp dựa trên tính chất nước thải và mức độ ăn mòn của môi trường.
  • Kiểm tra đường ống:Đường kính và chiều dài đường ống phải phù hợp với lưu lượng, cột áp và đầu nối của bơm để hạn chế tổn thất.
  • Xem xét điều kiện lắp đặt:Kiểm tra kích thước bể, độ sâu đặt bơm, vị trí hút/xả và phương án nâng hạ để đảm bảo bơm hoạt động thuận tiện.
  • Không chọn bơm chỉ theo công suất:Cần đối chiếu đồng thời lưu lượng, cột áp, đặc tính chất bơm và điều kiện vận hành để chọn đúng model.

 

Cách lắp đặt bơm chìm nước thải

Trình tự lắp đặt cơ bản:

Bước 1: Kiểm tra máy, dây điện, cửa hút, cửa xả và các phụ kiện trước khi lắp.

Bước 2: Xác định vị trí đặt máy, đảm bảo không có vật cản lớn tại khu vực cửa hút.

Bước 3: Lắp đường ống xả đúng kích thước và hạn chế các đoạn co không cần thiết.

Bước 4: Đưa máy xuống bể theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

Bước 5: Cố định hệ thống ống và máy nếu thiết kế yêu cầu.

Bước 6: Đấu điện qua thiết bị bảo vệ phù hợp.

Bước 7: Kiểm tra chiều quay đối với bơm 3 pha.

Bước 8: Cho máy chạy thử và kiểm tra lưu lượng, áp lực, dòng điện, tiếng ồn và độ rung.

Không nên kéo hoặc nâng máy bằng dây cáp điện. Nếu cần nâng hạ, nên sử dụng dây hoặc xích nâng phù hợp với thiết kế của máy.

 

Cách sử dụng bơm chìm nước thải đúng cách

Trong quá trình sử dụng cần:

  • Kiểm tra nguồn điện trước khi vận hành.
  • Đảm bảo máy được đặt đúng vị trí.
  • Không để máy chạy khô nếu model không cho phép.
  • Không để cửa hút bị rác che kín.
  • Theo dõi dòng điện khi máy hoạt động.
  • Kiểm tra tiếng ồn và độ rung bất thường.
  • Không tự ý thay đổi kết cấu cánh hoặc buồng bơm.
  • Không vận hành vượt quá điều kiện kỹ thuật của nhà sản xuất.
  • Ngắt điện trước khi vệ sinh hoặc kiểm tra máy.

Bơm chìm lắp đặt như thế nào?

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng bơm chìm nước thải

  • Không để bơm chạy khô:Chạy khô có thể làm tăng nhiệt và gây hư hỏng phớt hoặc các bộ phận bên trong.
  • Hạn chế rác lọt vào bơm:Nên sử dụng song chắn rác hoặc giải pháp tiền xử lý nếu nước thải chứa nhiều rác, sợi.
  • Vận hành van đúng cách:Điều chỉnh van phù hợp với điểm làm việc và đường đặc tính của bơm, tránh đóng mở tùy tiện.
  • Sử dụng đúng môi trường:Kiểm tra vật liệu và thông số bơm trước khi sử dụng với nước thải có tính ăn mòn hoặc chứa hóa chất.
  • Theo dõi dòng điện:Dòng điện tăng bất thường có thể liên quan đến quá tải, kẹt cánh, sự cố điện hoặc điều kiện đường ống.
  • Bảo dưỡng định kỳ:Kiểm tra và bảo dưỡng bơm theo tình trạng thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất để hạn chế sự cố.
  • Kiểm tra bên ngoài:Kiểm tra thân bơm, dây cáp, đầu nối, đường ống, van, giá đỡ và dây/xích nâng định kỳ.
  • Kiểm tra dây điện:Ngừng sử dụng và kiểm tra ngay khi phát hiện cáp điện hoặc lớp cách điện bị hư hỏng.
  • Vệ sinh cửa hút và cánh bơm:Loại bỏ rác, sợi và cặn bám để hạn chế tắc nghẽn và giảm hiệu suất bơm.
  • Đảm bảo an toàn khi vệ sinh:Luôn ngắt và cách ly hoàn toàn nguồn điện trước khi đưa bơm lên kiểm tra hoặc vệ sinh.
  • Kiểm tra phớt cơ khí:Theo dõi dấu hiệu rò rỉ và kiểm tra phớt khi phát hiện bất thường hoặc hệ thống có cảnh báo.
  • Kiểm tra ổ bi:Theo dõi tiếng ồn, độ rung và nhiệt độ để phát hiện sớm tình trạng ổ bi bị mòn hoặc hư hỏng.
  • Kiểm tra động cơ:Định kỳ kiểm tra dòng điện, điện áp, cách điện, nhiệt độ và các thiết bị bảo vệ động cơ.
  • Đối với bơm 3 pha:Kiểm tra tình trạng mất pha, lệch pha và đảm bảo hệ thống bảo vệ điện hoạt động phù hợp.
  • Vệ sinh tổng thể:Đưa bơm lên vệ sinh thân, cửa hút và cụm cánh tùy theo mức độ cặn bẩn của nước thải.
  • Xác định tần suất vệ sinh:Chu kỳ vệ sinh phụ thuộc vào độ bẩn nước thải, thời gian vận hành và khuyến cáo của nhà sản xuất.

 

Phân loại bơm chìm nước thải

Phân loại theo khả năng xử lý tạp chất

  • Bơm chìm nước thải có dao cắt:Trang bị bộ dao cắt để giảm kích thước rác, sợi và chất rắn trước khi đi qua bơm, phù hợp với nước thải có nhiều tạp chất dạng sợi hoặc rác hữu cơ.
  • Bơm chìm nước thải cánh xoáy (Vortex):Tạo dòng xoáy trong buồng bơm, hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa cánh bơm và chất rắn, phù hợp với nước thải chứa cặn và chất rắn theo giới hạn của từng model.
  • Bơm chìm nước thải cánh hở:Có khoảng hở lớn hơn giữa cánh bơm và buồng bơm, phù hợp với nước thải chứa cặn, bùn loãng và tạp chất có kích thước nhất định.
  • Bơm chìm nước thải cánh bán hở:Cân bằng giữa khả năng vận chuyển chất rắn và hiệu suất bơm, thường được sử dụng cho nhiều loại nước thải có cặn.
  • Bơm chìm nước thải cánh kín:Cho hiệu suất thủy lực tốt với chất lỏng tương đối sạch hoặc nước thải có lượng chất rắn thấp, tùy thiết kế bơm.

Phân loại theo mục đích sử dụng

  • Bơm chìm nước thải sinh hoạt:Dùng để thoát nước và xử lý nước thải sinh hoạt tại gia đình, tòa nhà, khu dân cư và các công trình dân dụng.
  • Bơm chìm nước thải công nghiệp:Có nhiều mức công suất, lưu lượng và vật liệu, phục vụ hệ thống thoát nước và xử lý nước thải tại nhà máy, xưởng sản xuất.
  • Bơm chìm bùn:Thiết kế để vận chuyển bùn loãng, bùn có cặn hoặc chất rắn theo khả năng của từng model.
  • Bơm chìm thoát nước:Dùng để hút nước tại tầng hầm, hố móng, bể chứa, công trường và các khu vực cần thoát nước nhanh.
  • Bơm chìm nước thải có phao:Tích hợp hoặc kết hợp phao điện để tự động đóng/ngắt theo mực nước.

Phân loại theo nguồn điện

  • Bơm chìm nước thải 1 pha:Thường dùng nguồn điện 220V, phù hợp với các hệ thống có công suất nhỏ và vừa tùy model.
  • Bơm chìm nước thải 3 pha:Sử dụng nguồn điện 3 pha, thường được lựa chọn cho hệ thống công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu công suất, lưu lượng lớn.

Phân loại theo vật liệu chế tạo

  • Bơm chìm nước thải vỏ gang:Có độ bền cơ học tốt, thường sử dụng trong các hệ thống nước thải công nghiệp và dân dụng.
  • Bơm chìm nước thải inox:Khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với môi trường chất bơm có tính ăn mòn trong phạm vi vật liệu cho phép.
  • Bơm chìm nước thải nhựa:Có khả năng chống ăn mòn với một số môi trường hóa chất, cần lựa chọn đúng vật liệu theo tính chất chất bơm.
  • Bơm chìm vật liệu kết hợp:Một số model sử dụng nhiều loại vật liệu cho thân bơm, cánh bơm và các bộ phận tiếp xúc chất lỏng để đáp ứng từng môi trường làm việc.

 

Bơm chìm nước thải thường dùng vật liệu gì?

Bơm chìm nước thải thường sử dụng các vật liệu chính sau, tùy môi trường và loại nước thải:

  • Gang đúc:Phổ biến nhất, có độ bền cơ học tốt, phù hợp nước thải sinh hoạt và nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Inox:Khả năng chống ăn mòn tốt, thường dùng cho nước thải có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
  • Nhựa kỹ thuật:Như PP, PVC, PVDF… phù hợp với một số loại hóa chất hoặc môi trường có tính ăn mòn, tùy thiết kế bơm.
  • Thép không gỉ:Có thể sử dụng cho các bộ phận cần độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
  • Đồng hoặc hợp kim đồng:Có thể xuất hiện ở một số chi tiết của từng model, nhưng không phải vật liệu phổ biến cho toàn bộ thân bơm.
  • Vật liệu composite hoặc vật liệu đặc biệt:Được sử dụng ở một số dòng bơm chuyên dụng theo yêu cầu môi trường.

Lưu ý: Không nên chọn vật liệu chỉ dựa vào tên loại nước thải. Cần xét thành phần hóa chất, nhiệt độ, nồng độ, hàm lượng chất rắn và thời gian tiếp xúc để chọn vật liệu thân bơm, cánh bơm và phớt phù hợp

Bơm chìm vật liệu GANG

Bơm chìm vật liệu INOX

 

Các lỗi thường gặp ở bơm chìm nước thải

Hiện tượng Nguyên nhân có thể gặp
Bơm không chạy Mất nguồn, lỗi bảo vệ, động cơ hoặc dây điện
Bơm chạy nhưng không lên nước Tắc cửa hút, cánh hỏng, sai điều kiện vận hành
Lưu lượng yếu Cột áp quá cao, đường ống tắc, cánh mòn
Bơm rung mạnh Cánh bị kẹt, mòn ổ bi, lắp đặt không ổn định
Máy nóng Quá tải, chạy khô, vấn đề về động cơ
Dòng điện cao Kẹt cánh, quá tải, điều kiện làm việc không phù hợp
Bơm hay bị tắc Chọn sai loại cánh hoặc chất rắn vượt khả năng xử lý
Rò nước vào động cơ Phớt hoặc chi tiết làm kín gặp vấn đề

 

Câu hỏi thường gặp về bơm chìm nước thải

  • Máy bơm chìm nước thải là gì? Là loại bơm được đặt chìm trong chất lỏng để hút và vận chuyển nước thải, nước có cặn tùy model.
  • Bơm chìm nước thải có cần mồi nước không? Thông thường không cần mồi khi bơm được đặt chìm và lắp đặt đúng yêu cầu của nhà sản xuất.
  • Bơm chìm nước thải có bơm được bùn không? Một số model chuyên dụng có thể bơm bùn, nhưng cần kiểm tra độ nhớt và hàm lượng chất rắn của bùn.
  • Bơm chìm nước thải có bơm được rác không? Một số dòng có cánh chống tắc hoặc dao cắt, nhưng khả năng xử lý rác phụ thuộc vào từng model.
  • Bơm chìm nước thải có chạy khô được không? Không nên chạy khô trừ khi model được nhà sản xuất thiết kế và cho phép vận hành trong điều kiện này.
  • Nên chọn bơm chìm nước thải 1 pha hay 3 pha? Cần căn cứ vào nguồn điện, công suất, lưu lượng, cột áp và chế độ vận hành của hệ thống.
  • Bơm chìm nước thải có chạy liên tục được không? Có thể nếu model được thiết kế cho chế độ làm việc liên tục và đáp ứng đúng điều kiện vận hành.
  • Bơm chìm nước thải bị tắc phải làm gì? Ngắt và cách ly nguồn điện trước khi kiểm tra, sau đó vệ sinh cửa hút, cánh bơm và đường ống.
  • Bao lâu nên bảo dưỡng bơm chìm nước thải? Tần suất bảo dưỡng phụ thuộc vào mức độ cặn, rác, thời gian vận hành và khuyến cáo của nhà sản xuất.
  • Làm sao chọn bơm chìm nước thải phù hợp? Cần xác định lưu lượng, cột áp, đặc tính nước thải, kích thước chất rắn, nguồn điện và điều kiện lắp đặt.
  • Bơm chìm nước thải có tự động bật tắt được không? Có thể kết hợp phao điện, cảm biến mực nước và tủ điều khiển để tự động vận hành.
  • Mua bơm chìm nước thải ở đâu? Nên chọn đơn vị cung cấp có sản phẩm rõ nguồn gốc, thông số đầy đủ, tư vấn kỹ thuật và chính sách bảo hành.

 

Mua bơm chìm nước thải ở đâu?

Khi lựa chọn bơm chìm nước thải, quý khách nên cung cấp đầy đủ thông tin về lưu lượng, cột áp, loại nước thải, kích thước chất rắn, đường ống, nguồn điện và điều kiện lắp đặt. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng model thay vì chỉ chọn máy theo công suất.

Bơm công nghiệp Vimex cung cấp các dòng bơm chìm phục vụ nước sạch, nước thải, bùn và nhiều ứng dụng công nghiệp. Vimex hỗ trợ tư vấn miễn phí cách chọn máy bơm, khảo sát và hỗ trợ tại nhà máy, công trình khi cần thiết.

Sản phẩm được cung cấp chính hãng, CO-CQ đầy đủ, bảo hành 12 tháng, cùng đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm hơn 15 năm trong lĩnh vực máy bơm công nghiệp.

Quý khách cần tư vấn lựa chọn bơm chìm nước thải phù hợp với hệ thống, vui lòng liên hệ:

Bơm chìm nước thải chính hãng tại VIMEX

 

Bảng giá bơm chìm nước thải tại Vmex

BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP SSM VẬT LIỆU INOX

STT TÊN MÁY QUY CÁCH FA ĐƠN GIÁ INOX
1 SSM(F)250-1.37 265 1/2HP*2” 11.740.300
2 SSM(F)250-1.37 205 1/2 HP*2” 11.740.300
3 SSM(F)250-1.75 265 1 HP*2” 15.647.450
4 SSM(F)250-1.75 205 1 HP*2” 15.647.450
5 SSM(F)280-11.5 265 2HP  3″ 34.370.050
6 SSM(F)280-11.5 205 2HP  3″ 31.457.400
8 SSM(F)280-12.2 205 3HP 3″ 37.354.850
9 SSM(F)280-13.7 205 5HP 3″ 45.214.650
10 SSM(F)2100-13.7 205 5HP 4″ 51.039.300
11 SSM(F)2100-15.5 205 7.5HP 4″ 73.497.450
12 SSM(F)2100-17.5 205 10HP 4″ 86.766.550
Giá chưa có thuế VAT  

 

BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM KHÔNG PHAO

STT TÊN MÁY QUY CÁCH FA ĐƠN GIÁ
1 HSM(F)225-1.10 265 100W 1.790.750
2 HSM(F)120-1.10 265 100W 1.628.250
3 HSM(F)240-1.25 265 1/3 HP*11/2” 2.650.050
4 HSM(F)250-1.37 265 1/2 HP*2” 2.948.400
5 HSM(F)250-1.37 205 1/2 HP*2” 2.948.400
6 HSM(F)730-1.75 205 1HP*11/4″ 5.292.950
7 HSM(F)730-1.75 265 1HP*11/4″ 5.292.950
8 HSM(F)250-1.75 265 1 HP*2” 5.291.000
9 HSM(F)250-1.75 205 1 HP*2” 5.291.000
10 HSM(F)280-1.75 265 1HP3″ 5.291.000
11 HSM(F)280-1.75 205 1HP3″ 5.291.000
12 HSM(F)280-11.5 265 2HP  3″ 9.677.850
13 HSM(F)280-11.5 205 2HP  3″ 8.918.000
14 HSM(F)280-12.2 265 3HP 3″ 11.188.450
15 HSM(F)280-12.2 205 3HP 3″ 10.437.700
16 HSM(F)280-13.7 205 5HP 3″ 13.612.300
17 HSM(F)2100-13.7 205 5HP 4″ 15.122.900
18 HSM(F)2100-15.5 205 7.5HP 4″ 18.722.600
19 HSM(F)2100-17.5 205 10HP 4″ 26.591.500
20 Dao 刀子 7.5-10HP 481.000
21 Dao 刀子 1-5HP 328.900
        Giá chưa thuế VAT    

 

BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM CÓ PHAO

STT TÊN MÁY QUY CÁCH FA ĐƠN GIÁ
1 HSM(F)240-1.25 265ST 1/3 HP*1.5” 3.180.450
2 HSM(F)250-1.37 265ST 1/2 HP*2” 3.478.800
3 HSM(F)250-1.37 205ST 1/2 HP*2” 3.478.800
4 HSM(F)250-1.75 265ST 1 HP*2” 5.823.350
5 HSM(F)250-1.75 205ST 1 HP*2” 6.080.100
6 HSM(F)280-1.75 265ST 1HP3″ 5.823.350
7 HSM(F)280-1.75 205ST 1HP3″ 6.080.100
8 HSM(F)280-11.5 265ST 2HP  3″ 10.725.000
9 HSM(F)280-11.5 205ST 2HP  3″ 9.705.150
10 HSM(F)280-12.2 265ST 3HP 3″ 12.235.600
11 HSM(F)280-12.2 205ST 3HP 3″ 11.224.850
12 HSM(F)280-13.7 205ST 5HP 3″ 14.399.450
13 HSM(F)2100-13.7 205ST 5HP 4″ 15.910.050
Ghi chú:          Giá chưa thuế VAT    

 

BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM HIỆU LEPONO

STT Model Họng (Ø) Nguồn điện (V) Công suất (HP) Công suất (kW) Cột áp H (m) Lưu lượng (Lít/phút) Giá bán (VNĐ)
1 XKXS 310PW 42 220 0.4 0.3 7 200 950.000
2 XKXS-400P 42-42 220 0.5 0.4 6.4 150 1.050.000
3 XKXS-750P 42-42 220 1 0.75 9 200 1.300.000
4 XKXS-400S 42-42 220 0.5 0.4 7 150 1.450.000
5 XKXS-750S – thấp 42-42 220 1 0.75 9 192 1.650.000
6 XKXS-750SW – cao 42-42 220 1 0.75 8 233 1.750.000
7 QDX 1.5-17-0.37LA 25 220 0.5 0.37 17 25 1.450.000
8 QDX 10-16-0.75LA 50 220 1 0.75 19 33 1.750.000
9 QDX 255-6-0.75LA 80 220 1 0.75 11 83 1.850.000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM EBARA XUẤT XỨ NHẬT BẢN

BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DL (PUMP + ELBOW)

STT MODEL GIÁ CHƯA VAT GHI CHÚ
35 65DL 51.5 29,190,000 LM 65
36 65DLD 55.5A 96,490,000 LL 65
37 65DLD 57.5A 105,170,000 LL 65
38 65DL 511A (SD) 133,880,000 LL 65
39 65DL 515A (SD) 163,910,000 LL 65
40 65DL 518A (SD) 179,360,000 LL 65
41 65DL 522A (SD) 202,150,000 LL 65
42 80DL 51.5 29,360,000 LM 80
43 80DL 52.2 32,420,000 LM 80
44 80DL 53.7 36,340,000 LM 80
45 80DLC 55.5 61,060,000 LL 80
46 80DLC 57.5 63,360,000 LL 80
47 80DL 511A (SD) 134,430,000 LL 65
48 80DL 515A (SD) 164,440,000 LL 65
49 80DL 518A (SD) 179,900,000 LL 65
50 80DL 522A (SD) 202,730,000 LL 65
51 100DL 53.7 39,220,000 LL 100
52 100DLC 55.5 61,380,000 LL 80
53 100DLC 57.5 66,090,000 LL 80
54 100DLB 55.5 63,260,000 LL 100
55 100DLB 57.5 67,860,000 LL 100
56 100DL 511 (SD) 84,190,000 LL 100
57 100DL 515 (SD) 117,170,000 LL 100
58 100DL 518.5 (SD) 176,630,000 LL 100
59 150DL 55.5 78,420,000 LL 125
60 150DL 57.5 85,150,000 LL 125
61 150DL 511 (SD) 111,410,000 LL 125
62 150DL 515 (SD) 127,290,000 LL 125
63 150DL 518.5 (SD) 185,400,000 LL 125
64 150DL 522 (SD) 240,860,000 LL 125
65 200DL 55.5 91,760,000 LL 150
66 200DL 57.5 96,450,000 LL 150
67 200DL 511 (SD) 120,510,000 LL 150
68 200DL 515 (SD) 134,370,000 LL 150
69 200DL 518 (SD) 194,170,000 LL 150
70 200DL 522 (SD) 257,450,000 LL 150
71 250DL 57.5 105,870,000 LL 250
72 250DL 511 (SD) 132,090,000 LL 250
73 250DL 515 (SD) 151,290,000 LL 250
74 250DL 518.5 (SD) 232,180,000 LL 250
75 250DL 522 (SD) 281,860,000 LL 250
76 300DL 511 (SD) 168,500,000 LL 300
77 300DL 515 (SD) 192,710,000 LL 300
78 300DL 518.5 (SD) 263,230,000 LL 300
79 300DL 522 (SD) 317,860,000 LL 300

 

BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DL 30/37/45 kW (PUMP + ELBOW + PUMP STAND)

STT MODEL GIÁ CHƯA VAT GHI CHÚ
80 150DL 530-C 288,060,000 LL 150
81 150DL 537-C 348,070,000 LL 150
82 150DL 545-C 385,930,000 LL 150
83 200DL 530-C 291,230,000 LL 150 (200)
84 200DL 537-C 351,230,000 LL 150 (200)
85 200DL 545-C 389,090,000 LL 150 (200)
86 250DL 530-C 350,920,000 LL 300 (250)
87 250DL 537-C 391,290,000 LL 300 (250)
88 250DL 545-C 428,410,000 LL 300 (250)
89 300DL 530-C 353,340,000 LL 300
90 300DL 537-C 393,710,000 LL 300
91 300DL 545-C 430,820,000 LL 300

 

BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DML (PUMP + ELBOW)

STT MODEL GIÁ CHƯA VAT GHI CHÚ
92 80DML 52.2 43,360,000 LM 80
93 80DML 53.7 (SD) 48,560,000 LM 80
94 80DML 55.5 (SD) 64,260,000 LL 100
95 80DML 57.5 (SD) 69,140,000 LL 100
96 80DML 511 (SD) 87,340,000 LL 100
97 80DML 515 (SD) 94,910,000 LL 100
98 80DML 522 (SD) 137,590,000 LL 100
99 100DML 52.2 44,850,000 LL 80
100 100DML 53.7 (SD) 49,070,000 LL 80
101 100DML 55.5 (SD) 64,330,000 LL 100
102 100DML 57.5 (SD) 69,210,000 LL 100
103 100DML 511 (SD) 87,410,000 LL 100
104 100DML 515 (SD) 95,070,000 LL 100
105 100DML 522 (SD) 137,680,000 LL 100
106 150DML 55.5 (SD) 67,880,000 LL 100
107 150DML 57.5 (SD) 72,730,000 LL 100
108 150DML 511 (SD) 90,940,000 LL 100
109 150DML 515 (SD) 98,550,000 LL 100
110 150DML 522 (SD) 141,210,000 LL 100

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DPM – Bơm chìm nước sạch

Thân bơm và cánh bơm bằng plastic – 1F/3F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
169 DPM 3/4 G 0.8kW 0.6 – 4.5 39.3 – 12 11,440,000
170 DPMT 3/4 0.8kW 0.6 – 4.5 39.3 – 12 11,420,000
171 DPM 5/3 G 0.9kW 0.6 – 7.2 32.5 – 11 11,910,000
172 DPMT 5/3 0.9kW 0.6 – 7.2 32.5 – 11 11,560,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DP – Bơm nước thải

Thân bơm và cánh bơm bằng plastic – 1F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
173 DP40 G (H05RN8F 10m) 0.2kW 1.2 – 4.8 5.7 – 2.5 6,150,000
174 DP60 G (H05RN8F 10m) 0.4kW 1.2 – 7.2 8.1 – 2.6 7,140,000
175 DP80 G (H07RN8F 10m) 0.8kW 3 – 12 9.1 – 4 8,530,000
176 DP100 G (H07RN8F 10m) 1.05kW 3 – 15 12.2 – 4.5 8,840,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DX – Bơm nước thải

Thân bơm, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
177 DX 80/2G 1.05kW 3 – 12 6.3 – 3.5 11,620,000
178 DXT 80/2 1.05kW 3 – 12 6.3 – 3.5 12,350,000
179 DX 100/2G 1.35kW 3 – 18 9 – 3.5 12,270,000
180 DXT 100/2 1.35kW 3 – 18 9 – 3.5 12,560,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DB – Bơm nước thải

Thân bơm bằng gang, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
181 DB 100G 1.35kW 6 – 36 9.5 – 2.2 13,130,000
182 DBT 100 1.35kW 6 – 36 9.5 – 2.2 13,210,000
183 DB 150G 1.7kW 6 – 39 11.5 – 3.4 13,500,000
184 DBT 150 1.7kW 6 – 39 11.5 – 3.4 14,050,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DG – Bơm nước thải

Thân bơm bằng gang, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
185 DG 80/2G 1.05kW 3 – 15 7.4 – 3.7 10,900,000
186 DGT 80/2 1.05kW 3 – 15 7.4 – 3.7 11,190,000
187 DG 100/2G 1.35kW 3 – 18 9.4 – 5.7 11,140,000
188 DGT 100/2 1.35kW 3 – 18 9.4 – 5.7 11,400,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DH – Bơm nước thải

Thân bơm bằng gang, guồng Inox và cánh bơm bằng đồng – 1F/3F

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
189 DH 80G 0.98kW 3 – 15 14.9 – 4.3 10,990,000
190 DHT 80 0.98kW 3 – 15 14.9 – 4.3 11,330,000
191 DH 100G 1.37kW 3 – 18 18.5 – 4.4 11,490,000
192 DHT 100 1.37kW 3 – 18 18.5 – 4.4 11,740,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DM / DM4

Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 3F – 50Hz – Không bao gồm coupling

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
193 DMT 160 1.5 6 – 54 15.3 – 3.8 30,410,000
194 DMT 210 2 6 – 60 18.4 – 5.2 30,460,000
195 DMT 310 3 6 – 66 22.2 – 6.4 30,700,000
196 DMT 410 4 6 – 72 24.6 – 8.3 41,730,000
197 DMT 560 5.5 6 – 78 27.5 – 8.9 42,330,000
198 DMT 400 – 4 4 12 – 96 12.7 – 4 50,280,000
199 DMT 550 – 4 5.5 12 – 180 14 – 1.3 62,890,000
200 DMT 750 – 4 7.5 12 – 180 16.2 – 2.6 64,490,000
201 DMT 1000 10 12 – 144 30.9 – 2.1 63,440,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DC

Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 3F – 50Hz – Không bao gồm coupling

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
202 DCT 160 1.5 6 – 36 17.9 – 3 29,020,000
203 DCT 210 2 6 – 39 22.2 – 4.5 29,100,000
204 DCT 310 3 6 – 42 25.4 – 5.9 29,280,000
205 DCT 410 4 6 – 48 31.6 – 5.9 44,380,000
206 DCT 560 5.5 6 – 51 36.1 – 6.5 45,240,000
207 DCT 750 7.5 12 – 54 42.9 – 13.1 58,800,000
208 DCT 1000 10 12 – 54 49.8 – 19.7 62,780,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DTR / DTRT

Bơm nước thải dân dụng – công nghiệp cánh cắt (vỏ gang) 1F/3F – 50Hz – Không bao gồm coupling

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
209 DTR 101G 1.2kW 3 – 13.2 17.1 – 4.9 19,220,000
210 DTRT 101 1.2kW 3 – 13.2 17.1 – 4.9 19,490,000
211 DTRT 150 1.5 3 – 18 18.5 – 9.9 31,460,000
212 DTRT 200 2 3 – 18 21.3 – 13.4 31,570,000
213 DTRT 300 3 3 – 18 25.2 – 18.2 32,740,000
214 DTRT 400 4 3 – 18 31.8 – 21.6 49,730,000
215 DTRT 550 5.5 3 – 18 36.9 – 27.6 50,640,000
216 DTRT 750 7.5 3 – 18 46.2 – 36.1 61,970,000
217 DTRT 1000 10 3 – 18 52.7 – 42.7 65,430,000

 

BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG CM EN733

Bơm công nghiệp liền trục 3F – 50Hz

STT Model HP Q (m³/h) H (m) Bảng giá 2025
218 CM 32-160C 2 6 – 21 22.8 – 14 22,140,000
219 CM 32-160B 3 6 – 24 27.7 – 17 22,480,000
220 CM 32-160A 4 6 – 27 36.2 – 22.1 24,410,000
221 CM 32-200C 5.5 6 – 27 40.3 – 28.7 27,260,000
222 CM 32-200B 7.5 6 – 30 48 – 35.4 36,240,000
223 CM 32-200A 10 6 – 33 58.3 – 44.3 37,900,000
224 CM 32-250C 12.5 7.5 – 27 72.8 – 61.3 49,770,000
225 CM 32-250B 15 7.5 – 27 84 – 73.2 53,080,000
226 CM 32-250A 20 7.5 – 27 93.6 – 85.3 72,220,000

VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC

Bình luận

TOP