Bơm chìm nước thải là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để làm việc trực tiếp trong môi trường chất lỏng, dùng bơm nước thải sạch, nước thải chứa cặn, chất rắn lơ lửng, rác hoặc bùn trong hệ thống thoát nước, hệ thống xử lý nước thải và các công trình công nghiệp.
Bơm chìm nước thải là gì?
Bơm chìm nước thải là loại máy bơm được thiết kế để đặt chìm trực tiếp trong bể, hố thu, hố móng hoặc khu vực chứa nước thải nhằm vận chuyển nước thải đến vị trí xử lý, bể chứa hoặc hệ thống xả.
Động cơ và cụm bơm được thiết kế kín để hạn chế nước xâm nhập vào các bộ phận điện bên trong. Khi cấp điện, động cơ làm quay trục và cánh bơm. Cánh bơm tạo áp lực để hút nước thải qua cửa hút và đẩy ra đường ống xả.
Bơm chìm nước thải có nhiều loại với cấu tạo cánh khác nhau, chẳng hạn cánh kín, cánh bán hở, cánh xoáy hoặc cánh cắt. Vì vậy, khả năng xử lý chất rắn của mỗi model không giống nhau.

Bơm chìm nước thải
Cấu tạo bơm chìm nước thải
Cấu tạo bơm chìm nước thải có thể khác nhau theo thương hiệu và model, nhưng thường gồm các bộ phận chính sau:
- Động cơ điện:Cung cấp công suất cho bơm, thường sử dụng động cơ 1 pha hoặc 3 pha tùy model.
- Thân bơm:Bao quanh và bảo vệ động cơ, buồng bơm cùng các bộ phận bên trong, thường làm bằng gang, inox hoặc vật liệu chuyên dụng.
- Trục bơm:Truyền chuyển động từ động cơ đến cánh bơm và yêu cầu độ cứng, độ đồng tâm phù hợp.
- Cánh bơm:Tạo dòng chảy và có nhiều dạng như cánh kín, cánh hở, cánh bán hở, cánh Vortex hoặc cánh cắt tùy loại nước thải.
- Buồng bơm:Dẫn chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả, đồng thời ảnh hưởng đến lưu lượng, cột áp và khả năng cho chất rắn đi qua.
- Phớt cơ khí:Làm kín khu vực trục quay, hạn chế nước và chất bơm xâm nhập vào khoang động cơ.
- Ổ bi:Đỡ và định vị trục bơm, giúp trục quay ổn định và giảm ma sát.
- Dây cáp điện:Cấp nguồn cho động cơ và cần được bảo vệ, làm kín đúng tiêu chuẩn khi sử dụng trong môi trường ngập nước.
- Cửa hút:Đưa nước thải và chất lỏng vào buồng bơm để thực hiện quá trình hút.
- Cửa xả:Kết nối với đường ống để đưa nước thải từ bơm đến vị trí cần xả.
- Thiết bị bảo vệ:Tùy model có thể gồm cảm biến nhiệt, cảm biến rò rỉ và các cơ cấu bảo vệ động cơ.
- Tủ điện bảo vệ:Có thể trang bị bên ngoài với các chức năng như chống quá tải, ngắn mạch, mất pha và lệch pha đối với bơm 3 pha.

Cấu tạo máy bơm chìm
Đặc điểm nổi bật của bơm chìm nước thải
- Thiết kế đặt chìm:Bơm được lắp trực tiếp trong bể hoặc hố thu, giúp tiết kiệm không gian và thuận tiện khi bố trí hệ thống.
- Lắp đặt đơn giản:Cấu tạo nhỏ gọn, có thể lắp đặt nhanh chóng trong bể chứa, hố ga hoặc khu vực thoát nước.
- Động cơ được làm mát:Khi bơm hoạt động chìm trong chất lỏng, môi trường xung quanh hỗ trợ tản nhiệt cho động cơ theo thiết kế của bơm.
- Vận hành ổn định:Động cơ, phớt và cụm thủy lực được thiết kế phù hợp với điều kiện làm việc dưới nước.
- Khả năng xử lý đa dạng:Tùy model, bơm có thể vận chuyển nước sạch, nước thải, bùn loãng, dầu hoặc chất lỏng chứa cặn và tạp chất.
- Khả năng cho chất rắn đi qua:Một số dòng sử dụng cánh hở, bán hở, Vortex hoặc cánh cắt để phù hợp với nước thải chứa chất rắn.
- Kích thước đa dạng:Có model nhỏ gọn cho hộ gia đình, công trình dân dụng và model công suất lớn cho nhà máy, trạm xử lý nước thải.
- Tiết kiệm diện tích:Không cần bố trí cụm bơm đặt cạn nên phù hợp với bể chứa và khu vực có diện tích hạn chế.
- Có thể tự động hóa:Có thể kết hợp phao điện, cảm biến mực nước và tủ điều khiển để đóng/ngắt bơm theo nhu cầu.
- An toàn khi sử dụng:Hệ thống cáp điện, phớt và khoang động cơ phải được làm kín đúng yêu cầu; đồng thời cần trang bị thiết bị bảo vệ điện phù hợp.
- Thời gian vận hành linh hoạt:Thời gian chạy liên tục hay theo chu kỳ phụ thuộc vào thiết kế, chế độ làm việc và hướng dẫn của từng model.

Test hoạt động bơm chìm nước thải
Bơm chìm nước thải khác bơm nước sạch như thế nào?
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở thiết kế cụm thủy lực và khả năng xử lý chất rắn.
| Tiêu chí | Bơm chìm nước sạch | Bơm chìm nước thải |
| Môi trường | Nước tương đối sạch | Nước có cặn, chất rắn |
| Cánh bơm | Tối ưu cho nước sạch | Có thể chống tắc/xử lý chất rắn |
| Khả năng chống nghẹt | Thường không phải ưu tiên chính | Được chú trọng |
| Ứng dụng | Cấp, thoát nước | Nước thải, hố thu, xử lý nước |
| Lựa chọn máy | Dựa nhiều vào Q-H | Phải xét thêm chất rắn và tính chất nước |
Không nên sử dụng máy bơm nước sạch để thay thế bơm nước thải nếu môi trường có nhiều chất rắn hoặc rác.
Các loại cánh thường dùng cho bơm chìm nước thải
- Cánh kín:Có hiệu suất thủy lực tốt, thường tạo cột áp tương đối cao và phù hợp với nước thải ít chất rắn hoặc cặn có kích thước nhỏ.
- Cánh hở:Có thiết kế thông thoáng, phù hợp bơm nước thải chứa cặn và tạp chất, đồng thời giảm nguy cơ kẹt cánh so với cánh kín trong một số điều kiện.
- Cánh bán hở:Có khả năng cho chất rắn đi qua tốt hơn cánh kín, thường dùng cho nước thải chứa cặn, bùn loãng và tạp chất có kích thước phù hợp.
- Cánh Vortex (cánh xoáy):Tạo dòng xoáy trong buồng bơm, hạn chế chất rắn tiếp xúc trực tiếp với cánh và phù hợp với nước thải chứa cặn, chất rắn theo thiết kế của bơm.
- Cánh cắt:Kết hợp bộ dao cắt để giảm kích thước rác, chất rắn hoặc vật liệu dạng sợi trước khi đi qua buồng bơm, giúp hạn chế nguy cơ tắc nghẽn đường ống.

Các loại cánh bơm chìm nước thải
Nguyên lý hoạt động của bơm chìm nước thải
Nguyên lý hoạt động của bơm chìm nước thải tương đối đơn giản:
Bước 1: Lắp đặt máy trong bể hoặc khu vực chứa nước thải theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Lưu ý chiều quay của bơm
Bước 2: Cấp nguồn điện phù hợp cho động cơ.
Bước 3: Động cơ quay và truyền chuyển động qua trục đến cánh bơm.
Bước 4: Cánh bơm tạo vùng áp suất phù hợp để đưa nước thải vào cửa hút.
Bước 5: Nước thải đi qua buồng bơm và được đẩy ra cửa xả.
Bước 6: Nước thải được đưa qua đường ống đến bể xử lý, bể chứa hoặc vị trí xả.
Đối với bơm 3 pha, cần đặc biệt kiểm tra chiều quay theo hướng dẫn của nhà sản xuất vì đấu sai thứ tự pha có thể khiến động cơ quay ngược.

Nguyên lý máy bơm chìm
Ưu điểm của bơm chìm nước thải
- Chuyên dụng cho nước thải:Phù hợp bơm nước thải sinh hoạt, công nghiệp và các loại nước có cặn tùy từng model.
- Không cần mồi bơm:Khi bơm được đặt chìm đúng điều kiện làm việc, quá trình hút chất lỏng thuận tiện hơn.
- Tiết kiệm diện tích:Thiết kế đặt trực tiếp trong bể, hố thu hoặc giếng bơm.
- Khả năng xử lý cặn:Một số model có cánh xoáy, cánh bán hở hoặc bộ cắt để xử lý chất rắn, rác phù hợp.
- Vận hành tự động:Có thể kết hợp phao điện, cảm biến và tủ điều khiển để tự động đóng/ngắt.
- Ứng dụng đa dạng:Sử dụng trong xử lý nước thải, thoát nước tầng hầm, hố móng, nhà máy và công trình.
Nhược điểm của bơm chìm nước thải
- Khó quan sát khi vận hành:Bơm nằm dưới nước nên việc kiểm tra trực tiếp không thuận tiện.
- Yêu cầu cao về độ kín:Cáp điện, phớt và khoang động cơ cần được bảo vệ tốt để tránh nước xâm nhập.
- Dễ tắc nếu chọn sai model:Rác, tóc, sợi hoặc cặn lớn có thể gây kẹt cánh bơm nếu không phù hợp.
- Bảo trì mất thời gian hơn:Thường phải đưa bơm ra khỏi bể để kiểm tra, vệ sinh hoặc sửa chữa.
- Không nên chạy khô:Chạy khi không có đủ nước có thể làm ảnh hưởng đến phớt và các bộ phận của bơm.
- Hiệu quả phụ thuộc lắp đặt:Đường ống, van, vị trí đặt bơm và điều kiện nước thải đều ảnh hưởng đến hiệu suất.
Ứng dụng của bơm chìm nước thải
- Nhà máy sản xuất:Thu gom và vận chuyển nước thải từ khu vực sản xuất đến hệ thống xử lý.
- Trạm xử lý nước thải:Sử dụng tại bể thu gom, bể điều hòa và các công đoạn vận chuyển nước thải.
- Khu dân cư và tòa nhà:Bơm nước thải từ tầng hầm, hố thu và khu vực thấp lên hệ thống thoát nước.
- Công trường xây dựng:Thoát nước hố móng, tầng hầm và các khu vực ngập nước trong quá trình thi công.
- Trang trại chăn nuôi:Vận chuyển nước thải chăn nuôi, bùn loãng và chất lỏng chứa cặn tùy model.
- Nhà máy thực phẩm:Thu gom và vận chuyển nước thải sản xuất khi lựa chọn đúng vật liệu và cấu hình bơm.
- Hệ thống thoát nước:Hút và chuyển nước tại hố ga, bể chứa, khu vực thấp hoặc nơi cần thoát nước nhanh.

Cách lựa chọn bơm chìm nước thải
- Xác định lưu lượng:Tính lượng nước cần bơm theo thời gian và lựa chọn model đáp ứng lưu lượng yêu cầu, thường tính bằng m³/h hoặc L/phút.
- Xác định cột áp:Tính tổng chiều cao đẩy và tổn thất đường ống, bao gồm chiều dài ống, đường kính ống, co, van và phụ kiện.
- Xác định đặc tính nước thải:Kiểm tra loại chất lỏng, hàm lượng cặn, chất rắn, rác/sợi, tính ăn mòn và nhiệt độ trước khi chọn bơm.
- Kiểm tra kích thước chất rắn:Xác định kích thước chất rắn lớn nhất để lựa chọn cánh bơm và đường dẫn có khả năng cho chất rắn đi qua phù hợp.
- Lựa chọn kiểu cánh bơm:Có thể chọn cánh kín, cánh hở, cánh bán hở, cánh Vortex hoặc cánh cắt tùy đặc tính nước thải.
- Xác định nguồn điện:Kiểm tra hệ thống sử dụng điện 1 pha hay 3 pha và điện áp phải phù hợp với thông số của máy bơm.
- Xác định chế độ vận hành:Cần biết bơm chạy liên tục hay theo chu kỳ để lựa chọn model phù hợp với thời gian và tần suất làm việc.
- Kiểm tra vật liệu bơm:Lựa chọn gang, inox hoặc vật liệu phù hợp dựa trên tính chất nước thải và mức độ ăn mòn của môi trường.
- Kiểm tra đường ống:Đường kính và chiều dài đường ống phải phù hợp với lưu lượng, cột áp và đầu nối của bơm để hạn chế tổn thất.
- Xem xét điều kiện lắp đặt:Kiểm tra kích thước bể, độ sâu đặt bơm, vị trí hút/xả và phương án nâng hạ để đảm bảo bơm hoạt động thuận tiện.
- Không chọn bơm chỉ theo công suất:Cần đối chiếu đồng thời lưu lượng, cột áp, đặc tính chất bơm và điều kiện vận hành để chọn đúng model.
Cách lắp đặt bơm chìm nước thải
Trình tự lắp đặt cơ bản:
Bước 1: Kiểm tra máy, dây điện, cửa hút, cửa xả và các phụ kiện trước khi lắp.
Bước 2: Xác định vị trí đặt máy, đảm bảo không có vật cản lớn tại khu vực cửa hút.
Bước 3: Lắp đường ống xả đúng kích thước và hạn chế các đoạn co không cần thiết.
Bước 4: Đưa máy xuống bể theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bước 5: Cố định hệ thống ống và máy nếu thiết kế yêu cầu.
Bước 6: Đấu điện qua thiết bị bảo vệ phù hợp.
Bước 7: Kiểm tra chiều quay đối với bơm 3 pha.
Bước 8: Cho máy chạy thử và kiểm tra lưu lượng, áp lực, dòng điện, tiếng ồn và độ rung.
Không nên kéo hoặc nâng máy bằng dây cáp điện. Nếu cần nâng hạ, nên sử dụng dây hoặc xích nâng phù hợp với thiết kế của máy.
Cách sử dụng bơm chìm nước thải đúng cách
Trong quá trình sử dụng cần:
- Kiểm tra nguồn điện trước khi vận hành.
- Đảm bảo máy được đặt đúng vị trí.
- Không để máy chạy khô nếu model không cho phép.
- Không để cửa hút bị rác che kín.
- Theo dõi dòng điện khi máy hoạt động.
- Kiểm tra tiếng ồn và độ rung bất thường.
- Không tự ý thay đổi kết cấu cánh hoặc buồng bơm.
- Không vận hành vượt quá điều kiện kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Ngắt điện trước khi vệ sinh hoặc kiểm tra máy.
Bơm chìm lắp đặt như thế nào?
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng bơm chìm nước thải
- Không để bơm chạy khô:Chạy khô có thể làm tăng nhiệt và gây hư hỏng phớt hoặc các bộ phận bên trong.
- Hạn chế rác lọt vào bơm:Nên sử dụng song chắn rác hoặc giải pháp tiền xử lý nếu nước thải chứa nhiều rác, sợi.
- Vận hành van đúng cách:Điều chỉnh van phù hợp với điểm làm việc và đường đặc tính của bơm, tránh đóng mở tùy tiện.
- Sử dụng đúng môi trường:Kiểm tra vật liệu và thông số bơm trước khi sử dụng với nước thải có tính ăn mòn hoặc chứa hóa chất.
- Theo dõi dòng điện:Dòng điện tăng bất thường có thể liên quan đến quá tải, kẹt cánh, sự cố điện hoặc điều kiện đường ống.
- Bảo dưỡng định kỳ:Kiểm tra và bảo dưỡng bơm theo tình trạng thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất để hạn chế sự cố.
- Kiểm tra bên ngoài:Kiểm tra thân bơm, dây cáp, đầu nối, đường ống, van, giá đỡ và dây/xích nâng định kỳ.
- Kiểm tra dây điện:Ngừng sử dụng và kiểm tra ngay khi phát hiện cáp điện hoặc lớp cách điện bị hư hỏng.
- Vệ sinh cửa hút và cánh bơm:Loại bỏ rác, sợi và cặn bám để hạn chế tắc nghẽn và giảm hiệu suất bơm.
- Đảm bảo an toàn khi vệ sinh:Luôn ngắt và cách ly hoàn toàn nguồn điện trước khi đưa bơm lên kiểm tra hoặc vệ sinh.
- Kiểm tra phớt cơ khí:Theo dõi dấu hiệu rò rỉ và kiểm tra phớt khi phát hiện bất thường hoặc hệ thống có cảnh báo.
- Kiểm tra ổ bi:Theo dõi tiếng ồn, độ rung và nhiệt độ để phát hiện sớm tình trạng ổ bi bị mòn hoặc hư hỏng.
- Kiểm tra động cơ:Định kỳ kiểm tra dòng điện, điện áp, cách điện, nhiệt độ và các thiết bị bảo vệ động cơ.
- Đối với bơm 3 pha:Kiểm tra tình trạng mất pha, lệch pha và đảm bảo hệ thống bảo vệ điện hoạt động phù hợp.
- Vệ sinh tổng thể:Đưa bơm lên vệ sinh thân, cửa hút và cụm cánh tùy theo mức độ cặn bẩn của nước thải.
- Xác định tần suất vệ sinh:Chu kỳ vệ sinh phụ thuộc vào độ bẩn nước thải, thời gian vận hành và khuyến cáo của nhà sản xuất.
Phân loại bơm chìm nước thải
Phân loại theo khả năng xử lý tạp chất
- Bơm chìm nước thải có dao cắt:Trang bị bộ dao cắt để giảm kích thước rác, sợi và chất rắn trước khi đi qua bơm, phù hợp với nước thải có nhiều tạp chất dạng sợi hoặc rác hữu cơ.
- Bơm chìm nước thải cánh xoáy (Vortex):Tạo dòng xoáy trong buồng bơm, hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa cánh bơm và chất rắn, phù hợp với nước thải chứa cặn và chất rắn theo giới hạn của từng model.
- Bơm chìm nước thải cánh hở:Có khoảng hở lớn hơn giữa cánh bơm và buồng bơm, phù hợp với nước thải chứa cặn, bùn loãng và tạp chất có kích thước nhất định.
- Bơm chìm nước thải cánh bán hở:Cân bằng giữa khả năng vận chuyển chất rắn và hiệu suất bơm, thường được sử dụng cho nhiều loại nước thải có cặn.
- Bơm chìm nước thải cánh kín:Cho hiệu suất thủy lực tốt với chất lỏng tương đối sạch hoặc nước thải có lượng chất rắn thấp, tùy thiết kế bơm.
Phân loại theo mục đích sử dụng
- Bơm chìm nước thải sinh hoạt:Dùng để thoát nước và xử lý nước thải sinh hoạt tại gia đình, tòa nhà, khu dân cư và các công trình dân dụng.
- Bơm chìm nước thải công nghiệp:Có nhiều mức công suất, lưu lượng và vật liệu, phục vụ hệ thống thoát nước và xử lý nước thải tại nhà máy, xưởng sản xuất.
- Bơm chìm bùn:Thiết kế để vận chuyển bùn loãng, bùn có cặn hoặc chất rắn theo khả năng của từng model.
- Bơm chìm thoát nước:Dùng để hút nước tại tầng hầm, hố móng, bể chứa, công trường và các khu vực cần thoát nước nhanh.
- Bơm chìm nước thải có phao:Tích hợp hoặc kết hợp phao điện để tự động đóng/ngắt theo mực nước.
Phân loại theo nguồn điện
- Bơm chìm nước thải 1 pha:Thường dùng nguồn điện 220V, phù hợp với các hệ thống có công suất nhỏ và vừa tùy model.
- Bơm chìm nước thải 3 pha:Sử dụng nguồn điện 3 pha, thường được lựa chọn cho hệ thống công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu công suất, lưu lượng lớn.
Phân loại theo vật liệu chế tạo
- Bơm chìm nước thải vỏ gang:Có độ bền cơ học tốt, thường sử dụng trong các hệ thống nước thải công nghiệp và dân dụng.
- Bơm chìm nước thải inox:Khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với môi trường chất bơm có tính ăn mòn trong phạm vi vật liệu cho phép.
- Bơm chìm nước thải nhựa:Có khả năng chống ăn mòn với một số môi trường hóa chất, cần lựa chọn đúng vật liệu theo tính chất chất bơm.
- Bơm chìm vật liệu kết hợp:Một số model sử dụng nhiều loại vật liệu cho thân bơm, cánh bơm và các bộ phận tiếp xúc chất lỏng để đáp ứng từng môi trường làm việc.
Bơm chìm nước thải thường dùng vật liệu gì?
Bơm chìm nước thải thường sử dụng các vật liệu chính sau, tùy môi trường và loại nước thải:
- Gang đúc:Phổ biến nhất, có độ bền cơ học tốt, phù hợp nước thải sinh hoạt và nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Inox:Khả năng chống ăn mòn tốt, thường dùng cho nước thải có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
- Nhựa kỹ thuật:Như PP, PVC, PVDF… phù hợp với một số loại hóa chất hoặc môi trường có tính ăn mòn, tùy thiết kế bơm.
- Thép không gỉ:Có thể sử dụng cho các bộ phận cần độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
- Đồng hoặc hợp kim đồng:Có thể xuất hiện ở một số chi tiết của từng model, nhưng không phải vật liệu phổ biến cho toàn bộ thân bơm.
- Vật liệu composite hoặc vật liệu đặc biệt:Được sử dụng ở một số dòng bơm chuyên dụng theo yêu cầu môi trường.
Lưu ý: Không nên chọn vật liệu chỉ dựa vào tên loại nước thải. Cần xét thành phần hóa chất, nhiệt độ, nồng độ, hàm lượng chất rắn và thời gian tiếp xúc để chọn vật liệu thân bơm, cánh bơm và phớt phù hợp
![]() Bơm chìm vật liệu GANG |
![]() Bơm chìm vật liệu INOX |
Các lỗi thường gặp ở bơm chìm nước thải
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể gặp |
| Bơm không chạy | Mất nguồn, lỗi bảo vệ, động cơ hoặc dây điện |
| Bơm chạy nhưng không lên nước | Tắc cửa hút, cánh hỏng, sai điều kiện vận hành |
| Lưu lượng yếu | Cột áp quá cao, đường ống tắc, cánh mòn |
| Bơm rung mạnh | Cánh bị kẹt, mòn ổ bi, lắp đặt không ổn định |
| Máy nóng | Quá tải, chạy khô, vấn đề về động cơ |
| Dòng điện cao | Kẹt cánh, quá tải, điều kiện làm việc không phù hợp |
| Bơm hay bị tắc | Chọn sai loại cánh hoặc chất rắn vượt khả năng xử lý |
| Rò nước vào động cơ | Phớt hoặc chi tiết làm kín gặp vấn đề |
Câu hỏi thường gặp về bơm chìm nước thải
- Máy bơm chìm nước thải là gì? Là loại bơm được đặt chìm trong chất lỏng để hút và vận chuyển nước thải, nước có cặn tùy model.
- Bơm chìm nước thải có cần mồi nước không? Thông thường không cần mồi khi bơm được đặt chìm và lắp đặt đúng yêu cầu của nhà sản xuất.
- Bơm chìm nước thải có bơm được bùn không? Một số model chuyên dụng có thể bơm bùn, nhưng cần kiểm tra độ nhớt và hàm lượng chất rắn của bùn.
- Bơm chìm nước thải có bơm được rác không? Một số dòng có cánh chống tắc hoặc dao cắt, nhưng khả năng xử lý rác phụ thuộc vào từng model.
- Bơm chìm nước thải có chạy khô được không? Không nên chạy khô trừ khi model được nhà sản xuất thiết kế và cho phép vận hành trong điều kiện này.
- Nên chọn bơm chìm nước thải 1 pha hay 3 pha? Cần căn cứ vào nguồn điện, công suất, lưu lượng, cột áp và chế độ vận hành của hệ thống.
- Bơm chìm nước thải có chạy liên tục được không? Có thể nếu model được thiết kế cho chế độ làm việc liên tục và đáp ứng đúng điều kiện vận hành.
- Bơm chìm nước thải bị tắc phải làm gì? Ngắt và cách ly nguồn điện trước khi kiểm tra, sau đó vệ sinh cửa hút, cánh bơm và đường ống.
- Bao lâu nên bảo dưỡng bơm chìm nước thải? Tần suất bảo dưỡng phụ thuộc vào mức độ cặn, rác, thời gian vận hành và khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Làm sao chọn bơm chìm nước thải phù hợp? Cần xác định lưu lượng, cột áp, đặc tính nước thải, kích thước chất rắn, nguồn điện và điều kiện lắp đặt.
- Bơm chìm nước thải có tự động bật tắt được không? Có thể kết hợp phao điện, cảm biến mực nước và tủ điều khiển để tự động vận hành.
- Mua bơm chìm nước thải ở đâu? Nên chọn đơn vị cung cấp có sản phẩm rõ nguồn gốc, thông số đầy đủ, tư vấn kỹ thuật và chính sách bảo hành.
Mua bơm chìm nước thải ở đâu?
Khi lựa chọn bơm chìm nước thải, quý khách nên cung cấp đầy đủ thông tin về lưu lượng, cột áp, loại nước thải, kích thước chất rắn, đường ống, nguồn điện và điều kiện lắp đặt. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng model thay vì chỉ chọn máy theo công suất.
Bơm công nghiệp Vimex cung cấp các dòng bơm chìm phục vụ nước sạch, nước thải, bùn và nhiều ứng dụng công nghiệp. Vimex hỗ trợ tư vấn miễn phí cách chọn máy bơm, khảo sát và hỗ trợ tại nhà máy, công trình khi cần thiết.
Sản phẩm được cung cấp chính hãng, CO-CQ đầy đủ, bảo hành 12 tháng, cùng đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm hơn 15 năm trong lĩnh vực máy bơm công nghiệp.
Quý khách cần tư vấn lựa chọn bơm chìm nước thải phù hợp với hệ thống, vui lòng liên hệ:
Bơm chìm nước thải chính hãng tại VIMEX
Bảng giá bơm chìm nước thải tại Vmex
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP SSM VẬT LIỆU INOX |
||||
| STT | TÊN MÁY | QUY CÁCH | FA | ĐƠN GIÁ INOX |
| 1 | SSM(F)250-1.37 265 | 1/2HP*2” | 1Φ | 11.740.300 |
| 2 | SSM(F)250-1.37 205 | 1/2 HP*2” | 3Φ | 11.740.300 |
| 3 | SSM(F)250-1.75 265 | 1 HP*2” | 1Φ | 15.647.450 |
| 4 | SSM(F)250-1.75 205 | 1 HP*2” | 3Φ | 15.647.450 |
| 5 | SSM(F)280-11.5 265 | 2HP 3″ | 1Φ | 34.370.050 |
| 6 | SSM(F)280-11.5 205 | 2HP 3″ | 3Φ | 31.457.400 |
| 8 | SSM(F)280-12.2 205 | 3HP 3″ | 3Φ | 37.354.850 |
| 9 | SSM(F)280-13.7 205 | 5HP 3″ | 3Φ | 45.214.650 |
| 10 | SSM(F)2100-13.7 205 | 5HP 4″ | 3Φ | 51.039.300 |
| 11 | SSM(F)2100-15.5 205 | 7.5HP 4″ | 3Φ | 73.497.450 |
| 12 | SSM(F)2100-17.5 205 | 10HP 4″ | 3Φ | 86.766.550 |
| Giá chưa có thuế VAT | ||||
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM KHÔNG PHAO |
||||
| STT | TÊN MÁY | QUY CÁCH | FA | ĐƠN GIÁ |
| 1 | HSM(F)225-1.10 265 | 100W | 1Φ | 1.790.750 |
| 2 | HSM(F)120-1.10 265 | 100W | 1Φ | 1.628.250 |
| 3 | HSM(F)240-1.25 265 | 1/3 HP*11/2” | 1Φ | 2.650.050 |
| 4 | HSM(F)250-1.37 265 | 1/2 HP*2” | 1Φ | 2.948.400 |
| 5 | HSM(F)250-1.37 205 | 1/2 HP*2” | 3Φ | 2.948.400 |
| 6 | HSM(F)730-1.75 205 | 1HP*11/4″ | 3Φ | 5.292.950 |
| 7 | HSM(F)730-1.75 265 | 1HP*11/4″ | 1Φ | 5.292.950 |
| 8 | HSM(F)250-1.75 265 | 1 HP*2” | 1Φ | 5.291.000 |
| 9 | HSM(F)250-1.75 205 | 1 HP*2” | 3Φ | 5.291.000 |
| 10 | HSM(F)280-1.75 265 | 1HP3″ | 1Φ | 5.291.000 |
| 11 | HSM(F)280-1.75 205 | 1HP3″ | 3Φ | 5.291.000 |
| 12 | HSM(F)280-11.5 265 | 2HP 3″ | 1Φ | 9.677.850 |
| 13 | HSM(F)280-11.5 205 | 2HP 3″ | 3Φ | 8.918.000 |
| 14 | HSM(F)280-12.2 265 | 3HP 3″ | 1Φ | 11.188.450 |
| 15 | HSM(F)280-12.2 205 | 3HP 3″ | 3Φ | 10.437.700 |
| 16 | HSM(F)280-13.7 205 | 5HP 3″ | 3Φ | 13.612.300 |
| 17 | HSM(F)2100-13.7 205 | 5HP 4″ | 3Φ | 15.122.900 |
| 18 | HSM(F)2100-15.5 205 | 7.5HP 4″ | 3Φ | 18.722.600 |
| 19 | HSM(F)2100-17.5 205 | 10HP 4″ | 3Φ | 26.591.500 |
| 20 | Dao 刀子 | 7.5-10HP | 481.000 | |
| 21 | Dao 刀子 | 1-5HP | 328.900 | |
| Giá chưa thuế VAT | ||||
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM NATION PUMP HSM CÓ PHAO |
||||
| STT | TÊN MÁY | QUY CÁCH | FA | ĐƠN GIÁ |
| 1 | HSM(F)240-1.25 265ST | 1/3 HP*1.5” | 1Φ | 3.180.450 |
| 2 | HSM(F)250-1.37 265ST | 1/2 HP*2” | 1Φ | 3.478.800 |
| 3 | HSM(F)250-1.37 205ST | 1/2 HP*2” | 3Φ | 3.478.800 |
| 4 | HSM(F)250-1.75 265ST | 1 HP*2” | 1Φ | 5.823.350 |
| 5 | HSM(F)250-1.75 205ST | 1 HP*2” | 3Φ | 6.080.100 |
| 6 | HSM(F)280-1.75 265ST | 1HP3″ | 1Φ | 5.823.350 |
| 7 | HSM(F)280-1.75 205ST | 1HP3″ | 3Φ | 6.080.100 |
| 8 | HSM(F)280-11.5 265ST | 2HP 3″ | 1Φ | 10.725.000 |
| 9 | HSM(F)280-11.5 205ST | 2HP 3″ | 3Φ | 9.705.150 |
| 10 | HSM(F)280-12.2 265ST | 3HP 3″ | 1Φ | 12.235.600 |
| 11 | HSM(F)280-12.2 205ST | 3HP 3″ | 3Φ | 11.224.850 |
| 12 | HSM(F)280-13.7 205ST | 5HP 3″ | 3Φ | 14.399.450 |
| 13 | HSM(F)2100-13.7 205ST | 5HP 4″ | 3Φ | 15.910.050 |
| Ghi chú: | Giá chưa thuế VAT | |||
BẢNG GIÁ BƠM THẢ CHÌM HIỆU LEPONO
| STT | Model | Họng (Ø) | Nguồn điện (V) | Công suất (HP) | Công suất (kW) | Cột áp H (m) | Lưu lượng (Lít/phút) | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | XKXS 310PW | 42 | 220 | 0.4 | 0.3 | 7 | 200 | 950.000 |
| 2 | XKXS-400P | 42-42 | 220 | 0.5 | 0.4 | 6.4 | 150 | 1.050.000 |
| 3 | XKXS-750P | 42-42 | 220 | 1 | 0.75 | 9 | 200 | 1.300.000 |
| 4 | XKXS-400S | 42-42 | 220 | 0.5 | 0.4 | 7 | 150 | 1.450.000 |
| 5 | XKXS-750S – thấp | 42-42 | 220 | 1 | 0.75 | 9 | 192 | 1.650.000 |
| 6 | XKXS-750SW – cao | 42-42 | 220 | 1 | 0.75 | 8 | 233 | 1.750.000 |
| 7 | QDX 1.5-17-0.37LA | 25 | 220 | 0.5 | 0.37 | 17 | 25 | 1.450.000 |
| 8 | QDX 10-16-0.75LA | 50 | 220 | 1 | 0.75 | 19 | 33 | 1.750.000 |
| 9 | QDX 255-6-0.75LA | 80 | 220 | 1 | 0.75 | 11 | 83 | 1.850.000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM EBARA XUẤT XỨ NHẬT BẢN
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DL (PUMP + ELBOW)
| STT | MODEL | GIÁ CHƯA VAT | GHI CHÚ |
| 35 | 65DL 51.5 | 29,190,000 | LM 65 |
| 36 | 65DLD 55.5A | 96,490,000 | LL 65 |
| 37 | 65DLD 57.5A | 105,170,000 | LL 65 |
| 38 | 65DL 511A (SD) | 133,880,000 | LL 65 |
| 39 | 65DL 515A (SD) | 163,910,000 | LL 65 |
| 40 | 65DL 518A (SD) | 179,360,000 | LL 65 |
| 41 | 65DL 522A (SD) | 202,150,000 | LL 65 |
| 42 | 80DL 51.5 | 29,360,000 | LM 80 |
| 43 | 80DL 52.2 | 32,420,000 | LM 80 |
| 44 | 80DL 53.7 | 36,340,000 | LM 80 |
| 45 | 80DLC 55.5 | 61,060,000 | LL 80 |
| 46 | 80DLC 57.5 | 63,360,000 | LL 80 |
| 47 | 80DL 511A (SD) | 134,430,000 | LL 65 |
| 48 | 80DL 515A (SD) | 164,440,000 | LL 65 |
| 49 | 80DL 518A (SD) | 179,900,000 | LL 65 |
| 50 | 80DL 522A (SD) | 202,730,000 | LL 65 |
| 51 | 100DL 53.7 | 39,220,000 | LL 100 |
| 52 | 100DLC 55.5 | 61,380,000 | LL 80 |
| 53 | 100DLC 57.5 | 66,090,000 | LL 80 |
| 54 | 100DLB 55.5 | 63,260,000 | LL 100 |
| 55 | 100DLB 57.5 | 67,860,000 | LL 100 |
| 56 | 100DL 511 (SD) | 84,190,000 | LL 100 |
| 57 | 100DL 515 (SD) | 117,170,000 | LL 100 |
| 58 | 100DL 518.5 (SD) | 176,630,000 | LL 100 |
| 59 | 150DL 55.5 | 78,420,000 | LL 125 |
| 60 | 150DL 57.5 | 85,150,000 | LL 125 |
| 61 | 150DL 511 (SD) | 111,410,000 | LL 125 |
| 62 | 150DL 515 (SD) | 127,290,000 | LL 125 |
| 63 | 150DL 518.5 (SD) | 185,400,000 | LL 125 |
| 64 | 150DL 522 (SD) | 240,860,000 | LL 125 |
| 65 | 200DL 55.5 | 91,760,000 | LL 150 |
| 66 | 200DL 57.5 | 96,450,000 | LL 150 |
| 67 | 200DL 511 (SD) | 120,510,000 | LL 150 |
| 68 | 200DL 515 (SD) | 134,370,000 | LL 150 |
| 69 | 200DL 518 (SD) | 194,170,000 | LL 150 |
| 70 | 200DL 522 (SD) | 257,450,000 | LL 150 |
| 71 | 250DL 57.5 | 105,870,000 | LL 250 |
| 72 | 250DL 511 (SD) | 132,090,000 | LL 250 |
| 73 | 250DL 515 (SD) | 151,290,000 | LL 250 |
| 74 | 250DL 518.5 (SD) | 232,180,000 | LL 250 |
| 75 | 250DL 522 (SD) | 281,860,000 | LL 250 |
| 76 | 300DL 511 (SD) | 168,500,000 | LL 300 |
| 77 | 300DL 515 (SD) | 192,710,000 | LL 300 |
| 78 | 300DL 518.5 (SD) | 263,230,000 | LL 300 |
| 79 | 300DL 522 (SD) | 317,860,000 | LL 300 |
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DL 30/37/45 kW (PUMP + ELBOW + PUMP STAND)
| STT | MODEL | GIÁ CHƯA VAT | GHI CHÚ |
| 80 | 150DL 530-C | 288,060,000 | LL 150 |
| 81 | 150DL 537-C | 348,070,000 | LL 150 |
| 82 | 150DL 545-C | 385,930,000 | LL 150 |
| 83 | 200DL 530-C | 291,230,000 | LL 150 (200) |
| 84 | 200DL 537-C | 351,230,000 | LL 150 (200) |
| 85 | 200DL 545-C | 389,090,000 | LL 150 (200) |
| 86 | 250DL 530-C | 350,920,000 | LL 300 (250) |
| 87 | 250DL 537-C | 391,290,000 | LL 300 (250) |
| 88 | 250DL 545-C | 428,410,000 | LL 300 (250) |
| 89 | 300DL 530-C | 353,340,000 | LL 300 |
| 90 | 300DL 537-C | 393,710,000 | LL 300 |
| 91 | 300DL 545-C | 430,820,000 | LL 300 |
BẢNG GIÁ DÒNG EBARA DML (PUMP + ELBOW)
| STT | MODEL | GIÁ CHƯA VAT | GHI CHÚ |
| 92 | 80DML 52.2 | 43,360,000 | LM 80 |
| 93 | 80DML 53.7 (SD) | 48,560,000 | LM 80 |
| 94 | 80DML 55.5 (SD) | 64,260,000 | LL 100 |
| 95 | 80DML 57.5 (SD) | 69,140,000 | LL 100 |
| 96 | 80DML 511 (SD) | 87,340,000 | LL 100 |
| 97 | 80DML 515 (SD) | 94,910,000 | LL 100 |
| 98 | 80DML 522 (SD) | 137,590,000 | LL 100 |
| 99 | 100DML 52.2 | 44,850,000 | LL 80 |
| 100 | 100DML 53.7 (SD) | 49,070,000 | LL 80 |
| 101 | 100DML 55.5 (SD) | 64,330,000 | LL 100 |
| 102 | 100DML 57.5 (SD) | 69,210,000 | LL 100 |
| 103 | 100DML 511 (SD) | 87,410,000 | LL 100 |
| 104 | 100DML 515 (SD) | 95,070,000 | LL 100 |
| 105 | 100DML 522 (SD) | 137,680,000 | LL 100 |
| 106 | 150DML 55.5 (SD) | 67,880,000 | LL 100 |
| 107 | 150DML 57.5 (SD) | 72,730,000 | LL 100 |
| 108 | 150DML 511 (SD) | 90,940,000 | LL 100 |
| 109 | 150DML 515 (SD) | 98,550,000 | LL 100 |
| 110 | 150DML 522 (SD) | 141,210,000 | LL 100 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DPM – Bơm chìm nước sạch
Thân bơm và cánh bơm bằng plastic – 1F/3F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 169 | DPM 3/4 G | 0.8kW | 0.6 – 4.5 | 39.3 – 12 | 11,440,000 |
| 170 | DPMT 3/4 | 0.8kW | 0.6 – 4.5 | 39.3 – 12 | 11,420,000 |
| 171 | DPM 5/3 G | 0.9kW | 0.6 – 7.2 | 32.5 – 11 | 11,910,000 |
| 172 | DPMT 5/3 | 0.9kW | 0.6 – 7.2 | 32.5 – 11 | 11,560,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DP – Bơm nước thải
Thân bơm và cánh bơm bằng plastic – 1F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 173 | DP40 G (H05RN8F 10m) | 0.2kW | 1.2 – 4.8 | 5.7 – 2.5 | 6,150,000 |
| 174 | DP60 G (H05RN8F 10m) | 0.4kW | 1.2 – 7.2 | 8.1 – 2.6 | 7,140,000 |
| 175 | DP80 G (H07RN8F 10m) | 0.8kW | 3 – 12 | 9.1 – 4 | 8,530,000 |
| 176 | DP100 G (H07RN8F 10m) | 1.05kW | 3 – 15 | 12.2 – 4.5 | 8,840,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DX – Bơm nước thải
Thân bơm, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 177 | DX 80/2G | 1.05kW | 3 – 12 | 6.3 – 3.5 | 11,620,000 |
| 178 | DXT 80/2 | 1.05kW | 3 – 12 | 6.3 – 3.5 | 12,350,000 |
| 179 | DX 100/2G | 1.35kW | 3 – 18 | 9 – 3.5 | 12,270,000 |
| 180 | DXT 100/2 | 1.35kW | 3 – 18 | 9 – 3.5 | 12,560,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DB – Bơm nước thải
Thân bơm bằng gang, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 181 | DB 100G | 1.35kW | 6 – 36 | 9.5 – 2.2 | 13,130,000 |
| 182 | DBT 100 | 1.35kW | 6 – 36 | 9.5 – 2.2 | 13,210,000 |
| 183 | DB 150G | 1.7kW | 6 – 39 | 11.5 – 3.4 | 13,500,000 |
| 184 | DBT 150 | 1.7kW | 6 – 39 | 11.5 – 3.4 | 14,050,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DG – Bơm nước thải
Thân bơm bằng gang, guồng và cánh bơm bằng Inox – 1F/3F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 185 | DG 80/2G | 1.05kW | 3 – 15 | 7.4 – 3.7 | 10,900,000 |
| 186 | DGT 80/2 | 1.05kW | 3 – 15 | 7.4 – 3.7 | 11,190,000 |
| 187 | DG 100/2G | 1.35kW | 3 – 18 | 9.4 – 5.7 | 11,140,000 |
| 188 | DGT 100/2 | 1.35kW | 3 – 18 | 9.4 – 5.7 | 11,400,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DH – Bơm nước thải
Thân bơm bằng gang, guồng Inox và cánh bơm bằng đồng – 1F/3F
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 189 | DH 80G | 0.98kW | 3 – 15 | 14.9 – 4.3 | 10,990,000 |
| 190 | DHT 80 | 0.98kW | 3 – 15 | 14.9 – 4.3 | 11,330,000 |
| 191 | DH 100G | 1.37kW | 3 – 18 | 18.5 – 4.4 | 11,490,000 |
| 192 | DHT 100 | 1.37kW | 3 – 18 | 18.5 – 4.4 | 11,740,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DM / DM4
Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 3F – 50Hz – Không bao gồm coupling
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 193 | DMT 160 | 1.5 | 6 – 54 | 15.3 – 3.8 | 30,410,000 |
| 194 | DMT 210 | 2 | 6 – 60 | 18.4 – 5.2 | 30,460,000 |
| 195 | DMT 310 | 3 | 6 – 66 | 22.2 – 6.4 | 30,700,000 |
| 196 | DMT 410 | 4 | 6 – 72 | 24.6 – 8.3 | 41,730,000 |
| 197 | DMT 560 | 5.5 | 6 – 78 | 27.5 – 8.9 | 42,330,000 |
| 198 | DMT 400 – 4 | 4 | 12 – 96 | 12.7 – 4 | 50,280,000 |
| 199 | DMT 550 – 4 | 5.5 | 12 – 180 | 14 – 1.3 | 62,890,000 |
| 200 | DMT 750 – 4 | 7.5 | 12 – 180 | 16.2 – 2.6 | 64,490,000 |
| 201 | DMT 1000 | 10 | 12 – 144 | 30.9 – 2.1 | 63,440,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DC
Bơm nước thải công nghiệp (vỏ gang) 3F – 50Hz – Không bao gồm coupling
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 202 | DCT 160 | 1.5 | 6 – 36 | 17.9 – 3 | 29,020,000 |
| 203 | DCT 210 | 2 | 6 – 39 | 22.2 – 4.5 | 29,100,000 |
| 204 | DCT 310 | 3 | 6 – 42 | 25.4 – 5.9 | 29,280,000 |
| 205 | DCT 410 | 4 | 6 – 48 | 31.6 – 5.9 | 44,380,000 |
| 206 | DCT 560 | 5.5 | 6 – 51 | 36.1 – 6.5 | 45,240,000 |
| 207 | DCT 750 | 7.5 | 12 – 54 | 42.9 – 13.1 | 58,800,000 |
| 208 | DCT 1000 | 10 | 12 – 54 | 49.8 – 19.7 | 62,780,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG DTR / DTRT
Bơm nước thải dân dụng – công nghiệp cánh cắt (vỏ gang) 1F/3F – 50Hz – Không bao gồm coupling
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 209 | DTR 101G | 1.2kW | 3 – 13.2 | 17.1 – 4.9 | 19,220,000 |
| 210 | DTRT 101 | 1.2kW | 3 – 13.2 | 17.1 – 4.9 | 19,490,000 |
| 211 | DTRT 150 | 1.5 | 3 – 18 | 18.5 – 9.9 | 31,460,000 |
| 212 | DTRT 200 | 2 | 3 – 18 | 21.3 – 13.4 | 31,570,000 |
| 213 | DTRT 300 | 3 | 3 – 18 | 25.2 – 18.2 | 32,740,000 |
| 214 | DTRT 400 | 4 | 3 – 18 | 31.8 – 21.6 | 49,730,000 |
| 215 | DTRT 550 | 5.5 | 3 – 18 | 36.9 – 27.6 | 50,640,000 |
| 216 | DTRT 750 | 7.5 | 3 – 18 | 46.2 – 36.1 | 61,970,000 |
| 217 | DTRT 1000 | 10 | 3 – 18 | 52.7 – 42.7 | 65,430,000 |
BẢNG GIÁ BƠM CHÌM PENTAX DÒNG CM EN733
Bơm công nghiệp liền trục 3F – 50Hz
| STT | Model | HP | Q (m³/h) | H (m) | Bảng giá 2025 |
| 218 | CM 32-160C | 2 | 6 – 21 | 22.8 – 14 | 22,140,000 |
| 219 | CM 32-160B | 3 | 6 – 24 | 27.7 – 17 | 22,480,000 |
| 220 | CM 32-160A | 4 | 6 – 27 | 36.2 – 22.1 | 24,410,000 |
| 221 | CM 32-200C | 5.5 | 6 – 27 | 40.3 – 28.7 | 27,260,000 |
| 222 | CM 32-200B | 7.5 | 6 – 30 | 48 – 35.4 | 36,240,000 |
| 223 | CM 32-200A | 10 | 6 – 33 | 58.3 – 44.3 | 37,900,000 |
| 224 | CM 32-250C | 12.5 | 7.5 – 27 | 72.8 – 61.3 | 49,770,000 |
| 225 | CM 32-250B | 15 | 7.5 – 27 | 84 – 73.2 | 53,080,000 |
| 226 | CM 32-250A | 20 | 7.5 – 27 | 93.6 – 85.3 | 72,220,000 |
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC







Bình luận