Chat on Zalo Call us
may-bom-chim-nuoc-thai-ebara-100-dml-515-sd-than-canh-gang

Máy bơm chìm nước thải Ebara 100DML 53.7 (SD)

35,330,400 VNĐ

Mã sản phẩm: Ebara 100DML 53.7 (SD)

Tình trạng: Còn hàng

Nhà sản xuất: Ebara

Bảo hành: 12 tháng

  • Công suất: 3,7kW (5HP).
  • Điện áp: 3 pha, 380V.
  • Tần số: 50Hz.
  • Lưu lượng: 30–144m³/h.
  • Cột áp: 13,5–4m.
  • Đường kính họng hút xả: 100mm (4 inch).

Chi tiết sản phẩm

Máy bơm chìm nước thải Ebara 100DML 53.7 (SD) là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống thu gom và thoát nước cần lưu lượng lớn. Sản phẩm sở hữu công suất 5HP, điện áp 380V, họng xả 100mm, lưu lượng 30–144m³/h và cột áp 4–13,5m theo thông số được cung cấp. Để đánh giá khả năng đáp ứng của máy, người dùng cần xem xét đồng thời lưu lượng, cột áp và đặc tính nước thải thực tế.

may-bom-chim-nuoc-thai-ebara-100dml-53-7-sd

Máy bơm chìm nước thải Ebara 100DML 53.7 (SD) là gì?

Đối với các hệ thống thoát nước cần vận chuyển lượng chất lỏng lớn, việc chọn bơm có họng xả phù hợp và khả năng làm việc đáp ứng yêu cầu thực tế là yếu tố rất quan trọng. Máy bơm chìm nước thải Ebara 100DML 53.7 (SD) là model có thể xem xét cho các hố thu, bể gom và công trình thoát nước sử dụng nguồn điện ba pha.

Máy bơm có công suất 3,7kW, tương đương 5HP, sử dụng điện áp 380V/50Hz. Máy có lưu lượng từ 30 đến 144m³/h, cột áp từ 13,5 đến 4m và họng hút xả đường kính 100mm. Dải thông số này giúp người dùng có cơ sở ban đầu để đánh giá khả năng đáp ứng của thiết bị với nhu cầu bơm nước tại công trình. Là model thuộc dòng DML của Ebara, sản phẩm được định hướng cho các ứng dụng bơm chìm nước thải. Tuy nhiên, trước khi lắp đặt, người dùng vẫn cần xác định đặc tính nước cần bơm, tổng cột áp và điểm làm việc thực tế để bảo đảm thiết bị phù hợp với hệ thống.

Thông số kỹ thuật Ebara 100DML 53.7 (SD)

Các thông số cơ bản của sản phẩm theo thông tin được cung cấp:

  • Model: Ebara 100DML 53.7 (SD).
  • Loại bơm: Bơm chìm nước thải.
  • Công suất: 3,7kW (5HP).
  • Điện áp: 3 pha, 380V.
  • Tần số: 50Hz.
  • Lưu lượng: 30–144m³/h.
  • Cột áp: 13,5–4m.
  • Đường kính họng hút xả: 100mm (4 inch).

Lưu ý: Lưu lượng và cột áp thay đổi theo điểm làm việc của bơm, không phải mọi giá trị tối đa đều đạt được đồng thời. Khi chọn mua, nên yêu cầu đường đặc tính của đúng model để đối chiếu với điều kiện vận hành thực tế.

may-bom-chim-nuoc-thai-ebara-100dml-53-7-sd

Những điểm cần quan tâm ở máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 100DML 53.7 (SD)

Công suất 5HP cho nhu cầu bơm nước thải

Động cơ 3,7kW (5HP) là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng làm việc của thiết bị. Công suất cần được xem xét cùng lưu lượng, cột áp và thời gian vận hành để xác định máy có phù hợp với quy mô hệ thống hay không.

Với những công trình có lượng nước phát sinh lớn, việc tính toán đúng nhu cầu giúp hạn chế tình trạng chọn máy quá nhỏ hoặc đầu tư thiết bị không cần thiết. Người dùng cũng nên kiểm tra nguồn điện và thiết bị bảo vệ động cơ trước khi vận hành.

Họng xả 100mm hỗ trợ thoát nước

Đường kính họng hút xả 100mm tương đương 4 inch, là thông số cần đối chiếu khi thiết kế đường ống. Kích thước kết nối phù hợp giúp việc lắp đặt thuận tiện và hạn chế phát sinh chi phí thay đổi phụ kiện.

Tuy nhiên, đường ống không nên được lựa chọn chỉ dựa vào đường kính họng xả. Cần tính toán thêm lưu lượng yêu cầu, chiều dài tuyến ống, độ cao đẩy và tổn thất áp lực để hệ thống vận hành hiệu quả.

Dải lưu lượng rộng cho nhiều điều kiện vận hành

Theo thông số cung cấp, Ebara 100DML 53.7 (SD) có lưu lượng từ 30 đến 144m³/h. Đây là dữ liệu hữu ích khi đánh giá khả năng bơm nước tại các hố thu hoặc hệ thống thoát nước tập trung.

Khi đưa vào sử dụng, lưu lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào cột áp tổng và đặc tính đường ống. Vì vậy, cần lựa chọn điểm làm việc phù hợp thay vì chỉ căn cứ vào mức lưu lượng lớn nhất được công bố.

Cột áp cần được đối chiếu với thiết kế hệ thống

Cột áp của model nằm trong khoảng 13,5 – 4m theo thông số được cung cấp. Khi lưu lượng thay đổi, cột áp tương ứng cũng thay đổi theo đường đặc tính của bơm.

Nếu hệ thống có đường ống dài, nhiều co nối hoặc điểm xả cao, tổn thất thủy lực có thể ảnh hưởng đáng kể đến lưu lượng. Người dùng nên tính tổng cột áp trước khi quyết định sử dụng model này.

Ứng dụng của máy bơm chìm nước thải Ebara 100DML 53.7 (SD) như thế nào?

Tùy theo đặc tính chất lỏng và điều kiện làm việc cho phép, model có thể được xem xét cho các nhu cầu bơm thoát nước sau:

  • Hố thu nước thải: Chuyển nước từ hố thu sang tuyến ống thoát hoặc công đoạn xử lý tiếp theo.
  • Tầng hầm và khu vực thấp: Hỗ trợ thoát nước tích tụ tại những vị trí cần bố trí bơm chìm.
  • Nhà xưởng và khu công nghiệp: Bơm nước thu gom tại các khu vực sản xuất, nếu chất lỏng phù hợp với cấu tạo bơm.
  • Trạm thu gom nước: Sử dụng trong hệ thống thu gom nước có lưu lượng và cột áp đáp ứng đặc tính máy.
  • Hệ thống thoát nước công trình: Hỗ trợ vận chuyển nước tại các vị trí có điều kiện lắp đặt phù hợp.

Với nước thải có chứa nhiều rác sợi, chất rắn kích thước lớn hoặc hóa chất có khả năng ăn mòn, cần kiểm tra khả năng xử lý tạp chất và tính tương thích vật liệu theo tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi sử dụng.

may-bom-chim-nuoc-thai-ebara-100dml-53-7-sd

Hướng dẫn chọn Ebara 100DML 53.7 (SD) theo nhu cầu thực tế

Để tránh chọn sai thiết bị, người mua nên kiểm tra lần lượt các yếu tố chính sau:

  • Lưu lượng cần bơm: Xác định lượng nước cần vận chuyển trong một giờ, bao gồm cả thời điểm có lưu lượng cao.
  • Tổng cột áp: Tính độ cao đẩy và tổn thất do đường ống, van, co nối cùng các phụ kiện khác.
  • Đường kính đường ống: Đối chiếu với họng hút xả 100mm và tính toán đường ống theo lưu lượng yêu cầu.
  • Đặc tính nước thải: Kiểm tra nhiệt độ, thành phần hóa học, lượng cặn và kích thước chất rắn trong chất lỏng.
  • Nguồn điện: Đảm bảo hệ thống cấp điện ba pha 380V/50Hz phù hợp với yêu cầu của động cơ.
  • Điều kiện lắp đặt: Xem xét kích thước hố bơm, vị trí đặt máy, đường xả và khả năng tiếp cận để bảo trì.

Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng máy bơm

Trong quá trình đưa Ebara 100DML 53.7 (SD) vào sử dụng, cần chú ý một số vấn đề sau:

  • Kiểm tra thông số trước khi lắp: Đối chiếu model, công suất, điện áp và kích thước kết nối.
  • Lắp đường ống chắc chắn: Bảo đảm các mối nối kín và đường ống được cố định đúng cách.
  • Trang bị bảo vệ điện: Sử dụng thiết bị bảo vệ động cơ phù hợp, đồng thời thực hiện nối đất theo hướng dẫn kỹ thuật.
  • Không vận hành ngoài giới hạn cho phép: Tuân thủ điều kiện ngập nước, nhiệt độ và các yêu cầu vận hành của nhà sản xuất.
  • Theo dõi khi máy hoạt động: Chú ý tiếng ồn, độ rung, dòng điện và tình trạng xả nước.
  • Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra máy và vệ sinh khu vực lắp đặt theo điều kiện sử dụng.
  • Ngắt nguồn trước khi bảo trì: Cô lập nguồn điện và bảo đảm an toàn trước khi kiểm tra hoặc tháo lắp thiết bị.

Giá máy bơm chìm nước thải Ebara 100DML 53.7 (SD)

Tên sản phẩm Giá sản phẩm
80DML 52.2 31.219.200
80DML 53.7 (SD) 34.963.200
80DML 55.5 (SD) 46.267.200
80DML 57.5 (SD) 49.780.800
80DML 511 (SD) 62.884.800
80DML 515 (SD) 68.335.200
80DML 522 (SD) 99.064.800
100DML 52.2 32.292.000
100DML 53.7 (SD) 35.330.400
100DML 55.5 (SD) 46.317.600
100DML 57.5 (SD) 49.831.200
100DML 511 (SD) 62.935.200
100DML 515 (SD) 68.450.400
100DML 522 (SD) 99.129.600
150DML 55.5 (SD) 48.873.600
150DML 57.5 (SD) 52.365.600
150DML 511 (SD) 65.476.800
150DML 515 (SD) 70.956.000
150DML 522 (SD) 101.671.200

Câu hỏi thường gặp về máy bơm chìm xử lí nước thải Ebara 100DML 53.7 (SD)

Máy có phù hợp với mọi loại nước thải không?

Không nên mặc định máy phù hợp với mọi loại nước thải. Cần kiểm tra đặc tính chất lỏng, kích thước chất rắn, nhiệt độ và giới hạn vận hành theo tài liệu của đúng model.

Cần lưu ý gì trước khi mua máy?

Người dùng nên xác định lưu lượng yêu cầu, tổng cột áp, kích thước đường ống, nguồn điện và điều kiện lắp đặt. Đây là cơ sở để kiểm tra khả năng đáp ứng của bơm trước khi đầu tư.

Tham khảo video: Máy bơm nước EBARA

Tư vấn máy bơm chìm nước thải Ebara tại VIMEX

Máy bơm chìm nước thải Ebara 100DML 53.7 (SD) có công suất 5HP, điện áp 380V, họng hút xả 100mm và dải lưu lượng 30 – 144m³/h theo thông tin được cung cấp. Để lựa chọn đúng thiết bị, người dùng cần đối chiếu các thông số này với yêu cầu lưu lượng, cột áp và đặc tính chất lỏng của công trình phù hợp để xem xét cho các hệ thống thu gom, thoát nước cần vận chuyển lượng nước lớn. Để thiết bị hoạt động hiệu quả và ổn định, người dùng cần lựa chọn theo tổng cột áp, đặc tính nước thải và điều kiện lắp đặt thực tế.

Ngoài ra công ty chúng tôi cung cấp sản phẩm: bơm hoá chất, bơm định lượng, bơm màng,….

Với kinh nghiệm hơn 15 năm trong lĩnh vực máy bơm công nghiệp, công ty TNHH VIMEX sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của khách hàng. Liên hệ ngay để được hỗ trợ kỹ thuật và nhận báo giá máy bơm Ebara 100DLB 57.5 mới nhất.

VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC

📞 Điện thoại: 0919 681 605

📍 Địa chỉ: 32B Khuyến Lương, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội.

Bình luận

TOP