Máy bơm chìm chuyên cấp thoát nước Ebara 100DML 511 (SD) là giải pháp đáng cân nhắc cho các công trình cần vận chuyển lượng nước lớn và đáp ứng yêu cầu nâng nước tương đối cao. Với công suất 15HP, điện áp 380V, lưu lượng 500–2500 lít/phút và cột áp 27,5–17,5m, sản phẩm có thể được xem xét cho hệ thống thoát nước công nghiệp, trạm thu gom nước thải và bơm chuyển nước giữa các bể. Để lựa chọn đúng model, người dùng cần đối chiếu thông số kỹ thuật với điều kiện vận hành thực tế. VIMEX sẵn sàng hỗ trợ tư vấn thiết bị phù hợp với nhu cầu của từng công trình.

Máy bơm chìm chuyên cấp thoát nước Ebara 100DML 511 (SD) là gì?
Máy bơm chìm chuyên cấp thoát nước Ebara 100DML 511 (SD) là model thuộc dòng bơm chìm nước thải DML của thương hiệu Ebara. Sản phẩm có công suất 15HP, sử dụng nguồn điện ba pha 380V, lưu lượng từ 500 đến 2500 lít/phút và cột áp từ 27,5 đến 17,5m theo thông số kỹ thuật được cung cấp. Đây là những thông số đáng quan tâm đối với các hệ thống cần vận chuyển lượng nước lớn và có yêu cầu nâng nước ở mức tương đối cao.
Khác với những model chỉ phù hợp cho nhiệm vụ thoát nước tại vị trí có độ chênh thấp, Ebara 100DML 511 (SD) có dải cột áp cao hơn, giúp mở rộng phạm vi xem xét ứng dụng. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng thực tế còn phụ thuộc vào chiều cao đẩy, chiều dài đường ống, tổn thất áp lực và điểm làm việc của máy.
Thông số kỹ thuật máy bơm Ebara 100DML 511 (SD)
Thông tin kỹ thuật cơ bản của sản phẩm gồm:
- Tên sản phẩm: Máy bơm chìm nước thải Ebara 100DML 511 (SD).
- Loại bơm: Bơm chìm nước thải.
- Công suất: 15HP, tương đương khoảng 11kW.
- Điện áp: 380V.
- Nguồn điện: 3 pha.
- Lưu lượng: 500–2500 lít/phút.
- Lưu lượng quy đổi: Khoảng 30–150m³/h.
- Cột áp: 27,5–17,5m.
- Đường kính họng xả: 100mm theo cấu hình dòng 100DML.
- Kiểu lắp đặt: Dạng bơm chìm, cần thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Khả năng làm việc của máy bơm Ebara 100DML 511 (SD) có gì nổi bật?
Công suất 15HP cho hệ thống bơm nước quy mô lớn
Động cơ 15HP, tương đương khoảng 11kW, là yếu tố quan trọng khi đánh giá khả năng đáp ứng của máy đối với các hệ thống cần vận hành thường xuyên. So với những model công suất nhỏ hơn trong cùng dòng, phiên bản 100DML 511 (SD) hướng đến các ứng dụng đòi hỏi khả năng nâng nước cao hơn.
Tuy nhiên, công suất động cơ không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả bơm. Một thiết bị phù hợp cần đáp ứng được cả lưu lượng và cột áp tại điều kiện thực tế. Nếu chọn máy quá lớn so với nhu cầu, chi phí đầu tư và vận hành có thể tăng không cần thiết; ngược lại, nếu công suất không đủ, hệ thống có thể không đạt lưu lượng mong muốn.
Lưu lượng lên đến 2500 lít/phút
Với dải lưu lượng được cung cấp từ 500 đến 2500 lít/phút, model này có thể được xem xét cho các công trình cần chuyển lượng nước lớn trong một khoảng thời gian nhất định. Khi quy đổi, dải lưu lượng tương đương khoảng 30–150m³/h. Đây là dữ liệu hữu ích để tính toán thời gian bơm cạn một bể, năng lực vận chuyển nước giữa các công đoạn hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu thoát nước của công trình.
Trong thực tế, lưu lượng đạt được sẽ giảm khi yêu cầu cột áp tăng theo đường đặc tính của máy. Vì vậy, cần xác định lưu lượng cần thiết tại đúng chiều cao đẩy và điều kiện đường ống thay vì chỉ dựa vào mức lưu lượng tối đa.
Cột áp 27,5–17,5m hỗ trợ nâng nước
Cột áp là thông số quan trọng khi hệ thống cần đưa nước từ vị trí thấp lên cao hoặc chuyển nước qua một tuyến ống có tổn thất áp lực đáng kể. Ebara 100DML 511 (SD) có dải cột áp được cung cấp từ 27,5 đến 17,5m, phù hợp để đánh giá cho những hệ thống có yêu cầu nâng nước cao hơn các ứng dụng thoát nước thông thường.
Khi tính cột áp, cần cộng độ cao chênh lệch giữa vị trí hút và điểm xả với tổn thất do ma sát trong đường ống, van, co nối và các phụ kiện. Nếu tổng cột áp của hệ thống vượt khả năng làm việc của bơm, lưu lượng thực tế sẽ không đạt yêu cầu.
Họng xả 100mm thuận tiện cho thiết kế đường ống
Kích thước họng xả 100mm là thông số cần được kiểm tra ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống. Việc lựa chọn đường ống và phụ kiện tương thích giúp hạn chế phát sinh chi phí cải tạo khi lắp đặt.
Tuy nhiên, không nên chọn đường kính ống chỉ dựa vào kích thước đầu xả. Cần xem xét lưu lượng thiết kế, vận tốc dòng chảy, chiều dài tuyến ống và tổn thất áp lực để cân đối giữa hiệu quả vận hành và chi phí đầu tư.
Tham khảo video: Máy bơm nước EBARA
Cấu tạo và những yếu tố cần kiểm tra trước khi mua máy bơm 100DML 511 (SD)
- Động cơ điện: Có công suất 15HP, sử dụng nguồn điện 380V ba pha theo thông số được cung cấp. Cần lựa chọn thiết bị bảo vệ phù hợp với dòng điện định mức của động cơ.
- Thân bơm: Cần xác nhận vật liệu của đúng phiên bản để đánh giá khả năng làm việc trong môi trường nước thải.
- Cánh bơm: Cấu tạo cánh quyết định khả năng tạo lưu lượng, cột áp và mức độ phù hợp với chất lỏng có chứa tạp chất. Cần kiểm tra giới hạn chất rắn cho phép theo catalogue.
- Trục và cụm làm kín: Đây là các bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định khi vận hành trong môi trường ngập nước. Nên thực hiện bảo dưỡng theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Đầu xả và phụ kiện kết nối: Cần kiểm tra kích thước, kiểu kết nối và phụ kiện tương thích với đường ống tại công trình.
Máy bơm chìm chuyên cấp thoát nước Ebara 100DML 511 (SD) phù hợp với những ứng dụng nào?
Nhờ công suất 15HP cùng dải lưu lượng và cột áp được cung cấp, model này có thể được cân nhắc trong các hệ thống cấp thoát nước có quy mô phù hợp.
– Trạm bơm thu gom nước thải
- Thu gom nước từ nhiều khu vực về bể tập trung trước khi xử lý.
- Phù hợp xem xét khi lưu lượng và cột áp đáp ứng yêu cầu hệ thống.
- Cần tính lưu lượng giờ cao điểm, dung tích bể và thời gian vận hành.
– Hệ thống thoát nước tại nhà máy
- Bơm nước vệ sinh, nước thoát sàn hoặc nước thải sản xuất đến khu xử lý.
- Kiểm tra thành phần hóa học, nhiệt độ và lượng chất rắn trong nước.
- Đánh giá khả năng tương thích vật liệu bơm nếu nước có tính ăn mòn.
– Thoát nước tầng hầm và công trình xây dựng
- Hỗ trợ thoát nước tại tầng hầm, hố kỹ thuật và khu vực thấp trũng.
- Tính chiều cao nâng thực tế và tổn thất áp lực trên đường ống.
- Xác định loại nước cần bơm để kiểm tra tính phù hợp của thiết bị.
– Bơm chuyển nước giữa các bể
- Chuyển nước giữa bể thu gom, bể trung gian và các công đoạn xử lý.
- Lựa chọn theo lưu lượng và cột áp yêu cầu.
- Bố trí hệ thống điều khiển mực nước và bảo vệ động cơ phù hợp.
– Hệ thống thoát nước tại khu công nghiệp
- Hỗ trợ vận chuyển nước tại các tuyến thu gom và điểm xả.
- Tính toán theo lưu lượng thực tế, biến động sản xuất và lượng nước mưa.
- Kiểm tra đặc tính nước và điều kiện thủy lực trước khi lựa chọn bơm.

Kinh nghiệm chọn máy bơm Ebara theo điều kiện thực tế
Để hạn chế chọn sai model, người mua nên chuẩn bị các thông tin quan trọng trước khi yêu cầu tư vấn.
- Xác định lưu lượng thiết kế: Tính lượng nước cần vận chuyển trong một giờ, bao gồm cả mức cao điểm nếu hệ thống có lưu lượng thay đổi.
- Tính tổng cột áp: Xác định độ cao cần nâng nước và cộng tổn thất áp lực trên đường ống, van, co nối.
- Kiểm tra điểm làm việc: Đối chiếu lưu lượng và cột áp yêu cầu với đường đặc tính của Ebara 100DML 511 (SD).
- Đánh giá chất lỏng: Xác định nhiệt độ, tính ăn mòn, hàm lượng cặn và kích thước chất rắn có trong nước.
- Kiểm tra đường ống: Bảo đảm kích thước đầu xả và đường ống tương thích với lưu lượng thiết kế.
- Xác nhận nguồn điện: Kiểm tra nguồn ba pha 380V, thiết bị bảo vệ và điều kiện đấu nối tại công trình.
- Tính đến công tác bảo trì: Bố trí vị trí lắp đặt, thiết bị nâng hạ và không gian thao tác để thuận tiện khi cần kiểm tra hoặc sửa chữa.
Lưu ý gì khi lắp đặt và vận hành bơm chìm Ebara?
Máy bơm chìm cần được lắp đặt đúng hướng dẫn để bảo đảm an toàn điện và duy trì điều kiện vận hành phù hợp.
- Kiểm tra thiết bị trước khi lắp: Đối chiếu model, công suất, điện áp, đầu xả và phụ kiện theo đơn hàng.
- Lắp đặt đúng vị trí: Bố trí bơm theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bảo đảm vị trí đặt máy phù hợp với thiết kế hố bơm.
- Đấu điện an toàn: Sử dụng thiết bị bảo vệ động cơ phù hợp, thực hiện nối đất và kiểm tra hệ thống điện trước khi chạy máy.
- Kiểm tra đường ống: Bảo đảm mối nối chắc chắn, đường ống được đỡ đúng cách và không có dấu hiệu rò rỉ.
- Không vận hành ngoài giới hạn: Tuân thủ yêu cầu về điều kiện ngập nước, nhiệt độ và đặc tính chất lỏng theo tài liệu của đúng model.
- Theo dõi hoạt động: Quan sát dòng điện, tiếng ồn, độ rung và lưu lượng xả để phát hiện bất thường.
- Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra tình trạng làm kín, các bộ phận thủy lực và khu vực đặt bơm theo lịch bảo trì phù hợp.
- Ngắt điện trước khi thao tác: Cô lập nguồn điện và bảo đảm an toàn trước khi vệ sinh, kiểm tra hoặc tháo lắp máy.
Giá máy bơm chìm nước thải Ebara 100DML 511 (SD)
| Tên sản phẩm | Giá sản phẩm |
| 80DML 52.2 | 31.219.200 |
| 80DML 53.7 (SD) | 34.963.200 |
| 80DML 55.5 (SD) | 46.267.200 |
| 80DML 57.5 (SD) | 49.780.800 |
| 80DML 511 (SD) | 62.884.800 |
| 80DML 515 (SD) | 68.335.200 |
| 80DML 522 (SD) | 99.064.800 |
| 100DML 52.2 | 32.292.000 |
| 100DML 53.7 (SD) | 35.330.400 |
| 100DML 55.5 (SD) | 46.317.600 |
| 100DML 57.5 (SD) | 49.831.200 |
| 100DML 511 (SD) | 62.935.200 |
| 100DML 515 (SD) | 68.450.400 |
| 100DML 522 (SD) | 99.129.600 |
| 150DML 55.5 (SD) | 48.873.600 |
| 150DML 57.5 (SD) | 52.365.600 |
| 150DML 511 (SD) | 65.476.800 |
| 150DML 515 (SD) | 70.956.000 |
| 150DML 522 (SD) | 101.671.200 |
Câu hỏi thường gặp về máy bơm chìm chuyên cấp thoát nước Ebara 100DML 511 (SD)
Lưu lượng của máy bơm là bao nhiêu?
Dải lưu lượng được cung cấp là 500–2500 lít/phút, tương đương khoảng 30–150m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp tổng và điều kiện đường ống.
Cột áp 27,5–17,5m có ý nghĩa gì?
Đây là dải cột áp tương ứng với các điểm làm việc trên đường đặc tính của bơm. Khi lưu lượng tăng, cột áp thường giảm theo đặc tính vận hành. Cần tra đường cong Q-H để xác định khả năng đáp ứng tại điều kiện cụ thể.
Model này có phù hợp để bơm nước thải công nghiệp không?
Máy có thể được xem xét cho hệ thống nước thải công nghiệp nếu lưu lượng, cột áp và đặc tính chất lỏng phù hợp với thiết kế. Với nước chứa hóa chất ăn mòn, chất rắn lớn hoặc nhiều sợi, cần xác minh khả năng tương thích theo tài liệu nhà sản xuất.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn máy?
Các yếu tố quan trọng gồm lưu lượng yêu cầu, tổng cột áp, đường kính đường ống, tính chất nước, nguồn điện và điều kiện lắp đặt. Nên kiểm tra đường đặc tính trước khi quyết định mua để tránh chọn thiết bị không đáp ứng nhu cầu.
Kết luận về máy bơm chìm chuyên cấp thoát nước Ebara 100DML 511 (SD)
Máy bơm chìm Ebara 100DML 511 (SD) là model có công suất 15HP, điện áp 380V, lưu lượng 500–2500 lít/phút và cột áp 27,5 – 17,5m theo thông số được cung cấp. Sản phẩm có thể được cân nhắc cho các hệ thống cấp thoát nước cần lưu lượng lớn và yêu cầu nâng nước phù hợp với đường đặc tính của máy.
Trong các hệ thống cấp thoát nước công nghiệp, thiết bị bơm cần đáp ứng đồng thời yêu cầu về lưu lượng, cột áp và độ phù hợp với đặc tính chất lỏng. Đặc biệt tại những công trình có lượng nước thải phát sinh lớn hoặc phải chuyển nước qua đường ống dài, lựa chọn máy bơm đúng thông số giúp hệ thống vận hành hiệu quả hơn.
Ngoài ra công ty chúng tôi cung cấp sản phẩm: bơm hoá chất, bơm định lượng, bơm màng,….
Với kinh nghiệm hơn 15 năm trong lĩnh vực máy bơm công nghiệp, công ty TNHH VIMEX sẵn sàng tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của khách hàng. Liên hệ ngay để được hỗ trợ kỹ thuật và nhận báo giá máy bơm Ebara 100DLB 57.5 mới nhất.
VIMEX – NIỀM TIN CỦA ĐỐI TÁC
📞 Điện thoại: 0919 681 605
📍 Địa chỉ: 32B Khuyến Lương, P. Lĩnh Nam, TP. Hà Nội.










Bình luận